soundly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách kỹ lưỡng và thành thạo; đáng tin cậy và tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was soundly managed from start to finish."
"Dự án đã được quản lý một cách kỹ lưỡng từ đầu đến cuối."
-
"He slept soundly after a long day of work."
"Anh ấy ngủ say sau một ngày dài làm việc."
-
"The company is soundly financed."
"Công ty được tài trợ vững chắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa này thường được dùng để diễn tả việc thực hiện một công việc hoặc hành động một cách hiệu quả và không có sai sót. Nó nhấn mạnh đến sự chắc chắn và độ tin cậy.
Thường được dùng để mô tả giấc ngủ sâu và yên bình. Nó có thể dùng để chỉ trạng thái thư giãn và không bị quấy rầy.
Trong ngữ cảnh này, 'soundly' thường được sử dụng để mô tả một thất bại hoặc một chiến thắng hoàn toàn, nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng hoặc dứt khoát của kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sleep sleep soundly (ngủ ngon lành, ngủ say giấc)
-
beat beat soundly (đánh bại hoàn toàn/triệt để)
-
defeat defeat soundly (đánh bại hoàn toàn/triệt để)
-
reprimand reprimand soundly (quở trách nghiêm khắc/đúng mức)
Idioms
-
sleep soundly
ngủ một giấc ngon lành, ngủ say không biết gì
"After a long day of hiking, I slept soundly."
(Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi đã ngủ một giấc ngon lành.)
-
beaten soundly
bị đánh bại một cách triệt để/hoàn toàn
"Our team was beaten soundly in the final match."
(Đội của chúng tôi đã bị đánh bại triệt để trong trận chung kết.)
-
soundly defeated
bị đánh bại một cách hoàn toàn/không thể chối cãi
"The incumbent candidate was soundly defeated in the election."
(Ứng cử viên đương nhiệm đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soundly
AdverbMột cách kỹ lưỡng và thành thạo; đáng tin cậy và tốt.
"The project was soundly managed from start to finish."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the baby slept soundly all night was a relief to the exhausted parents. |
Việc em bé ngủ ngon giấc cả đêm là một sự nhẹ nhõm cho những bậc cha mẹ kiệt sức. |
| Phủ định | It's not true that the patient slept soundly, despite the medication. |
Không đúng là bệnh nhân đã ngủ ngon giấc, mặc dù đã dùng thuốc. |
| Nghi vấn | Did you know whether the CEO slept soundly after closing the deal? |
Bạn có biết liệu CEO có ngủ ngon giấc sau khi chốt thỏa thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundly".
