(Top Banner Ad)
soursop
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

soursop

UK: /ˈsaʊərˌsɒp/ • US: /ˈsaʊərˌsɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

mãng cầu xiêm mãng cầu gai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical American fruit with a prickly green skin and sweetish acid white pulp.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhiệt đới châu Mỹ có vỏ xanh gai và phần thịt trắng, chua ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a delicious glass of soursop juice yesterday."

    "Hôm qua tôi đã uống một ly nước mãng cầu xiêm rất ngon."

  • "Soursop is believed to have medicinal properties."

    "Người ta tin rằng mãng cầu xiêm có những đặc tính chữa bệnh."

  • "The soursop ice cream was surprisingly refreshing."

    "Món kem mãng cầu xiêm ngon một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

guanabana (Mãng cầu xiêm (tên gọi phổ biến ở nhiều nước Mỹ Latinh))

Related Words

custard apple (Mãng cầu ta (mãng cầu xiêm nhỏ))sugar apple (Mãng cầu (mãng cầu dai))

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūr
English
sour
Old English
sopp
English
sop
English
soursop

Nguồn gốc tên gọi

Từ "soursop" là một từ ghép mô tả trong tiếng Anh, kết hợp giữa "sour" (chua) và "sop" (ý chỉ sự mềm mại, có thể múc ra được). Tên gọi này phản ánh hương vị chua thanh đặc trưng và kết cấu thịt quả mềm, mọng nước của loại trái cây này. Nó có lẽ được những người nói tiếng Anh đặt tên khi họ lần đầu tiếp xúc với loại quả này ở châu Mỹ.

Usage Note

Soursop thường được dùng để làm nước ép, sinh tố, hoặc ăn trực tiếp. Nó khác với các loại quả nhiệt đới khác như mãng cầu xiêm (custard apple/sugar apple) ở hương vị và kết cấu. Soursop có vị chua hơn và thịt quả thường có nhiều xơ hơn so với mãng cầu xiêm.

Prepositions

of with

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc ('a drink of soursop'), 'with' có thể dùng để mô tả thành phần ('a dessert with soursop').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soursop
  • fresh fresh soursop
    (mãng cầu xiêm tươi)
  • ripe ripe soursop
    (mãng cầu xiêm chín)
  • sweet sweet soursop
    (mãng cầu xiêm ngọt)
Noun + soursop (compounds/phrases)
  • soursop juice soursop juice
    (nước mãng cầu xiêm)
  • soursop tree soursop tree
    (cây mãng cầu xiêm)
  • soursop pulp soursop pulp
    (thịt quả mãng cầu xiêm)
  • soursop ice cream soursop ice cream
    (kem mãng cầu xiêm)
Verb + soursop
  • eat eat soursop
    (ăn mãng cầu xiêm)
  • drink drink soursop juice
    (uống nước mãng cầu xiêm)
  • make make a soursop smoothie
    (làm sinh tố mãng cầu xiêm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soursop

noun
Lật mặt

Một loại quả nhiệt đới châu Mỹ có vỏ xanh gai và phần thịt trắng, chua ngọt.

"I had a delicious glass of soursop juice yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Soursop is my favorite fruit.
Mãng cầu xiêm là loại trái cây yêu thích của tôi.
Phủ định
Soursop isn't always available in the supermarket.
Mãng cầu xiêm không phải lúc nào cũng có ở siêu thị.
Nghi vấn
Is soursop good for making smoothies?
Mãng cầu xiêm có tốt để làm sinh tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soursop".

Nguồn gốc nhiệt đới

Mãng cầu xiêm (Annona muricata) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt là vùng Caribbean và Trung Mỹ. Nó được du nhập và hiện được trồng rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới khác trên thế giới, bao gồm cả Đông Nam Á, nơi nó rất được ưa chuộng.

Công dụng đa dạng

Ngoài việc được dùng làm trái cây tươi, mãng cầu xiêm còn là nguyên liệu phổ biến để chế biến thành nước ép, sinh tố, kem, mứt và nhiều món tráng miệng khác. Trong y học cổ truyền ở một số nền văn hóa, lá, rễ và vỏ cây cũng được sử dụng với các mục đích chữa bệnh khác nhau.