(Top Banner Ad)
executive chef
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Quản lý nhà hàng

executive chef

UK: /ɪɡˈzekjʊtɪv ʃef/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv ʃef/

Nghĩa tiếng Việt

bếp trưởng điều hành tổng bếp trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The head chef in a restaurant or hotel, responsible for all aspects of the kitchen.

Vietnamese Meaning

Bếp trưởng điều hành, người đứng đầu bếp trong một nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm về mọi khía cạnh của nhà bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The executive chef created a new tasting menu for the season."

    "Bếp trưởng điều hành đã tạo ra một thực đơn nếm thử mới cho mùa này."

  • "As an executive chef, she oversees all kitchen operations."

    "Với tư cách là một bếp trưởng điều hành, cô ấy giám sát tất cả các hoạt động của bếp."

  • "The executive chef's reputation helped the restaurant gain Michelin stars."

    "Danh tiếng của bếp trưởng điều hành đã giúp nhà hàng giành được sao Michelin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive người quản lý cấp cao, giám đốc điều hành
Verb execute thực hiện, thi hành (một kế hoạch, nhiệm vụ)
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Noun chef đầu bếp, bếp trưởng
Noun sous chef phó bếp trưởng (người làm việc trực tiếp dưới quyền executive chef)
Noun head chef bếp trưởng, tổng bếp trưởng (một cách gọi khác hoặc vị trí tương đương executive chef trong một số bối cảnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Quản lý nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Old French
executif
Latin
caput
Old French
chef
English
executive chef

Nguồn gốc của 'Executive'

Từ 'executive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequi', nghĩa là 'thực hiện, theo đuổi hoặc hoàn thành'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'executif', để chỉ những người có nhiệm vụ quản lý và thực thi các kế hoạch hoặc quyết định.

Nguồn gốc của 'Chef'

Từ 'chef' xuất phát từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đầu, người đứng đầu'. Đến lượt nó, từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput' (cũng có nghĩa là 'đầu'). Do đó, 'chef' ngay từ đầu đã mang ý nghĩa là người lãnh đạo hoặc người đứng đầu trong một lĩnh vực nào đó, đặc biệt là trong bếp.

Sự kết hợp 'Executive Chef'

Khi hai từ này kết hợp thành 'executive chef', nó mô tả một cách hoàn hảo vị trí của người đứng đầu, điều hành và quản lý toàn bộ các hoạt động ẩm thực trong một nhà hàng, khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng lớn. Đây là người không chỉ nấu ăn giỏi mà còn có khả năng quản lý và lãnh đạo xuất sắc.

Usage Note

Executive chef là vị trí quản lý cao nhất trong bếp, chịu trách nhiệm không chỉ việc nấu nướng mà còn cả lên thực đơn, quản lý nhân viên, kiểm soát chi phí, và đảm bảo chất lượng món ăn. Khác với 'chef' đơn thuần, 'executive chef' nhấn mạnh vai trò quản lý và điều hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + executive chef (Loại hình cơ sở)
  • hotel a hotel executive chef
    (bếp trưởng điều hành khách sạn)
  • restaurant a restaurant executive chef
    (bếp trưởng điều hành nhà hàng)
  • resort a resort executive chef
    (bếp trưởng điều hành khu nghỉ dưỡng)

Idioms

  • the executive chef position

    vị trí bếp trưởng điều hành

    "She applied for the executive chef position at the new five-star hotel."

    (Cô ấy đã nộp đơn cho vị trí bếp trưởng điều hành tại khách sạn năm sao mới.)

  • rise to executive chef

    thăng tiến lên vị trí bếp trưởng điều hành

    "It took him years of dedication and hard work to rise to executive chef."

    (Anh ấy đã mất nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ để thăng tiến lên vị trí bếp trưởng điều hành.)

  • under the executive chef

    dưới sự điều hành/quản lý của bếp trưởng điều hành

    "All kitchen staff work directly under the executive chef to ensure quality."

    (Tất cả nhân viên bếp đều làm việc trực tiếp dưới sự điều hành của bếp trưởng điều hành để đảm bảo chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive chef

Danh từ
Lật mặt

Bếp trưởng điều hành, người đứng đầu bếp trong một nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm về mọi khía cạnh của nhà bếp.

"The executive chef created a new tasting menu for the season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices consistently, he will become an executive chef one day.
Nếu anh ấy luyện tập thường xuyên, anh ấy sẽ trở thành bếp trưởng điều hành một ngày nào đó.
Phủ định
If she doesn't have enough experience, she won't be an executive chef at that prestigious restaurant.
Nếu cô ấy không có đủ kinh nghiệm, cô ấy sẽ không thể là bếp trưởng điều hành tại nhà hàng danh tiếng đó.
Nghi vấn
Will he hire a new sous chef if the executive chef recommends it?
Liệu anh ấy có thuê một bếp phó mới nếu bếp trưởng điều hành đề xuất điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive chef".

Hệ thống Bếp Chuyên nghiệp (Brigade de Cuisine)

Vị trí bếp trưởng điều hành (Executive Chef) là người đứng đầu trong hệ thống phân cấp nhà bếp chuyên nghiệp, được gọi là 'Brigade de Cuisine'. Hệ thống này do đầu bếp người Pháp Auguste Escoffier phát triển, tổ chức các vị trí trong bếp để đảm bảo hiệu quả và chất lượng. Bếp trưởng điều hành chịu trách nhiệm cao nhất về mọi hoạt động ẩm thực, từ lập kế hoạch thực đơn đến quản lý nhân sự và ngân sách.

Uy tín và Trách nhiệm Lãnh đạo

Trở thành bếp trưởng điều hành là một dấu mốc quan trọng và danh giá trong sự nghiệp của một đầu bếp, đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm, kỹ năng lãnh đạo xuất sắc và khả năng sáng tạo không ngừng. Họ không chỉ là người nấu ăn tài ba mà còn là một nhà quản lý, một nghệ sĩ ẩm thực, và người chịu trách nhiệm cuối cùng cho danh tiếng và chất lượng của trải nghiệm ẩm thực mà cơ sở cung cấp.