(Top Banner Ad)
soundly
B2
Adverb B2 General

soundly

UK: /ˈsaʊndli/ • US: /ˈsaʊndli/

Nghĩa tiếng Việt

sâu giấc kỹ lưỡng một cách triệt để vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a thorough and competent manner; reliably and well.

Vietnamese Meaning

Một cách kỹ lưỡng và thành thạo; đáng tin cậy và tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was soundly managed from start to finish."

    "Dự án đã được quản lý một cách kỹ lưỡng từ đầu đến cuối."

  • "He slept soundly after a long day of work."

    "Anh ấy ngủ say sau một ngày dài làm việc."

  • "The company is soundly financed."

    "Công ty được tài trợ vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound Vững chắc, hợp lý, khỏe mạnh, không hư hại
Noun soundness Sự vững chắc, sự hợp lý, tình trạng khỏe mạnh, không hư hại
Adjective unsound Không vững chắc, không hợp lý, không khỏe mạnh, bị hư hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swen-t-*
Proto-Germanic
*sunþaz*
Old English
sund
English
sound
English
soundly

Nguồn gốc 'khỏe mạnh' và 'hoàn hảo'

Từ 'soundly' có nguồn gốc từ tính từ 'sound', mà bản thân nó lại xuất phát từ từ 'sund' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'khỏe mạnh, lành lặn, nguyên vẹn'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một người hoặc vật không bị hư hại, ở trong tình trạng tốt. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ sự hoàn chỉnh, triệt để hoặc sâu sắc khi diễn tả hành động, như 'ngủ sâu' hay 'đánh bại hoàn toàn'.

Usage Note

Thái nghĩa này thường được dùng để diễn tả việc thực hiện một công việc hoặc hành động một cách hiệu quả và không có sai sót. Nó nhấn mạnh đến sự chắc chắn và độ tin cậy.
Thường được dùng để mô tả giấc ngủ sâu và yên bình. Nó có thể dùng để chỉ trạng thái thư giãn và không bị quấy rầy.
Trong ngữ cảnh này, 'soundly' thường được sử dụng để mô tả một thất bại hoặc một chiến thắng hoàn toàn, nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng hoặc dứt khoát của kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soundly
  • sleep sleep soundly
    (ngủ ngon lành, ngủ say giấc)
  • beat beat soundly
    (đánh bại hoàn toàn/triệt để)
  • defeat defeat soundly
    (đánh bại hoàn toàn/triệt để)
  • reprimand reprimand soundly
    (quở trách nghiêm khắc/đúng mức)

Idioms

  • sleep soundly

    ngủ một giấc ngon lành, ngủ say không biết gì

    "After a long day of hiking, I slept soundly."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi đã ngủ một giấc ngon lành.)

  • beaten soundly

    bị đánh bại một cách triệt để/hoàn toàn

    "Our team was beaten soundly in the final match."

    (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại triệt để trong trận chung kết.)

  • soundly defeated

    bị đánh bại một cách hoàn toàn/không thể chối cãi

    "The incumbent candidate was soundly defeated in the election."

    (Ứng cử viên đương nhiệm đã bị đánh bại hoàn toàn trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soundly

Adverb
Lật mặt

Một cách kỹ lưỡng và thành thạo; đáng tin cậy và tốt.

"The project was soundly managed from start to finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baby slept soundly all night was a relief to the exhausted parents.
Việc em bé ngủ ngon giấc cả đêm là một sự nhẹ nhõm cho những bậc cha mẹ kiệt sức.
Phủ định
It's not true that the patient slept soundly, despite the medication.
Không đúng là bệnh nhân đã ngủ ngon giấc, mặc dù đã dùng thuốc.
Nghi vấn
Did you know whether the CEO slept soundly after closing the deal?
Bạn có biết liệu CEO có ngủ ngon giấc sau khi chốt thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soundly".

Giá trị của giấc ngủ ngon

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sleeping soundly' (ngủ ngon lành) không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi mà còn là biểu tượng của sự bình yên trong tâm hồn, không lo lắng và sức khỏe tốt. Người ta tin rằng một giấc ngủ sâu giúp phục hồi năng lượng, cải thiện tinh thần và khả năng tập trung. Nhiều lời khuyên về sức khỏe thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thể 'ngủ một giấc thật sâu'.

Niềm tin vào sự Đánh giá Chắc chắn

Mặc dù 'soundly' là một trạng từ, nhưng nguồn gốc tính từ 'sound' của nó có nghĩa là 'khỏe mạnh, vững chắc, hợp lý'. Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra 'sound judgment' (phán đoán hợp lý) hay 'sound advice' (lời khuyên vững chắc) rất được coi trọng. Điều này phản ánh giá trị của sự suy nghĩ kỹ lưỡng, logic và đáng tin cậy trong các quyết định cá nhân và chuyên nghiệp.