soundly built
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soundness | sự vững chắc, sự đúng đắn, tính toàn vẹn |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
| Verb | build | xây dựng, kiến tạo |
| Adjective | sound | vững chắc, đúng đắn, lành lặn |
| Adverb | soundly | một cách vững chắc/kiên cố; một cách sâu sắc (như trong 'sleep soundly') |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
house a soundly built house (một ngôi nhà được xây dựng kiên cố)
-
structure a soundly built structure (một cấu trúc được xây dựng vững chắc)
-
bridge a soundly built bridge (một cây cầu được xây dựng chắc chắn)
-
framework a soundly built framework (một khung sườn được dựng chắc chắn (nghĩa đen hoặc bóng))
-
is The house is soundly built. (Ngôi nhà được xây dựng rất kiên cố.)
-
remains The old bridge remains soundly built. (Cây cầu cũ vẫn được xây dựng vững chắc.)
-
seems The new furniture seems soundly built. (Đồ nội thất mới có vẻ được làm rất chắc chắn.)
-
exceptionally an exceptionally soundly built machine (một cỗ máy được chế tạo cực kỳ chắc chắn)
-
remarkably a remarkably soundly built boat (một con thuyền được đóng rất chắc chắn một cách đáng kể)
-
surprisingly a surprisingly soundly built shed (một cái nhà kho được xây chắc chắn một cách đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
a soundly built argument/case
một lập luận/trường hợp vững chắc, chặt chẽ và logic, khó có thể bác bỏ
"The lawyer presented a soundly built argument that convinced the jury."
(Luật sư đã đưa ra một lập luận chặt chẽ, vững chắc và thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
-
a soundly built reputation/foundation
một danh tiếng/nền tảng vững chắc, đáng tin cậy và được xây dựng dựa trên những nguyên tắc hoặc hành động đáng tin cậy
"Her company's success is based on a soundly built reputation for quality."
(Thành công của công ty cô ấy dựa trên một nền tảng danh tiếng vững chắc về chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soundly built
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundly built".
