shortly after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short time after.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shortly after the announcement, the stock price began to rise."
"Ngay sau thông báo, giá cổ phiếu bắt đầu tăng."
-
"She arrived shortly after I left."
"Cô ấy đến ngay sau khi tôi rời đi."
-
"The rain stopped shortly after sunset."
"Mưa tạnh ngay sau khi mặt trời lặn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'shortly after' diễn tả một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác. Nó nhấn mạnh sự liên tiếp về thời gian, thường là trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Cần phân biệt với 'soon after', 'immediately after', hoặc 'directly after', mặc dù chúng có ý nghĩa tương đồng. 'Immediately after' và 'directly after' nhấn mạnh tính trực tiếp và không có độ trễ, trong khi 'shortly after' và 'soon after' cho phép một khoảng thời gian ngắn hơn.
Prepositions
Giới từ 'after' kết nối khoảng thời gian ngắn với sự kiện diễn ra trước đó. Ví dụ: 'shortly after the meeting' nghĩa là một khoảng thời gian ngắn sau cuộc họp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrived arrived shortly after (đã đến ngay sau đó)
-
left left shortly after (đã rời đi ngay sau đó)
-
began began shortly after (đã bắt đầu ngay sau đó)
-
released released shortly after (được phát hành/công bố ngay sau đó)
-
died died shortly after (đã qua đời ngay sau đó)
-
midnight shortly after midnight (ngay sau nửa đêm)
-
his speech shortly after his speech (ngay sau bài phát biểu của anh ấy)
-
the incident shortly after the incident (ngay sau vụ việc)
-
sunrise shortly after sunrise (ngay sau bình minh)
-
the announcement shortly after the announcement (ngay sau thông báo)
Idioms
-
shortly after that
ngay sau điều đó/ngay sau sự việc vừa được nhắc đến
"He finished his project, and shortly after that, he went home."
(Anh ấy hoàn thành dự án, và ngay sau đó, anh ấy về nhà.)
-
shortly after + [a significant event/milestone]
một thời gian rất ngắn sau một sự kiện quan trọng nào đó (ví dụ: sinh nhật, tốt nghiệp, kết hôn)
"She gave birth shortly after her first wedding anniversary."
(Cô ấy sinh con ngay sau kỷ niệm một năm ngày cưới.)
-
shortly after + [a specific time]
một thời gian rất ngắn sau một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: nửa đêm, bình minh, bữa trưa)
"The store closes at 9 PM, but the robbery happened shortly after midnight."
(Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối, nhưng vụ cướp xảy ra ngay sau nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shortly after
Trạng từ (cụm trạng từ)Một khoảng thời gian ngắn sau.
"Shortly after the announcement, the stock price began to rise."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been working shortly after dawn, preparing for the big presentation. |
Anh ấy đã làm việc ngay sau bình minh, chuẩn bị cho bài thuyết trình lớn. |
| Phủ định | She hadn't been feeling well shortly after the accident, so she stayed home. |
Cô ấy đã không cảm thấy khỏe ngay sau vụ tai nạn, vì vậy cô ấy đã ở nhà. |
| Nghi vấn | Had they been practicing shortly after lunch every day, hoping to improve their skills? |
Có phải họ đã luyện tập ngay sau bữa trưa mỗi ngày, hy vọng cải thiện kỹ năng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortly after".
