(Top Banner Ad)
second chef
B1
noun B1 Ẩm thực

second chef

UK: /ˌsekənd ˈʃef/ • US: /ˌsekənd ˈʃef/

Nghĩa tiếng Việt

bếp phó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chef who is second in command in a kitchen; the sous-chef.

Vietnamese Meaning

Một đầu bếp đứng thứ hai trong bếp; bếp phó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The second chef prepared the sauces while the head chef oversaw the main course."

    "Bếp phó chuẩn bị nước sốt trong khi bếp trưởng giám sát món chính."

  • "As the second chef, he was responsible for training the new kitchen staff."

    "Với vai trò là bếp phó, anh ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên bếp mới."

  • "The restaurant is looking for an experienced second chef."

    "Nhà hàng đang tìm kiếm một bếp phó có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective second Thứ hai, kế tiếp
Noun second Giây (đơn vị thời gian); người đỡ đầu (trong đấu tay đôi)
Adverb secondly Thứ hai là
Adjective secondary Thứ yếu, phụ
Noun chef Bếp trưởng, đầu bếp chuyên nghiệp
Verb (informal) cheffing Làm công việc của đầu bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
second
English
second
Latin
caput
Old French
chef
English
chef
English
second chef

Nguồn gốc của 'second chef'

Cụm từ 'second chef' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'second' (thứ hai) bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus', có nghĩa là 'theo sau, tiếp theo'. Từ 'chef' (bếp trưởng) đến từ tiếng Pháp cổ 'chef', có nghĩa là 'người đứng đầu' hoặc 'trưởng'. Khi ghép lại, 'second chef' mô tả một vị trí trong nhà bếp, người đứng thứ hai sau bếp trưởng, có vai trò hỗ trợ và thay thế bếp trưởng khi cần.

Usage Note

Cụm từ 'second chef' thường được dùng thay thế cho 'sous-chef'. 'Second chef' nhấn mạnh thứ bậc trong bếp, còn 'sous-chef' là thuật ngữ chuyên nghiệp hơn. Bếp phó chịu trách nhiệm thay mặt bếp trưởng khi bếp trưởng vắng mặt và giám sát các đầu bếp khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second chef
  • experienced an experienced second chef
    (một bếp phó có kinh nghiệm)
  • talented a talented second chef
    (một bếp phó tài năng)
  • new a new second chef
    (một bếp phó mới)
Verb + second chef
  • hire to hire a second chef
    (thuê một bếp phó)
  • promote to promote someone to second chef
    (thăng chức cho ai đó lên bếp phó)
  • work as to work as a second chef
    (làm việc với vai trò bếp phó)
Noun + second chef
  • role of the role of second chef
    (vai trò của bếp phó)
  • duties of the duties of a second chef
    (nhiệm vụ của một bếp phó)

Idioms

  • work as a second chef

    Làm việc với vai trò bếp phó (chức danh, vị trí)

    "After years of training, he finally got to work as a second chef at a renowned restaurant."

    (Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng anh ấy cũng được làm bếp phó tại một nhà hàng danh tiếng.)

  • be promoted to second chef

    Được thăng chức lên bếp phó

    "She was thrilled to be promoted to second chef after only two years."

    (Cô ấy rất vui mừng khi được thăng chức bếp phó chỉ sau hai năm.)

  • the second chef's responsibilities

    Các trách nhiệm của bếp phó

    "The second chef's responsibilities include supervising junior staff and managing inventory."

    (Các trách nhiệm của bếp phó bao gồm giám sát nhân viên cấp dưới và quản lý hàng tồn kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second chef

noun
Lật mặt

Một đầu bếp đứng thứ hai trong bếp; bếp phó.

"The second chef prepared the sauces while the head chef oversaw the main course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second chef".

Hệ thống Bếp Trưởng (Brigade de Cuisine)

Trong các nhà bếp chuyên nghiệp, 'second chef' (thường được gọi là 'sous chef' theo tiếng Pháp) là một phần quan trọng của hệ thống phân cấp 'brigade de cuisine' được Auguste Escoffier phát triển. Vị trí này đứng ngay dưới Bếp trưởng (Head Chef/Executive Chef), có nhiệm vụ giám sát hoạt động hàng ngày, điều phối nhân viên và đảm bảo chất lượng món ăn.

Cầu nối đến vị trí Bếp Trưởng

Vị trí bếp phó không chỉ là người hỗ trợ mà còn là một bước đệm quan trọng để trở thành bếp trưởng. Một bếp phó có kinh nghiệm thường sẽ thay mặt bếp trưởng điều hành bếp khi bếp trưởng vắng mặt, từ đó tích lũy kinh nghiệm quản lý và lãnh đạo cần thiết để tiến xa hơn trong sự nghiệp ẩm thực.