(Top Banner Ad)
aching
B2
Adjective B2 Y học/Cảm xúc

aching

UK: /ˈeɪkɪŋ/ • US: /ˈeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đau nhức đau khổ nhức nhối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or expressing distress or grief.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đau khổ hoặc buồn phiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My aching heart longs for her return."

    "Trái tim đau khổ của tôi khao khát sự trở lại của cô ấy."

  • "Her feet were aching after standing all day."

    "Chân cô ấy đau nhức sau khi đứng cả ngày."

  • "He had an aching void in his life after she left."

    "Anh ấy có một khoảng trống đau khổ trong cuộc đời sau khi cô ấy rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ache Cơn đau, sự đau nhức
Verb ache Đau, nhức nhối
Adjective aching Đau nhức, nhức nhối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
acan
Middle English
achen
English
ache
English
aching

Từ Đau Nhức Xưa Đến Nay

Từ 'aching' bắt nguồn từ động từ 'ache' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'đau nhức'. Gốc rễ của 'ache' có thể được truy ngược về tiếng Anh cổ với từ 'acan', mang ý nghĩa 'chịu đựng, bị đau'. Xuyên suốt lịch sử ngôn ngữ, ý nghĩa cốt lõi của sự khó chịu hay đau đớn vẫn được giữ vững, cho thấy trải nghiệm về nỗi đau là một phần bất biến của con người.

Usage Note

Diễn tả cảm giác đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần) dai dẳng, âm ỉ. Khác với 'painful' chỉ sự đau đớn nói chung hoặc có tính chất cấp tính hơn. 'Sore' thường dùng để chỉ sự đau nhức do vận động quá sức.

Collocations (Từ đi kèm)

Aching + Noun (aching as an adjective)
  • aching aching muscles
    (Các cơ bắp đau nhức)
  • aching aching back
    (Lưng đau nhức)
  • aching aching heart
    (Trái tim đau khổ (nghĩa bóng))
Adjective + aching
  • dull dull aching
    (Cơn đau âm ỉ)
  • persistent persistent aching
    (Cơn đau dai dẳng)
  • throbbing throbbing aching
    (Cơn đau nhói, giật)
Verb + (body part) + aching
  • feel feel aching all over
    (Cảm thấy đau nhức khắp người)
  • start my head started aching
    (Đầu tôi bắt đầu đau nhức)
  • keep my tooth keeps aching
    (Răng tôi cứ đau nhức mãi)

Idioms

  • an aching heart

    Một trái tim đau khổ, buồn bã (vì tình yêu, sự mất mát)

    "She felt an aching heart after he left."

    (Cô ấy cảm thấy trái tim đau khổ sau khi anh ấy rời đi.)

  • aching for something

    Rất khao khát, mong mỏi điều gì đó

    "He was aching for a quiet vacation after months of hard work."

    (Anh ấy rất khao khát một kỳ nghỉ yên tĩnh sau nhiều tháng làm việc vất vả.)

  • aching all over

    Đau nhức khắp người

    "After the long hike, I was aching all over."

    (Sau chuyến đi bộ dài, tôi đau nhức khắp người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aching

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự đau khổ hoặc buồn phiền.

"My aching heart longs for her return."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you exercise too much, your aching muscles will feel even worse.
Nếu bạn tập thể dục quá nhiều, cơ bắp đau nhức của bạn sẽ cảm thấy tệ hơn.
Phủ định
If you don't take a painkiller, your aching head will not get any better.
Nếu bạn không uống thuốc giảm đau, đầu đau nhức của bạn sẽ không đỡ hơn.
Nghi vấn
Will you feel better if your aching back gets a massage?
Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu lưng đau nhức của bạn được xoa bóp chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I exercise too hard, my muscles are aching the next day.
Nếu tôi tập thể dục quá sức, cơ bắp của tôi sẽ đau nhức vào ngày hôm sau.
Phủ định
When she takes painkillers, her head doesn't ache anymore.
Khi cô ấy uống thuốc giảm đau, đầu cô ấy không còn đau nữa.
Nghi vấn
If you sit for too long, does your back ache?
Nếu bạn ngồi quá lâu, lưng của bạn có bị đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aching".

Nỗi Đau Trong Tình Yêu và Văn Học

Trong văn hóa phương Tây, 'an aching heart' thường được dùng để diễn tả nỗi đau khổ sâu sắc về mặt cảm xúc, đặc biệt là trong tình yêu tan vỡ, sự mất mát hoặc nỗi nhớ nhung. Cụm từ này xuất hiện nhiều trong các bài hát, thơ ca và tác phẩm văn học, biểu thị một trạng thái buồn bã day dứt mà không thuốc nào chữa được.

Đau Nhức Phổ Biến và Cách Biểu Đạt

Việc cảm thấy 'aching' (đau nhức) là một trải nghiệm rất phổ biến. Trong văn hóa nói tiếng Anh, người ta thường dùng từ này để miêu tả các loại đau cơ, khớp, hoặc đau đầu nhẹ đến vừa. Đây là một cách đơn giản và thường gặp để diễn tả sự khó chịu về thể chất mà không cần đến từ ngữ y khoa phức tạp.