(Top Banner Ad)
head chef
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

head chef

UK: /ˌhed ˈʃef/ • US: /ˌhed ˈʃef/

Nghĩa tiếng Việt

bếp trưởng đầu bếp trưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The professional cook in charge of a kitchen; the chief cook.

Vietnamese Meaning

Bếp trưởng, người đầu bếp chuyên nghiệp chịu trách nhiệm quản lý một nhà bếp; đầu bếp chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The head chef designed a new menu for the restaurant."

    "Bếp trưởng đã thiết kế một thực đơn mới cho nhà hàng."

  • "He worked his way up from dishwasher to head chef."

    "Anh ấy đã làm việc từ vị trí rửa chén để trở thành bếp trưởng."

  • "The head chef is responsible for all aspects of the kitchen."

    "Bếp trưởng chịu trách nhiệm cho mọi khía cạnh của nhà bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chef Đầu bếp (nói chung)
Noun sous chef Phó đầu bếp (người hỗ trợ trực tiếp và thay thế bếp trưởng khi vắng mặt)
Noun executive chef Bếp trưởng điều hành (người quản lý nhiều bếp hoặc giám sát hoạt động bếp ở cấp cao hơn)
Noun pastry chef Bếp trưởng làm bánh ngọt
Noun commis chef Phụ bếp, đầu bếp tập sự (vị trí cấp thấp trong hệ thống bếp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Old French
chef
Modern English
chef

Nguồn gốc từ 'Chef'

Từ 'chef' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chef', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'chỉ huy'. Đến lượt từ tiếng Pháp này lại xuất phát từ 'caput' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'cái đầu'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ 'chef' đã mang ý nghĩa của một người có vị trí lãnh đạo, đặc biệt là trong nhà bếp.

Ghép từ 'Head' để nhấn mạnh

Trong tiếng Anh, 'head' có nghĩa là 'đầu' nhưng cũng được dùng để chỉ người lãnh đạo hoặc vị trí cao nhất (ví dụ: 'head teacher' - hiệu trưởng). Khi 'head' được ghép với 'chef' để tạo thành 'head chef', nó nhấn mạnh rõ ràng hơn vai trò của người này là bếp trưởng, người đứng đầu toàn bộ đội ngũ đầu bếp và chịu trách nhiệm chính về mọi hoạt động trong bếp.

Usage Note

Cụm từ 'head chef' chỉ vị trí quản lý cao nhất trong bếp. Nó khác với 'chef de cuisine' (bếp trưởng điều hành) đôi khi được dùng thay thế, nhưng có thể ám chỉ vai trò bao quát hơn về quản lý hoạt động của nhà bếp. 'Cook' (đầu bếp) là một thuật ngữ chung hơn, trong khi 'chef' thường ngụ ý một người có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + head chef
  • talented a talented head chef
    (một bếp trưởng tài năng)
  • experienced an experienced head chef
    (một bếp trưởng giàu kinh nghiệm)
  • renowned a renowned head chef
    (một bếp trưởng nổi tiếng)
  • new the new head chef
    (bếp trưởng mới)
  • award-winning an award-winning head chef
    (một bếp trưởng từng đoạt giải thưởng)
Verb + head chef
  • appoint to appoint a head chef
    (bổ nhiệm một bếp trưởng)
  • hire to hire a head chef
    (thuê một bếp trưởng)
  • become to become a head chef
    (trở thành bếp trưởng)
  • promote to promote someone to head chef
    (thăng chức cho ai đó lên làm bếp trưởng)
  • work under to work under the head chef
    (làm việc dưới quyền bếp trưởng)
Head chef + Verb
  • manages The head chef manages the kitchen.
    (Bếp trưởng quản lý nhà bếp.)
  • oversees The head chef oversees all culinary operations.
    (Bếp trưởng giám sát mọi hoạt động ẩm thực.)
  • creates The head chef creates new menus.
    (Bếp trưởng sáng tạo các thực đơn mới.)
  • leads The head chef leads the team.
    (Bếp trưởng dẫn dắt đội ngũ.)
  • trains The head chef trains junior cooks.
    (Bếp trưởng đào tạo các đầu bếp trẻ.)

Idioms

  • The head chef calls the shots.

    Bếp trưởng là người đưa ra các quyết định cuối cùng/chỉ đạo mọi việc.

    "In this kitchen, the head chef calls the shots, so everyone follows his instructions."

    (Trong bếp này, bếp trưởng là người đưa ra các quyết định, nên mọi người đều làm theo chỉ dẫn của anh ấy.)

  • Under the head chef's supervision.

    Dưới sự giám sát của bếp trưởng.

    "All new dishes are prepared under the head chef's supervision."

    (Tất cả các món ăn mới đều được chuẩn bị dưới sự giám sát của bếp trưởng.)

  • The head chef's word is law.

    Lời của bếp trưởng là luật (ý nói quyền lực tuyệt đối của bếp trưởng trong bếp).

    "When it comes to the menu, the head chef's word is law."

    (Khi nói đến thực đơn, lời của bếp trưởng là luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head chef

Danh từ
Lật mặt

Bếp trưởng, người đầu bếp chuyên nghiệp chịu trách nhiệm quản lý một nhà bếp; đầu bếp chính.

"The head chef designed a new menu for the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The head chef, a culinary artist, created a masterpiece tonight.
Bếp trưởng, một nghệ sĩ ẩm thực, đã tạo ra một kiệt tác tối nay.
Phủ định
Despite the kitchen chaos, the head chef, calm and collected, didn't lose his temper.
Mặc dù nhà bếp hỗn loạn, bếp trưởng, điềm tĩnh và thu mình, đã không mất bình tĩnh.
Nghi vấn
Chef, as the head chef, are you responsible for ordering ingredients, managing the kitchen staff, and creating new recipes?
Đầu bếp, với tư cách là bếp trưởng, bạn có trách nhiệm đặt hàng nguyên liệu, quản lý nhân viên bếp và tạo công thức nấu ăn mới không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The head chef creates a delicious menu every season.
Bếp trưởng tạo ra một thực đơn ngon miệng mỗi mùa.
Phủ định
The head chef does not tolerate any mistakes in the kitchen.
Bếp trưởng không tha thứ cho bất kỳ sai sót nào trong bếp.
Nghi vấn
Does the head chef manage all the kitchen staff?
Bếp trưởng có quản lý tất cả nhân viên nhà bếp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a head chef at a famous restaurant.
Anh ấy là bếp trưởng tại một nhà hàng nổi tiếng.
Phủ định
She is not a head chef; she is a sous chef.
Cô ấy không phải là bếp trưởng; cô ấy là bếp phó.
Nghi vấn
Is he the head chef here?
Anh ấy có phải là bếp trưởng ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head chef".

Vai trò đa diện của Bếp trưởng

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, bếp trưởng không chỉ là một người nấu ăn giỏi mà còn là một nhà quản lý, một nhà lãnh đạo và một nghệ sĩ. Họ chịu trách nhiệm từ việc thiết kế thực đơn, quản lý chi phí, đào tạo nhân sự cho đến đảm bảo chất lượng món ăn và vận hành trơn tru cả một hệ thống bếp đầy áp lực.

Hệ thống Brigade de Cuisine

Thuật ngữ 'head chef' thường được đặt trong ngữ cảnh của 'brigade de cuisine' – một hệ thống phân cấp tổ chức nhà bếp chuyên nghiệp, do đầu bếp huyền thoại Georges Auguste Escoffier phát triển. Trong hệ thống này, 'Chef de Cuisine' (bếp trưởng) là người đứng đầu, chịu trách nhiệm cao nhất về mọi mặt của nhà bếp, từ đó có các vị trí khác như 'sous chef', 'chef de partie' (trưởng bộ phận) và 'commis chef' (phụ bếp) dưới quyền.