(Top Banner Ad)
shortly after
B1
Trạng từ (cụm trạng từ) B1 Chung

shortly after

UK: /ˈʃɔːtli ˈɑːftə(r)/ • US: /ˈʃɔːrtli ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

ngay sau đó vừa sau chẳng bao lâu sau một lát sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short time after.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shortly after the announcement, the stock price began to rise."

    "Ngay sau thông báo, giá cổ phiếu bắt đầu tăng."

  • "She arrived shortly after I left."

    "Cô ấy đến ngay sau khi tôi rời đi."

  • "The rain stopped shortly after sunset."

    "Mưa tạnh ngay sau khi mặt trời lặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb afterward(s) sau đó, về sau
Noun aftermath hậu quả, kết quả (thường là tiêu cực của một sự kiện)
Noun shortage sự thiếu hụt, tình trạng thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
English
shortly
Old English
æfter
English
after

Sự kết hợp của 'ngắn' và 'sau'

Cụm từ "shortly after" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: "shortly" (có nghĩa là 'trong một thời gian ngắn') và "after" (có nghĩa là 'sau'). Ghép lại, chúng tạo thành một cụm trạng từ nhấn mạnh rằng một sự kiện nào đó xảy ra chỉ một quãng thời gian rất ngắn sau một sự kiện khác, thể hiện tính gần kề về thời gian một cách rõ ràng và trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ 'shortly after' diễn tả một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác. Nó nhấn mạnh sự liên tiếp về thời gian, thường là trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Cần phân biệt với 'soon after', 'immediately after', hoặc 'directly after', mặc dù chúng có ý nghĩa tương đồng. 'Immediately after' và 'directly after' nhấn mạnh tính trực tiếp và không có độ trễ, trong khi 'shortly after' và 'soon after' cho phép một khoảng thời gian ngắn hơn.

Prepositions

after

Giới từ 'after' kết nối khoảng thời gian ngắn với sự kiện diễn ra trước đó. Ví dụ: 'shortly after the meeting' nghĩa là một khoảng thời gian ngắn sau cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shortly after
  • arrived arrived shortly after
    (đã đến ngay sau đó)
  • left left shortly after
    (đã rời đi ngay sau đó)
  • began began shortly after
    (đã bắt đầu ngay sau đó)
  • released released shortly after
    (được phát hành/công bố ngay sau đó)
  • died died shortly after
    (đã qua đời ngay sau đó)
shortly after + Noun/Phrase
  • midnight shortly after midnight
    (ngay sau nửa đêm)
  • his speech shortly after his speech
    (ngay sau bài phát biểu của anh ấy)
  • the incident shortly after the incident
    (ngay sau vụ việc)
  • sunrise shortly after sunrise
    (ngay sau bình minh)
  • the announcement shortly after the announcement
    (ngay sau thông báo)

Idioms

  • shortly after that

    ngay sau điều đó/ngay sau sự việc vừa được nhắc đến

    "He finished his project, and shortly after that, he went home."

    (Anh ấy hoàn thành dự án, và ngay sau đó, anh ấy về nhà.)

  • shortly after + [a significant event/milestone]

    một thời gian rất ngắn sau một sự kiện quan trọng nào đó (ví dụ: sinh nhật, tốt nghiệp, kết hôn)

    "She gave birth shortly after her first wedding anniversary."

    (Cô ấy sinh con ngay sau kỷ niệm một năm ngày cưới.)

  • shortly after + [a specific time]

    một thời gian rất ngắn sau một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: nửa đêm, bình minh, bữa trưa)

    "The store closes at 9 PM, but the robbery happened shortly after midnight."

    (Cửa hàng đóng cửa lúc 9 giờ tối, nhưng vụ cướp xảy ra ngay sau nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortly after

Trạng từ (cụm trạng từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn sau.

"Shortly after the announcement, the stock price began to rise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been working shortly after dawn, preparing for the big presentation.
Anh ấy đã làm việc ngay sau bình minh, chuẩn bị cho bài thuyết trình lớn.
Phủ định
She hadn't been feeling well shortly after the accident, so she stayed home.
Cô ấy đã không cảm thấy khỏe ngay sau vụ tai nạn, vì vậy cô ấy đã ở nhà.
Nghi vấn
Had they been practicing shortly after lunch every day, hoping to improve their skills?
Có phải họ đã luyện tập ngay sau bữa trưa mỗi ngày, hy vọng cải thiện kỹ năng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortly after".

Sự đúng giờ và phản ứng nhanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, việc phản hồi hoặc hành động 'shortly after' (ngay sau) một sự kiện hoặc yêu cầu thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tôn trọng thời gian của người khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kịp thời và hiệu quả, thường được coi là một phẩm chất tích cực.

Các sự kiện nối tiếp trong đời sống

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện có liên quan chặt chẽ về mặt thời gian, diễn ra liền mạch. Ví dụ, tiệc chiêu đãi 'shortly after' lễ cưới, buổi họp báo 'shortly after' một thông báo quan trọng, hoặc lễ rửa tội 'shortly after' một em bé chào đời. Nó thể hiện tính liên tục và trình tự tự nhiên của các sự kiện trong cuộc sống và các nghi lễ xã hội.