aching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or expressing distress or grief.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự đau khổ hoặc buồn phiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My aching heart longs for her return."
"Trái tim đau khổ của tôi khao khát sự trở lại của cô ấy."
-
"Her feet were aching after standing all day."
"Chân cô ấy đau nhức sau khi đứng cả ngày."
-
"He had an aching void in his life after she left."
"Anh ấy có một khoảng trống đau khổ trong cuộc đời sau khi cô ấy rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả cảm giác đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần) dai dẳng, âm ỉ. Khác với 'painful' chỉ sự đau đớn nói chung hoặc có tính chất cấp tính hơn. 'Sore' thường dùng để chỉ sự đau nhức do vận động quá sức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aching aching muscles (Các cơ bắp đau nhức)
-
aching aching back (Lưng đau nhức)
-
aching aching heart (Trái tim đau khổ (nghĩa bóng))
-
dull dull aching (Cơn đau âm ỉ)
-
persistent persistent aching (Cơn đau dai dẳng)
-
throbbing throbbing aching (Cơn đau nhói, giật)
-
feel feel aching all over (Cảm thấy đau nhức khắp người)
-
start my head started aching (Đầu tôi bắt đầu đau nhức)
-
keep my tooth keeps aching (Răng tôi cứ đau nhức mãi)
Idioms
-
an aching heart
Một trái tim đau khổ, buồn bã (vì tình yêu, sự mất mát)
"She felt an aching heart after he left."
(Cô ấy cảm thấy trái tim đau khổ sau khi anh ấy rời đi.)
-
aching for something
Rất khao khát, mong mỏi điều gì đó
"He was aching for a quiet vacation after months of hard work."
(Anh ấy rất khao khát một kỳ nghỉ yên tĩnh sau nhiều tháng làm việc vất vả.)
-
aching all over
Đau nhức khắp người
"After the long hike, I was aching all over."
(Sau chuyến đi bộ dài, tôi đau nhức khắp người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aching
AdjectiveCảm thấy hoặc thể hiện sự đau khổ hoặc buồn phiền.
"My aching heart longs for her return."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you exercise too much, your aching muscles will feel even worse. |
Nếu bạn tập thể dục quá nhiều, cơ bắp đau nhức của bạn sẽ cảm thấy tệ hơn. |
| Phủ định | If you don't take a painkiller, your aching head will not get any better. |
Nếu bạn không uống thuốc giảm đau, đầu đau nhức của bạn sẽ không đỡ hơn. |
| Nghi vấn | Will you feel better if your aching back gets a massage? |
Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu lưng đau nhức của bạn được xoa bóp chứ? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I exercise too hard, my muscles are aching the next day. |
Nếu tôi tập thể dục quá sức, cơ bắp của tôi sẽ đau nhức vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | When she takes painkillers, her head doesn't ache anymore. |
Khi cô ấy uống thuốc giảm đau, đầu cô ấy không còn đau nữa. |
| Nghi vấn | If you sit for too long, does your back ache? |
Nếu bạn ngồi quá lâu, lưng của bạn có bị đau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aching".
