(Top Banner Ad)
source of pollution
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

source of pollution

UK: /sɔːs ɒv pəˈluːʃən/ • US: /sɔːrs əv pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gây ô nhiễm nguồn ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The origin or cause from which pollution arises.

Vietnamese Meaning

Nguồn gốc hoặc nguyên nhân phát sinh ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is a major source of pollution for the river."

    "Nhà máy là một nguồn ô nhiễm lớn cho con sông."

  • "Vehicle exhaust is a significant source of air pollution in cities."

    "Khí thải xe cộ là một nguồn ô nhiễm không khí đáng kể ở các thành phố."

  • "Agricultural runoff can be a major source of water pollution."

    "Dòng chảy nông nghiệp có thể là một nguồn ô nhiễm nước lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source nguồn, gốc, căn nguyên
Verb source tìm nguồn cung ứng, lấy từ nguồn
Noun pollution sự ô nhiễm, tình trạng bị ô nhiễm
Verb pollute gây ô nhiễm, làm ô uế
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm, ô uế
Adjective polluting có tính gây ô nhiễm, đang gây ô nhiễm

Synonyms

cause of pollution (nguyên nhân gây ô nhiễm)origin of pollution (nguồn gốc ô nhiễm)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*serg- (to rise)
Latin
surgere (to rise)
Old French
sourse (a spring, origin)
Middle English
sourse
English
source
Latin
polluere (to defile)
Latin
pollutio (a defiling)
Middle English
pollucion
English
pollution
English (modern phrase)
source of pollution

Nguồn gốc 'source': Từ suối chảy đến căn nguyên vấn đề

Từ tiếng Latin 'surgere' nghĩa là 'nổi lên' hay 'trỗi dậy', 'source' ban đầu dùng để chỉ nơi nước suối trào ra khỏi mặt đất. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điểm bắt đầu của bất kỳ điều gì, từ một ý tưởng đến một vấn đề, phản ánh ý tưởng về một 'điểm khởi phát'.

Lịch sử 'pollution': Từ sự ô uế đến vấn đề môi trường

Từ 'pollution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pollutio', mang ý nghĩa 'làm ô uế' hoặc 'làm bẩn'. Trong thời cổ đại, nó thường chỉ sự làm bẩn về mặt nghi lễ hoặc đạo đức. Qua thời gian, đặc biệt là với sự phát triển công nghiệp, nghĩa của từ này gắn liền với sự làm hại môi trường và sức khỏe con người.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ bất kỳ địa điểm, hoạt động hoặc chất nào gây ra ô nhiễm. 'Source' nhấn mạnh điểm bắt đầu hoặc sự phát sinh của ô nhiễm, trong khi 'pollution' chỉ sự ô nhiễm môi trường nói chung. Khác với 'pollutant' (chất gây ô nhiễm) là bản thân chất gây ô nhiễm, 'source of pollution' chỉ địa điểm hoặc quá trình phát sinh chất ô nhiễm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để liên kết 'source' (nguồn) với 'pollution' (ô nhiễm), chỉ rõ 'source' là nguồn gốc của 'pollution'. Ví dụ: 'The factory is a major source of pollution.' (Nhà máy là một nguồn ô nhiễm lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source of pollution
  • major major source of pollution
    (nguồn ô nhiễm chính)
  • primary primary source of pollution
    (nguồn ô nhiễm chủ yếu)
  • potential potential source of pollution
    (nguồn ô nhiễm tiềm tàng)
  • unidentified unidentified source of pollution
    (nguồn ô nhiễm chưa xác định)
Verb + source of pollution
  • identify identify a source of pollution
    (xác định nguồn ô nhiễm)
  • eliminate eliminate a source of pollution
    (loại bỏ nguồn ô nhiễm)
  • control control a source of pollution
    (kiểm soát nguồn ô nhiễm)
  • tackle tackle the source of pollution
    (giải quyết tận gốc nguồn ô nhiễm)

Idioms

  • pinpoint the source of pollution

    xác định chính xác nguồn gốc ô nhiễm

    "Environmental experts are working to pinpoint the source of pollution in the river."

    (Các chuyên gia môi trường đang làm việc để xác định chính xác nguồn gốc ô nhiễm trong con sông.)

  • address the source of pollution

    giải quyết tận gốc vấn đề ô nhiễm

    "It's crucial to address the source of pollution rather than just dealing with its effects."

    (Điều quan trọng là phải giải quyết tận gốc vấn đề ô nhiễm thay vì chỉ xử lý các hậu quả của nó.)

  • trace the source of pollution

    truy tìm nguồn gốc ô nhiễm

    "Authorities are trying to trace the source of pollution back to the factory."

    (Các nhà chức trách đang cố gắng truy tìm nguồn gốc ô nhiễm về nhà máy đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source of pollution

Danh từ
Lật mặt

Nguồn gốc hoặc nguyên nhân phát sinh ô nhiễm.

"The factory is a major source of pollution for the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory is a major source of pollution in the river.
Nhà máy là một nguồn ô nhiễm chính trong sông.
Phủ định
That abandoned mine isn't a significant source of pollution anymore.
Mỏ bỏ hoang đó không còn là một nguồn ô nhiễm đáng kể nữa.
Nghi vấn
Is agricultural runoff a common source of pollution in this area?
Liệu dòng chảy nông nghiệp có phải là một nguồn ô nhiễm phổ biến trong khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source of pollution".

Cách mạng Công nghiệp: Khi ô nhiễm trở thành vấn đề lớn

Trước Cách mạng Công nghiệp, ô nhiễm thường mang tính cục bộ. Tuy nhiên, sự ra đời của nhà máy và công nghiệp hóa đã tạo ra các nguồn ô nhiễm quy mô lớn (khói bụi, nước thải công nghiệp), biến ô nhiễm thành một vấn đề môi trường và sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đòi hỏi sự chú ý và quản lý.

Phong trào Môi trường: Nhận diện và hành động

Vào những năm 1960-1970, nhận thức về 'nguồn ô nhiễm' ngày càng tăng lên, dẫn đến sự ra đời của các phong trào môi trường toàn cầu. Những phong trào này đã thúc đẩy việc ban hành luật bảo vệ môi trường, kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm và nâng cao ý thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh.