south atlantic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến phần phía nam của Đại Tây Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Falkland Islands are located in the South Atlantic."
"Quần đảo Falkland nằm ở Nam Đại Tây Dương."
-
"Many ships cross the South Atlantic every year."
"Nhiều tàu thuyền đi qua Nam Đại Tây Dương mỗi năm."
-
"The climate of the South Atlantic is influenced by cold currents."
"Khí hậu của Nam Đại Tây Dương chịu ảnh hưởng bởi các dòng hải lưu lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | phương Nam, phía Nam |
| Adjective | southern | thuộc về phía Nam, ở phía Nam |
| Adverb | southward | hướng về phía Nam |
| Noun | southerner | người miền Nam |
| Noun | Atlantic Ocean | Đại Tây Dương |
| Adjective | Atlantic | thuộc về Đại Tây Dương |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'South Atlantic' thường được dùng để chỉ khu vực địa lý, khí hậu và các hệ sinh thái đặc trưng ở phía nam Đại Tây Dương. Nó bao gồm các đảo và vùng biển nằm giữa Nam Mỹ, Châu Phi và Nam Cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast the vast South Atlantic (vùng Nam Đại Tây Dương rộng lớn)
-
remote remote South Atlantic islands (các đảo xa xôi ở Nam Đại Tây Dương)
-
frigid the frigid South Atlantic waters (vùng nước lạnh giá của Nam Đại Tây Dương)
-
South Atlantic South Atlantic Ocean (Nam Đại Tây Dương)
-
South Atlantic South Atlantic currents (các dòng hải lưu Nam Đại Tây Dương)
-
South Atlantic South Atlantic fisheries (ngư trường Nam Đại Tây Dương)
-
cross cross the South Atlantic (đi qua Nam Đại Tây Dương)
-
sail sail the South Atlantic (thuyền buồm trên Nam Đại Tây Dương)
-
explore explore the South Atlantic seabed (khám phá đáy biển Nam Đại Tây Dương)
Idioms
-
the South Atlantic Ocean
Nam Đại Tây Dương (tên đầy đủ của vùng biển này)
"Whales migrate through the South Atlantic Ocean."
(Cá voi di cư qua Nam Đại Tây Dương.)
-
Falklands War (South Atlantic conflict)
Chiến tranh Falklands (một cuộc xung đột lịch sử ở Nam Đại Tây Dương)
"The Falklands War took place in the South Atlantic in 1982."
(Chiến tranh Falklands diễn ra ở Nam Đại Tây Dương vào năm 1982.)
-
South Atlantic Anomaly
Dị thường Nam Đại Tây Dương (một vùng có cường độ từ trường Trái Đất yếu hơn bình thường)
"Satellites flying through the South Atlantic Anomaly can experience technical issues."
(Các vệ tinh bay qua Dị thường Nam Đại Tây Dương có thể gặp sự cố kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
south atlantic
Tính từLiên quan đến phần phía nam của Đại Tây Dương.
"The Falkland Islands are located in the South Atlantic."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the South Atlantic currents had been stronger, the climate in Europe would be warmer now. |
Nếu các dòng hải lưu ở Nam Đại Tây Dương mạnh hơn, thì khí hậu ở Châu Âu bây giờ đã ấm hơn. |
| Phủ định | If we hadn't studied the South Atlantic ecosystem, we wouldn't understand its current vulnerability. |
Nếu chúng ta đã không nghiên cứu hệ sinh thái Nam Đại Tây Dương, chúng ta sẽ không hiểu được sự dễ bị tổn thương hiện tại của nó. |
| Nghi vấn | If the South Atlantic had been less explored in the past, would we have discovered the unique species living there by now? |
Nếu Nam Đại Tây Dương ít được khám phá hơn trong quá khứ, thì đến giờ chúng ta đã khám phá ra những loài độc đáo sống ở đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south atlantic".
