(Top Banner Ad)
south atlantic
B1
Tính từ B1 Địa lý

south atlantic

UK: /ˌsaʊθ ətˈlæntɪk/ • US: /ˌsaʊθ ətˈlæntɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Nam Đại Tây Dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the southern part of the Atlantic Ocean.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến phần phía nam của Đại Tây Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Falkland Islands are located in the South Atlantic."

    "Quần đảo Falkland nằm ở Nam Đại Tây Dương."

  • "Many ships cross the South Atlantic every year."

    "Nhiều tàu thuyền đi qua Nam Đại Tây Dương mỗi năm."

  • "The climate of the South Atlantic is influenced by cold currents."

    "Khí hậu của Nam Đại Tây Dương chịu ảnh hưởng bởi các dòng hải lưu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south phương Nam, phía Nam
Adjective southern thuộc về phía Nam, ở phía Nam
Adverb southward hướng về phía Nam
Noun southerner người miền Nam
Noun Atlantic Ocean Đại Tây Dương
Adjective Atlantic thuộc về Đại Tây Dương

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunþraz
Old English
sūþ
Middle English
south
Ancient Greek
Ἄτλας (Átlas)
Latin
Atlanticus
English
Atlantic

Nguồn gốc của 'South'

Từ 'south' (phía Nam) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sūþ', ban đầu có thể liên quan đến vị trí của mặt trời vào giữa ngày. Nó chỉ phương hướng đối diện với phía Bắc.

Nguồn gốc của 'Atlantic'

Từ 'Atlantic' (Đại Tây Dương) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến thần Atlas trong thần thoại Hy Lạp – một Titan bị trừng phạt phải gánh cả bầu trời trên vai. Biển được đặt tên theo thần thoại này, ám chỉ vùng biển lớn nằm xa về phía tây.

Usage Note

Cụm từ 'South Atlantic' thường được dùng để chỉ khu vực địa lý, khí hậu và các hệ sinh thái đặc trưng ở phía nam Đại Tây Dương. Nó bao gồm các đảo và vùng biển nằm giữa Nam Mỹ, Châu Phi và Nam Cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South Atlantic
  • vast the vast South Atlantic
    (vùng Nam Đại Tây Dương rộng lớn)
  • remote remote South Atlantic islands
    (các đảo xa xôi ở Nam Đại Tây Dương)
  • frigid the frigid South Atlantic waters
    (vùng nước lạnh giá của Nam Đại Tây Dương)
Noun + South Atlantic (as a modifier)
  • South Atlantic South Atlantic Ocean
    (Nam Đại Tây Dương)
  • South Atlantic South Atlantic currents
    (các dòng hải lưu Nam Đại Tây Dương)
  • South Atlantic South Atlantic fisheries
    (ngư trường Nam Đại Tây Dương)
Verb + South Atlantic
  • cross cross the South Atlantic
    (đi qua Nam Đại Tây Dương)
  • sail sail the South Atlantic
    (thuyền buồm trên Nam Đại Tây Dương)
  • explore explore the South Atlantic seabed
    (khám phá đáy biển Nam Đại Tây Dương)

Idioms

  • the South Atlantic Ocean

    Nam Đại Tây Dương (tên đầy đủ của vùng biển này)

    "Whales migrate through the South Atlantic Ocean."

    (Cá voi di cư qua Nam Đại Tây Dương.)

  • Falklands War (South Atlantic conflict)

    Chiến tranh Falklands (một cuộc xung đột lịch sử ở Nam Đại Tây Dương)

    "The Falklands War took place in the South Atlantic in 1982."

    (Chiến tranh Falklands diễn ra ở Nam Đại Tây Dương vào năm 1982.)

  • South Atlantic Anomaly

    Dị thường Nam Đại Tây Dương (một vùng có cường độ từ trường Trái Đất yếu hơn bình thường)

    "Satellites flying through the South Atlantic Anomaly can experience technical issues."

    (Các vệ tinh bay qua Dị thường Nam Đại Tây Dương có thể gặp sự cố kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south atlantic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến phần phía nam của Đại Tây Dương.

"The Falkland Islands are located in the South Atlantic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the South Atlantic currents had been stronger, the climate in Europe would be warmer now.
Nếu các dòng hải lưu ở Nam Đại Tây Dương mạnh hơn, thì khí hậu ở Châu Âu bây giờ đã ấm hơn.
Phủ định
If we hadn't studied the South Atlantic ecosystem, we wouldn't understand its current vulnerability.
Nếu chúng ta đã không nghiên cứu hệ sinh thái Nam Đại Tây Dương, chúng ta sẽ không hiểu được sự dễ bị tổn thương hiện tại của nó.
Nghi vấn
If the South Atlantic had been less explored in the past, would we have discovered the unique species living there by now?
Nếu Nam Đại Tây Dương ít được khám phá hơn trong quá khứ, thì đến giờ chúng ta đã khám phá ra những loài độc đáo sống ở đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south atlantic".

Chiến tranh Falklands (Malvinas)

Năm 1982, một cuộc xung đột quân sự ngắn nhưng ác liệt đã nổ ra giữa Argentina và Vương quốc Anh về chủ quyền quần đảo Falkland (còn gọi là Malvinas) ở Nam Đại Tây Dương. Cuộc chiến này có tác động sâu sắc đến chính trị và xã hội của cả hai quốc gia.

Tầm quan trọng chiến lược và sinh thái

Nam Đại Tây Dương là một tuyến đường hàng hải quan trọng, đồng thời là môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển độc đáo, bao gồm cá voi, chim cánh cụt và hải cẩu. Vùng biển này cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khí hậu toàn cầu thông qua các dòng hải lưu và tương tác với Nam Cực.