(Top Banner Ad)
south-west
A2
Danh từ A2 Địa lý, Phương hướng

south-west

UK: /ˌsaʊθˈwest/ • US: /ˌsaʊθˈwest/

Nghĩa tiếng Việt

hướng tây nam về phía tây nam phía tây nam
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction midway between south and west.

Vietnamese Meaning

Hướng nằm giữa hướng nam và hướng tây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind is blowing from the southwest."

    "Gió đang thổi từ hướng tây nam."

  • "The south-west region of England is known for its beautiful coastline."

    "Khu vực tây nam của nước Anh nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp."

  • "The property faces south-west, providing afternoon sun."

    "Bất động sản hướng về phía tây nam, đón ánh nắng buổi chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective south-west phía tây nam; thuộc phía tây nam
Adjective/Adverb south-westerly thuộc/hướng tây nam (như gió, cơn mưa); về phía tây nam
Adjective south-western thuộc phía tây nam; ở phía tây nam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

English
south-west
Old English
sūþwest
Old English (components)
sūþ (south) + west (west)
Proto-Germanic (components)
*sunthaz (south) + *westraz (west)

Nguồn gốc đơn giản của 'south-west'

Từ "south-west" là một từ ghép rất trực quan, kết hợp hai từ chỉ hướng cơ bản: "south" (phía nam) và "west" (phía tây). Cả hai từ này đều có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ (Old English) và xa hơn nữa là từ gốc German nguyên thủy (Proto-Germanic). "South" có liên quan đến "mặt trời", còn "west" liên quan đến nơi mặt trời lặn. Khi ghép lại, chúng chỉ một hướng nằm chính xác giữa nam và tây, không có ý nghĩa ẩn dụ phức tạp nào.

Usage Note

Chỉ một hướng cụ thể trên la bàn hoặc bản đồ. Cũng có thể chỉ một khu vực địa lý nằm ở phía tây nam của một khu vực khác.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ vị trí tương đối, ví dụ: 'southwest of the city'. in: Dùng để chỉ khu vực rộng lớn, ví dụ: 'the southwest in America'.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to direction/location
  • wind a strong south-west wind
    (một cơn gió tây nam mạnh)
  • coast the south-west coast
    (bờ biển tây nam)
  • region the South-West region
    (vùng Tây Nam)
  • corner the south-west corner of the building
    (góc tây nam của tòa nhà)
Prepositions + south-west
  • in in the south-west
    (ở phía tây nam)
  • to travel to the south-west
    (đi về phía tây nam)
  • from a journey from the south-west
    (một chuyến đi từ phía tây nam)
Verbs of movement
  • head head south-west
    (đi về hướng tây nam)
  • turn turn south-west
    (rẽ về phía tây nam)
  • move move south-west
    (di chuyển về phía tây nam)

Idioms

  • The South-West

    Vùng Tây Nam (dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể, ví dụ Vùng Tây Nam nước Anh, Vùng Tây Nam Hoa Kỳ)

    "The South-West of England is known for its beautiful beaches and cream teas."

    (Vùng Tây Nam nước Anh nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp và món trà kem.)

  • head south-west

    Đi (hướng) về phía tây nam.

    "The migration route sees the birds head south-west towards warmer climates."

    (Tuyến đường di cư chứng kiến những đàn chim bay về phía tây nam để tìm khí hậu ấm áp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

south-west

Danh từ
Lật mặt

Hướng nằm giữa hướng nam và hướng tây.

"The wind is blowing from the southwest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The south-west wind brought much-needed rain to the drought-stricken region.
Gió tây nam mang mưa rất cần thiết đến vùng bị hạn hán.
Phủ định
The town is not located southwest of the mountain range.
Thị trấn không nằm ở phía tây nam dãy núi.
Nghi vấn
Does the road lead southwestwards from here?
Con đường có dẫn về phía tây nam từ đây không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind has blown from the south-west all day.
Gió đã thổi từ hướng tây nam cả ngày.
Phủ định
She hasn't explored the southwest region of the country yet.
Cô ấy vẫn chưa khám phá vùng tây nam của đất nước.
Nghi vấn
Has the company expanded southwestward in recent years?
Công ty đã mở rộng về phía tây nam trong những năm gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south-west".

Các Vùng Tây Nam trên thế giới

Khái niệm 'South-West' thường được dùng để chỉ các khu vực địa lý cụ thể trên thế giới, mỗi nơi mang một bản sắc văn hóa và đặc điểm độc đáo. Ví dụ, 'South West England' là một vùng ở Anh Quốc nổi tiếng với bờ biển đá vôi, những ngọn đồi xanh tươi và hải sản tươi ngon. Trong khi đó, 'American Southwest' ở Hoa Kỳ lại nổi bật với cảnh quan sa mạc hùng vĩ, khí hậu khô cằn và văn hóa bản địa phong phú, bao gồm các bộ lạc Navajo và Hopi.