soursop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tropical American fruit with a prickly green skin and sweetish acid white pulp.
Vietnamese Meaning
Một loại quả nhiệt đới châu Mỹ có vỏ xanh gai và phần thịt trắng, chua ngọt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a delicious glass of soursop juice yesterday."
"Hôm qua tôi đã uống một ly nước mãng cầu xiêm rất ngon."
-
"Soursop is believed to have medicinal properties."
"Người ta tin rằng mãng cầu xiêm có những đặc tính chữa bệnh."
-
"The soursop ice cream was surprisingly refreshing."
"Món kem mãng cầu xiêm ngon một cách đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Soursop thường được dùng để làm nước ép, sinh tố, hoặc ăn trực tiếp. Nó khác với các loại quả nhiệt đới khác như mãng cầu xiêm (custard apple/sugar apple) ở hương vị và kết cấu. Soursop có vị chua hơn và thịt quả thường có nhiều xơ hơn so với mãng cầu xiêm.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc ('a drink of soursop'), 'with' có thể dùng để mô tả thành phần ('a dessert with soursop').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh soursop (mãng cầu xiêm tươi)
-
ripe ripe soursop (mãng cầu xiêm chín)
-
sweet sweet soursop (mãng cầu xiêm ngọt)
-
soursop juice soursop juice (nước mãng cầu xiêm)
-
soursop tree soursop tree (cây mãng cầu xiêm)
-
soursop pulp soursop pulp (thịt quả mãng cầu xiêm)
-
soursop ice cream soursop ice cream (kem mãng cầu xiêm)
-
eat eat soursop (ăn mãng cầu xiêm)
-
drink drink soursop juice (uống nước mãng cầu xiêm)
-
make make a soursop smoothie (làm sinh tố mãng cầu xiêm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soursop
nounMột loại quả nhiệt đới châu Mỹ có vỏ xanh gai và phần thịt trắng, chua ngọt.
"I had a delicious glass of soursop juice yesterday."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Soursop is my favorite fruit. |
Mãng cầu xiêm là loại trái cây yêu thích của tôi. |
| Phủ định | Soursop isn't always available in the supermarket. |
Mãng cầu xiêm không phải lúc nào cũng có ở siêu thị. |
| Nghi vấn | Is soursop good for making smoothies? |
Mãng cầu xiêm có tốt để làm sinh tố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soursop".
