south
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction that is opposite of north and, at sea, is on your left when your face is toward the rising sun.
Vietnamese Meaning
Hướng nam, phía nam; phần phía nam của một khu vực, quốc gia, hoặc lục địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in the south of France."
"Họ sống ở miền nam nước Pháp."
-
"The wind is blowing from the south."
"Gió đang thổi từ hướng nam."
-
"The South Pole is the southernmost point on Earth."
"Nam Cực là điểm cực nam của Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | south | |
| Adjective | southern | |
| Adverb | southward | |
| Adverb | southwards | |
| Adjective | southerly | |
| Noun | southerner |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một trong bốn hướng chính trên la bàn. Thường được sử dụng để chỉ một vùng hoặc khu vực nằm ở phía nam của một địa điểm cụ thể.
Prepositions
* to: Di chuyển về hướng nam (e.g., 'We drove south to Florida.')
* of: Thuộc về phía nam (e.g., 'south of the river')
Collocations (Từ đi kèm)
-
due due south (chính xác về phía Nam)
-
far far south (rất xa về phía Nam)
-
further further south (xa hơn về phía Nam)
-
go go south (đi về phía Nam)
-
head head south (hướng về phía Nam)
-
travel travel south (du lịch về phía Nam)
-
coast the south coast (bờ biển phía Nam)
-
wind a south wind (gió nam)
-
of south of the city (phía nam thành phố)
Idioms
-
go south
xuống dốc, tệ đi; thất bại
"His health started to go south after he stopped exercising."
(Sức khỏe của anh ấy bắt đầu xuống dốc sau khi anh ấy ngừng tập thể dục.)
-
down South
ở miền Nam nước Mỹ (thường mang ý nghĩa văn hóa và lịch sử cụ thể)
"They spent their summer holidays visiting relatives down South."
(Họ đã trải qua kỳ nghỉ hè để thăm họ hàng ở miền Nam nước Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
south
nounHướng nam, phía nam; phần phía nam của một khu vực, quốc gia, hoặc lục địa.
"They live in the south of France."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The southern states, known for their hospitality, are also rich in history. |
Các bang miền nam, nổi tiếng với sự hiếu khách, cũng rất giàu lịch sử. |
| Phủ định | Unfortunately, going south, we did not find the hidden waterfall, despite our best efforts. |
Thật không may, đi về phía nam, chúng tôi đã không tìm thấy thác nước ẩn, mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | To get to the beach, do we turn south, or do we continue straight? |
Để đến bãi biển, chúng ta rẽ về phía nam hay đi thẳng? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had travelled south last summer, they would have seen the beautiful beaches. |
Nếu họ đã đi về phía nam vào mùa hè năm ngoái, họ đã có thể thấy những bãi biển tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If the wind had not blown from the south, we wouldn't have had such a pleasant sailing trip. |
Nếu gió không thổi từ hướng nam, chúng ta đã không có một chuyến đi thuyền buồm thú vị như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have found the southern charm if they had visited New Orleans? |
Liệu họ có tìm thấy nét quyến rũ của miền nam nếu họ đã đến thăm New Orleans không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go south for a warmer climate. |
Hãy đi về phía nam để có khí hậu ấm áp hơn. |
| Phủ định | Don't drive south without a map. |
Đừng lái xe về phía nam mà không có bản đồ. |
| Nghi vấn | Let's travel south this summer. |
Chúng ta hãy đi du lịch về phía nam vào mùa hè này. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The southern states are known for their hospitality, aren't they? |
Các bang miền nam nổi tiếng với sự hiếu khách, phải không? |
| Phủ định | It isn't south of here, is it? |
Nó không ở phía nam chỗ này, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't travel south last summer, did they? |
Họ đã không đi về phía nam vào mùa hè năm ngoái, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The migrating birds are flying south for the winter. |
Những con chim di cư đang bay về phương nam để tránh rét. |
| Phủ định | She isn't traveling south this summer due to the hurricane. |
Cô ấy không đi về phía nam vào mùa hè này do cơn bão. |
| Nghi vấn | Are they building a new road south of the city? |
Họ có đang xây một con đường mới ở phía nam thành phố không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have traveled south for many years. |
Họ đã đi về phía nam trong nhiều năm. |
| Phủ định | She hasn't explored the southern part of the country yet. |
Cô ấy vẫn chưa khám phá miền nam của đất nước. |
| Nghi vấn | Has he ever lived in the south of France? |
Anh ấy đã từng sống ở miền nam nước Pháp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south".
