(Top Banner Ad)
atlantic ocean
A2
Danh từ riêng A2 Địa lý

atlantic ocean

UK: /ətˈlæn.tɪk ˈəʊ.ʃən/ • US: /ətˈlæn.tɪk ˈoʊ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Đại Tây Dương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ocean bounded by North and South America on the west and by Europe and Africa on the east.

Vietnamese Meaning

Đại Tây Dương, một đại dương được bao bọc bởi Bắc và Nam Mỹ ở phía tây và Châu Âu và Châu Phi ở phía đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Titanic sank in the Atlantic Ocean."

    "Tàu Titanic đã chìm ở Đại Tây Dương."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the Atlantic Ocean."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu những tác động của biến đổi khí hậu lên Đại Tây Dương."

  • "Many transatlantic flights cross the Atlantic Ocean."

    "Nhiều chuyến bay xuyên Đại Tây Dương bay qua Đại Tây Dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Atlantic Thuộc về Đại Tây Dương; ở Đại Tây Dương (liên quan đến vị trí địa lý)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Atlantikos
Latin
Atlanticus
English
Atlantic Ocean

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Atlantic' xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, liên quan đến Atlas, một Titan bị phạt phải đội cả bầu trời trên vai. Đại dương Đại Tây Dương được cho là nằm gần dãy núi Atlas, vì vậy nó mang tên vị thần này. Người xưa tin rằng đây là vùng biển bao la và bí ẩn.

Usage Note

Đại Tây Dương là đại dương lớn thứ hai trên thế giới, bao phủ khoảng 20% bề mặt Trái Đất. Nó được biết đến với các tuyến đường biển quan trọng và lịch sử phong phú.

Prepositions

in across near

* **in:** Dùng để chỉ vị trí nằm bên trong hoặc khu vực thuộc Đại Tây Dương. Ví dụ: 'Many species of fish live *in* the Atlantic Ocean.'
* **across:** Dùng để chỉ việc di chuyển từ bên này sang bên kia Đại Tây Dương. Ví dụ: 'The ship sailed *across* the Atlantic Ocean.'
* **near:** Dùng để chỉ vị trí gần Đại Tây Dương. Ví dụ: 'The city is located *near* the Atlantic Ocean.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atlantic ocean
  • North North atlantic ocean
    (Bắc Đại Tây Dương)
  • South South atlantic ocean
    (Nam Đại Tây Dương)
  • stormy stormy atlantic ocean
    (Đại Tây Dương bão tố)
Verb + atlantic ocean
  • cross cross the atlantic ocean
    (vượt Đại Tây Dương)
  • sail sail across the atlantic ocean
    (chèo thuyền vượt Đại Tây Dương)
  • explore explore the atlantic ocean
    (khám phá Đại Tây Dương)

Idioms

  • a drop in the atlantic ocean

    như muối bỏ biển (một lượng rất nhỏ so với tổng thể)

    "The money I donated was just a drop in the atlantic ocean compared to what they needed."

    (Số tiền tôi quyên góp chỉ như muối bỏ biển so với những gì họ cần.)

  • across the atlantic

    bên kia Đại Tây Dương (thường chỉ châu Âu hoặc Bắc Mỹ)

    "She moved across the atlantic to start a new life."

    (Cô ấy chuyển đến bên kia Đại Tây Dương để bắt đầu một cuộc sống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atlantic ocean

Danh từ riêng
Lật mặt

Đại Tây Dương, một đại dương được bao bọc bởi Bắc và Nam Mỹ ở phía tây và Châu Âu và Châu Phi ở phía đông.

"The Titanic sank in the Atlantic Ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must cross the Atlantic Ocean to reach Europe.
Chúng ta phải vượt Đại Tây Dương để đến Châu Âu.
Phủ định
You shouldn't swim across the Atlantic Ocean alone.
Bạn không nên tự bơi qua Đại Tây Dương một mình.
Nghi vấn
Could the Titanic have avoided sinking in the Atlantic?
Liệu tàu Titanic có thể tránh bị chìm ở Đại Tây Dương không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the explorers reached South America, they had already sailed across the Atlantic Ocean.
Vào thời điểm những nhà thám hiểm đến Nam Mỹ, họ đã vượt Đại Tây Dương rồi.
Phủ định
She had not realized how vast the Atlantic was until she had flown over it.
Cô ấy đã không nhận ra Đại Tây Dương rộng lớn đến mức nào cho đến khi cô ấy bay qua nó.
Nghi vấn
Had the ship sailed very far into the Atlantic before the storm hit?
Con tàu đã đi rất xa vào Đại Tây Dương trước khi cơn bão ập đến phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Atlantic Ocean is vast and deep.
Đại Tây Dương thì rộng lớn và sâu.
Phủ định
The Atlantic Ocean does not freeze completely in winter.
Đại Tây Dương không đóng băng hoàn toàn vào mùa đông.
Nghi vấn
Does the Atlantic coast experience many hurricanes?
Bờ biển Đại Tây Dương có trải qua nhiều cơn bão không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to sail across the Atlantic Ocean every summer.
Ông tôi từng đi thuyền vượt Đại Tây Dương mỗi mùa hè.
Phủ định
They didn't use to think swimming in the Atlantic was safe because of the sharks.
Họ từng không nghĩ bơi ở Đại Tây Dương là an toàn vì cá mập.
Nghi vấn
Did people use to travel the Atlantic by ship?
Mọi người đã từng đi lại Đại Tây Dương bằng tàu thủy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atlantic ocean".

Ảnh hưởng văn hóa

Đại Tây Dương đóng vai trò quan trọng trong lịch sử giao thương và di cư giữa châu Âu và châu Mỹ. Nhiều nền văn hóa đã hình thành và phát triển nhờ sự kết nối qua đại dương này. Nó cũng là nguồn cảm hứng cho vô số tác phẩm nghệ thuật và văn học.

Ngày Đại Dương Thế giới

Ngày Đại Dương Thế giới (World Ocean Day), được tổ chức vào ngày 8 tháng 6 hàng năm, nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đại dương và sự cần thiết phải bảo vệ môi trường biển. Đại Tây Dương, cũng như các đại dương khác, đang đối mặt với nhiều thách thức như ô nhiễm và biến đổi khí hậu.