kitchen staff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The employees who work in a kitchen, especially in a restaurant or hotel.
Vietnamese Meaning
Những nhân viên làm việc trong bếp, đặc biệt là trong nhà hàng hoặc khách sạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitchen staff is responsible for preparing all the meals."
"Nhân viên bếp chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả các bữa ăn."
-
"The restaurant has a large kitchen staff to handle the busy dinner rush."
"Nhà hàng có một đội ngũ nhân viên bếp lớn để xử lý giờ cao điểm bữa tối bận rộn."
-
"Good communication among the kitchen staff is essential for efficient service."
"Sự giao tiếp tốt giữa các nhân viên bếp là điều cần thiết để phục vụ hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kitchen | Bếp (Nơi chuẩn bị và nấu ăn) |
| Noun | kitchenette | Bếp nhỏ (Một căn bếp rất nhỏ, thường có trong căn hộ hoặc phòng khách sạn) |
| Noun | staff | Nhân viên, đội ngũ (Tập hợp những người làm việc cùng nhau trong một tổ chức) |
| Verb | staff | Tuyển nhân viên, cung cấp nhân lực (Cung cấp đủ nhân viên cho một tổ chức hoặc sự kiện) |
| Noun | staffer | Thành viên đội ngũ, nhân viên (Một người làm việc trong một đội ngũ, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc truyền thông) |
| Noun | staffing | Việc cung cấp nhân sự (Hành động hoặc quá trình cung cấp nhân viên cho một tổ chức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả những người làm việc trong khu vực bếp, bao gồm đầu bếp (chefs), phụ bếp (cooks), người rửa bát (dishwashers), và những người chuẩn bị thức ăn (food preparation workers). Nó nhấn mạnh đến tập thể những người làm việc cùng nhau để vận hành hoạt động bếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated kitchen staff (đội ngũ nhân viên bếp tận tâm)
-
experienced experienced kitchen staff (đội ngũ nhân viên bếp giàu kinh nghiệm)
-
new new kitchen staff (nhân viên bếp mới)
-
entire the entire kitchen staff (toàn bộ nhân viên bếp)
-
manage manage kitchen staff (quản lý nhân viên bếp)
-
hire hire kitchen staff (tuyển dụng nhân viên bếp)
-
train train kitchen staff (đào tạo nhân viên bếp)
-
support support kitchen staff (hỗ trợ nhân viên bếp)
-
team a team of kitchen staff (một đội ngũ nhân viên bếp)
-
head the head of kitchen staff (bếp trưởng điều hành (hoặc người đứng đầu đội ngũ bếp))
-
shortage a shortage of kitchen staff (tình trạng thiếu nhân viên bếp)
Idioms
-
the head of kitchen staff
người đứng đầu đội ngũ nhân viên bếp, bếp trưởng điều hành
"The head of kitchen staff is responsible for managing daily operations and maintaining quality standards."
(Người đứng đầu đội ngũ nhân viên bếp chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hàng ngày và duy trì tiêu chuẩn chất lượng.)
-
a member of the kitchen staff
một thành viên trong đội ngũ nhân viên bếp
"She works as a member of the kitchen staff, primarily focusing on dessert preparation."
(Cô ấy làm việc như một thành viên trong đội ngũ nhân viên bếp, chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị món tráng miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kitchen staff
nounNhững nhân viên làm việc trong bếp, đặc biệt là trong nhà hàng hoặc khách sạn.
"The kitchen staff is responsible for preparing all the meals."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitchen staff is well-trained by the head chef. |
Nhân viên bếp được bếp trưởng đào tạo bài bản. |
| Phủ định | The kitchen staff was not informed about the new menu changes. |
Nhân viên bếp không được thông báo về những thay đổi thực đơn mới. |
| Nghi vấn | Will the kitchen staff be provided with new uniforms next month? |
Nhân viên bếp có được cung cấp đồng phục mới vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen staff".
