(Top Banner Ad)
soundly built
Tổng quát

soundly built

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness sự vững chắc, sự đúng đắn, tính toàn vẹn
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Verb build xây dựng, kiến tạo
Adjective sound vững chắc, đúng đắn, lành lặn
Adverb soundly một cách vững chắc/kiên cố; một cách sâu sắc (như trong 'sleep soundly')

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*swnto- (healthy, vigorous)
Proto-Germanic
*sunda- (healthy, strong)
Old English
sund (whole, safe, strong)
Middle English
sound (healthy, complete)
Modern English
sound (solid, reliable) -> soundly (firmly, securely)
Old English
byldan (to construct, erect)
Middle English
bilden (to build)
Modern English
build (verb) -> built (past participle, constructed)

Nguồn gốc của 'soundly'

Từ 'sound' ban đầu trong tiếng Anh cổ (sund) có nghĩa là khỏe mạnh, lành lặn hoặc toàn vẹn. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự vững chắc, đáng tin cậy và không có khuyết điểm. Vì vậy, 'soundly' mang ý nghĩa theo một cách kiên cố, an toàn và chắc chắn.

Nguồn gốc của 'built'

Từ 'built' là quá khứ phân từ của động từ 'to build', có nghĩa là xây dựng hoặc kiến tạo. Khi một vật gì đó được mô tả là 'soundly built', nó ngụ ý rằng vật đó đã được xây dựng theo một cách thể hiện những phẩm chất của sự 'soundness' – tức là bền chắc, kiên cố, vững vàng và đáng tin cậy.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả bởi 'soundly built'
  • house a soundly built house
    (một ngôi nhà được xây dựng kiên cố)
  • structure a soundly built structure
    (một cấu trúc được xây dựng vững chắc)
  • bridge a soundly built bridge
    (một cây cầu được xây dựng chắc chắn)
  • framework a soundly built framework
    (một khung sườn được dựng chắc chắn (nghĩa đen hoặc bóng))
Động từ thường đi kèm với 'soundly built'
  • is The house is soundly built.
    (Ngôi nhà được xây dựng rất kiên cố.)
  • remains The old bridge remains soundly built.
    (Cây cầu cũ vẫn được xây dựng vững chắc.)
  • seems The new furniture seems soundly built.
    (Đồ nội thất mới có vẻ được làm rất chắc chắn.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'soundly built'
  • exceptionally an exceptionally soundly built machine
    (một cỗ máy được chế tạo cực kỳ chắc chắn)
  • remarkably a remarkably soundly built boat
    (một con thuyền được đóng rất chắc chắn một cách đáng kể)
  • surprisingly a surprisingly soundly built shed
    (một cái nhà kho được xây chắc chắn một cách đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • a soundly built argument/case

    một lập luận/trường hợp vững chắc, chặt chẽ và logic, khó có thể bác bỏ

    "The lawyer presented a soundly built argument that convinced the jury."

    (Luật sư đã đưa ra một lập luận chặt chẽ, vững chắc và thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)

  • a soundly built reputation/foundation

    một danh tiếng/nền tảng vững chắc, đáng tin cậy và được xây dựng dựa trên những nguyên tắc hoặc hành động đáng tin cậy

    "Her company's success is based on a soundly built reputation for quality."

    (Thành công của công ty cô ấy dựa trên một nền tảng danh tiếng vững chắc về chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundly built

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundly built".

Giá trị của chất lượng và độ bền

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào việc các vật phẩm phải 'được chế tạo để bền vững' ('built to last'), đặc biệt đối với các khoản đầu tư lớn như nhà cửa, ô tô hoặc đồ nội thất. Cụm từ 'soundly built' phản ánh giá trị này về độ bền, độ tin cậy và tay nghề thủ công tốt, trái ngược với những thứ 'mỏng manh' hay 'chất lượng kém'. Nó thể hiện sự tin tưởng vào chất lượng lâu dài.

An toàn và Niềm tin công chúng

Đối với các công trình như tòa nhà và cầu, việc 'soundly built' (được xây dựng kiên cố) gắn liền trực tiếp với sự an toàn và lòng tin của công chúng. Các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định xây dựng nghiêm ngặt được thiết kế để đảm bảo công trình vững chắc, bảo vệ người ở và người sử dụng. Một công trình 'soundly built' mang lại sự an tâm về độ bền và an toàn.