(Top Banner Ad)
south
A1
noun A1 Địa lý, Phương hướng

south

UK: /saʊθ/ • US: /saʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

miền nam hướng nam
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction that is opposite of north and, at sea, is on your left when your face is toward the rising sun.

Vietnamese Meaning

Hướng nam, phía nam; phần phía nam của một khu vực, quốc gia, hoặc lục địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in the south of France."

    "Họ sống ở miền nam nước Pháp."

  • "The wind is blowing from the south."

    "Gió đang thổi từ hướng nam."

  • "The South Pole is the southernmost point on Earth."

    "Nam Cực là điểm cực nam của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun south
Adjective southern
Adverb southward
Adverb southwards
Adjective southerly
Noun southerner

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūþ
Proto-Germanic
*sunþraz
Proto-Indo-European
*sun- (sun)

Nguồn gốc từ Mặt trời

Từ 'south' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan chặt chẽ đến từ 'sun' (mặt trời). Ở Bán cầu Bắc, phía Nam là nơi mặt trời xuất hiện vào giữa trưa (hoặc nơi có nhiều ánh nắng nhất), vì vậy hướng này được đặt tên theo vị trí của mặt trời.

Usage Note

Chỉ một trong bốn hướng chính trên la bàn. Thường được sử dụng để chỉ một vùng hoặc khu vực nằm ở phía nam của một địa điểm cụ thể.

Prepositions

to of

* to: Di chuyển về hướng nam (e.g., 'We drove south to Florida.')
* of: Thuộc về phía nam (e.g., 'south of the river')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + south
  • due due south
    (chính xác về phía Nam)
  • far far south
    (rất xa về phía Nam)
  • further further south
    (xa hơn về phía Nam)
Verb + south
  • go go south
    (đi về phía Nam)
  • head head south
    (hướng về phía Nam)
  • travel travel south
    (du lịch về phía Nam)
Noun + south
  • coast the south coast
    (bờ biển phía Nam)
  • wind a south wind
    (gió nam)
Prepositional Phrase
  • of south of the city
    (phía nam thành phố)

Idioms

  • go south

    xuống dốc, tệ đi; thất bại

    "His health started to go south after he stopped exercising."

    (Sức khỏe của anh ấy bắt đầu xuống dốc sau khi anh ấy ngừng tập thể dục.)

  • down South

    ở miền Nam nước Mỹ (thường mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử cụ thể)

    "They spent their summer holidays visiting relatives down South."

    (Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè để thăm họ hàng ở miền Nam nước Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south

noun
Lật mặt

Hướng nam, phía nam; phần phía nam của một khu vực, quốc gia, hoặc lục địa.

"They live in the south of France."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The southern states, known for their hospitality, are also rich in history.
Các bang miền nam, nổi tiếng với sự hiếu khách, cũng rất giàu lịch sử.
Phủ định
Unfortunately, going south, we did not find the hidden waterfall, despite our best efforts.
Thật không may, đi về phía nam, chúng tôi đã không tìm thấy thác nước ẩn, mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
To get to the beach, do we turn south, or do we continue straight?
Để đến bãi biển, chúng ta rẽ về phía nam hay đi thẳng?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had travelled south last summer, they would have seen the beautiful beaches.
Nếu họ đã đi về phía nam vào mùa hè năm ngoái, họ đã có thể thấy những bãi biển tuyệt đẹp.
Phủ định
If the wind had not blown from the south, we wouldn't have had such a pleasant sailing trip.
Nếu gió không thổi từ hướng nam, chúng ta đã không có một chuyến đi thuyền buồm thú vị như vậy.
Nghi vấn
Would they have found the southern charm if they had visited New Orleans?
Liệu họ có tìm thấy nét quyến rũ của miền nam nếu họ đã đến thăm New Orleans không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go south for a warmer climate.
Hãy đi về phía nam để có khí hậu ấm áp hơn.
Phủ định
Don't drive south without a map.
Đừng lái xe về phía nam mà không có bản đồ.
Nghi vấn
Let's travel south this summer.
Chúng ta hãy đi du lịch về phía nam vào mùa hè này.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The southern states are known for their hospitality, aren't they?
Các bang miền nam nổi tiếng với sự hiếu khách, phải không?
Phủ định
It isn't south of here, is it?
Nó không ở phía nam chỗ này, phải không?
Nghi vấn
They didn't travel south last summer, did they?
Họ đã không đi về phía nam vào mùa hè năm ngoái, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The migrating birds are flying south for the winter.
Những con chim di cư đang bay về phương nam để tránh rét.
Phủ định
She isn't traveling south this summer due to the hurricane.
Cô ấy không đi về phía nam vào mùa hè này do cơn bão.
Nghi vấn
Are they building a new road south of the city?
Họ có đang xây một con đường mới ở phía nam thành phố không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have traveled south for many years.
Họ đã đi về phía nam trong nhiều năm.
Phủ định
She hasn't explored the southern part of the country yet.
Cô ấy vẫn chưa khám phá miền nam của đất nước.
Nghi vấn
Has he ever lived in the south of France?
Anh ấy đã từng sống ở miền nam nước Pháp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south".

Phía Nam: Biểu tượng của sự ấm áp và nghỉ dưỡng

Ở nhiều quốc gia thuộc Bán cầu Bắc, 'phía Nam' thường gắn liền với thời tiết ấm áp hơn, những kỳ nghỉ và sự thư giãn. Đây là điểm đến phổ biến cho du lịch, đặc biệt vào mùa đông lạnh giá, nơi mọi người tìm kiếm ánh nắng mặt trời và khí hậu ôn hòa hơn.

Miền Nam nước Mỹ (The Deep South)

Trong bối cảnh văn hóa Mỹ, cụm từ 'The Deep South' chỉ một khu vực văn hóa và lịch sử đặc biệt ở miền Nam nước Mỹ. Khu vực này nổi tiếng với lịch sử phức tạp (bao gồm cả lịch sử chế độ nô lệ và Phong trào Dân quyền), âm nhạc (như nhạc blues, jazz), ẩm thực đặc trưng và các truyền thống xã hội riêng biệt.