(Top Banner Ad)
sound signaling
B2
Danh từ B2 Viễn thông, Âm thanh học, Kỹ thuật

sound signaling

UK: /saʊnd ˈsɪɡnəlɪŋ/ • US: /saʊnd ˈsɪɡnəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tín hiệu âm thanh báo hiệu bằng âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of sound to convey a message or signal.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng âm thanh để truyền tải một thông điệp hoặc tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sound signaling is crucial in maritime navigation to prevent collisions."

    "Tín hiệu âm thanh đóng vai trò rất quan trọng trong hàng hải để ngăn ngừa va chạm."

  • "The ship used sound signaling to communicate its position in the fog."

    "Con tàu sử dụng tín hiệu âm thanh để thông báo vị trí của nó trong sương mù."

  • "Sound signaling devices are essential for safety in mines."

    "Các thiết bị báo hiệu âm thanh là rất cần thiết cho sự an toàn trong các hầm mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh
Verb sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun signaling sự báo hiệu, việc truyền tín hiệu
Noun signaler người hoặc thiết bị báo hiệu

Synonyms

acoustic signaling (tín hiệu âm thanh)audio signaling (tín hiệu âm thanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Âm thanh học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
English
sound
Latin
signum
Medieval Latin
signale
Old French
signal
Middle English
signal
English
signal

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' (âm thanh) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus', có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'tiếng ồn'. Qua tiếng Pháp cổ ('soun') và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển thành 'sound' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Signal'

Từ 'signal' (tín hiệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ký hiệu'. Qua tiếng Latin Trung cổ ('signale') và tiếng Pháp cổ ('signal'), từ này đã gia nhập tiếng Anh với ý nghĩa chỉ một dấu hiệu hoặc cử chỉ được dùng để truyền đạt thông tin.

Sự kết hợp 'Sound Signaling'

'Sound signaling' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. Nó mô tả hành động truyền thông tin hoặc báo hiệu bằng cách tạo ra âm thanh, một khái niệm trực tiếp và dễ hiểu, không có lịch sử etymology phức tạp riêng cho cả cụm từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, cảnh báo, hoặc điều khiển từ xa. Nó khác với 'visual signaling' (tín hiệu thị giác) ở phương tiện truyền tải thông tin. Nó bao hàm bất kỳ phương pháp truyền tin nào sử dụng âm thanh, từ còi báo động đơn giản đến các giao thức phức tạp trong viễn thông.

Prepositions

for in

* **for:** Mục đích của việc phát tín hiệu âm thanh. Ví dụ: 'Sound signaling for emergency situations'.
* **in:** Ngữ cảnh sử dụng tín hiệu âm thanh. Ví dụ: 'Sound signaling in underwater communication'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound signaling
  • effective effective sound signaling
    (báo hiệu âm thanh hiệu quả)
  • clear clear sound signaling
    (báo hiệu âm thanh rõ ràng)
  • emergency emergency sound signaling
    (báo hiệu âm thanh khẩn cấp)
Verb + sound signaling
  • use use sound signaling
    (sử dụng báo hiệu âm thanh)
  • rely on rely on sound signaling
    (dựa vào báo hiệu âm thanh)
  • provide provide sound signaling
    (cung cấp báo hiệu âm thanh)
Sound signaling + Noun
  • system sound signaling system
    (hệ thống báo hiệu âm thanh)
  • device sound signaling device
    (thiết bị báo hiệu âm thanh)
  • equipment sound signaling equipment
    (thiết bị báo hiệu âm thanh)

Idioms

  • A form of sound signaling

    Một hình thức báo hiệu âm thanh

    "Foghorns are a common form of sound signaling at sea."

    (Còi sương mù là một hình thức báo hiệu âm thanh phổ biến trên biển.)

  • Employ sound signaling

    Sử dụng báo hiệu âm thanh

    "Ships must employ sound signaling in restricted visibility."

    (Các tàu phải sử dụng báo hiệu âm thanh khi tầm nhìn hạn chế.)

  • Rules for sound signaling

    Các quy tắc về báo hiệu âm thanh

    "International regulations specify the rules for sound signaling."

    (Các quy định quốc tế quy định các quy tắc về báo hiệu âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound signaling

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng âm thanh để truyền tải một thông điệp hoặc tín hiệu.

"Sound signaling is crucial in maritime navigation to prevent collisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound signaling".

Báo hiệu âm thanh trong hàng hải

Trong lịch sử và hiện tại, báo hiệu âm thanh đóng vai trò quan trọng trong an toàn hàng hải. Còi sương mù (foghorn) giúp các tàu định vị trong điều kiện tầm nhìn kém, và các tín hiệu âm thanh khẩn cấp (distress sound signals) được sử dụng để kêu gọi giúp đỡ. Những âm thanh này đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa biển, biểu tượng cho sự cảnh báo và an toàn.

Giao tiếp đô thị và xã hội

Trong môi trường đô thị, các thiết bị báo hiệu âm thanh như còi xe (car horns) và còi báo động (sirens) của xe cảnh sát, cứu thương, cứu hỏa là phương tiện giao tiếp quan trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng và cách diễn giải chúng có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở một số nơi, bấm còi xe thường xuyên là bình thường, trong khi ở nơi khác, nó bị coi là thô lỗ hoặc chỉ dùng trong trường hợp khẩn cấp thực sự.