sound signaling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of sound to convey a message or signal.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng âm thanh để truyền tải một thông điệp hoặc tín hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sound signaling is crucial in maritime navigation to prevent collisions."
"Tín hiệu âm thanh đóng vai trò rất quan trọng trong hàng hải để ngăn ngừa va chạm."
-
"The ship used sound signaling to communicate its position in the fog."
"Con tàu sử dụng tín hiệu âm thanh để thông báo vị trí của nó trong sương mù."
-
"Sound signaling devices are essential for safety in mines."
"Các thiết bị báo hiệu âm thanh là rất cần thiết cho sự an toàn trong các hầm mỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, cảnh báo, hoặc điều khiển từ xa. Nó khác với 'visual signaling' (tín hiệu thị giác) ở phương tiện truyền tải thông tin. Nó bao hàm bất kỳ phương pháp truyền tin nào sử dụng âm thanh, từ còi báo động đơn giản đến các giao thức phức tạp trong viễn thông.
Prepositions
* **for:** Mục đích của việc phát tín hiệu âm thanh. Ví dụ: 'Sound signaling for emergency situations'.
* **in:** Ngữ cảnh sử dụng tín hiệu âm thanh. Ví dụ: 'Sound signaling in underwater communication'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective sound signaling (báo hiệu âm thanh hiệu quả)
-
clear clear sound signaling (báo hiệu âm thanh rõ ràng)
-
emergency emergency sound signaling (báo hiệu âm thanh khẩn cấp)
-
use use sound signaling (sử dụng báo hiệu âm thanh)
-
rely on rely on sound signaling (dựa vào báo hiệu âm thanh)
-
provide provide sound signaling (cung cấp báo hiệu âm thanh)
-
system sound signaling system (hệ thống báo hiệu âm thanh)
-
device sound signaling device (thiết bị báo hiệu âm thanh)
-
equipment sound signaling equipment (thiết bị báo hiệu âm thanh)
Idioms
-
A form of sound signaling
Một hình thức báo hiệu âm thanh
"Foghorns are a common form of sound signaling at sea."
(Còi sương mù là một hình thức báo hiệu âm thanh phổ biến trên biển.)
-
Employ sound signaling
Sử dụng báo hiệu âm thanh
"Ships must employ sound signaling in restricted visibility."
(Các tàu phải sử dụng báo hiệu âm thanh khi tầm nhìn hạn chế.)
-
Rules for sound signaling
Các quy tắc về báo hiệu âm thanh
"International regulations specify the rules for sound signaling."
(Các quy định quốc tế quy định các quy tắc về báo hiệu âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound signaling
Danh từViệc sử dụng âm thanh để truyền tải một thông điệp hoặc tín hiệu.
"Sound signaling is crucial in maritime navigation to prevent collisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound signaling".
