south-west
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hướng nằm giữa hướng nam và hướng tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind is blowing from the southwest."
"Gió đang thổi từ hướng tây nam."
-
"The south-west region of England is known for its beautiful coastline."
"Khu vực tây nam của nước Anh nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp."
-
"The property faces south-west, providing afternoon sun."
"Bất động sản hướng về phía tây nam, đón ánh nắng buổi chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | south-west | phía tây nam; thuộc phía tây nam |
| Adjective/Adverb | south-westerly | thuộc/hướng tây nam (như gió, cơn mưa); về phía tây nam |
| Adjective | south-western | thuộc phía tây nam; ở phía tây nam |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một hướng cụ thể trên la bàn hoặc bản đồ. Cũng có thể chỉ một khu vực địa lý nằm ở phía tây nam của một khu vực khác.
Prepositions
of: Dùng để chỉ vị trí tương đối, ví dụ: 'southwest of the city'. in: Dùng để chỉ khu vực rộng lớn, ví dụ: 'the southwest in America'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wind a strong south-west wind (một cơn gió tây nam mạnh)
-
coast the south-west coast (bờ biển tây nam)
-
region the South-West region (vùng Tây Nam)
-
corner the south-west corner of the building (góc tây nam của tòa nhà)
-
in in the south-west (ở phía tây nam)
-
to travel to the south-west (đi về phía tây nam)
-
from a journey from the south-west (một chuyến đi từ phía tây nam)
-
head head south-west (đi về hướng tây nam)
-
turn turn south-west (rẽ về phía tây nam)
-
move move south-west (di chuyển về phía tây nam)
Idioms
-
The South-West
Vùng Tây Nam (dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể, ví dụ Vùng Tây Nam nước Anh, Vùng Tây Nam Hoa Kỳ)
"The South-West of England is known for its beautiful beaches and cream teas."
(Vùng Tây Nam nước Anh nổi tiếng với những bãi biển xinh đẹp và món trà kem.)
-
head south-west
Đi (hướng) về phía tây nam.
"The migration route sees the birds head south-west towards warmer climates."
(Tuyến đường di cư chứng kiến những đàn chim bay về phía tây nam để tìm khí hậu ấm áp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
south-west
Danh từHướng nằm giữa hướng nam và hướng tây.
"The wind is blowing from the southwest."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The south-west wind brought much-needed rain to the drought-stricken region. |
Gió tây nam mang mưa rất cần thiết đến vùng bị hạn hán. |
| Phủ định | The town is not located southwest of the mountain range. |
Thị trấn không nằm ở phía tây nam dãy núi. |
| Nghi vấn | Does the road lead southwestwards from here? |
Con đường có dẫn về phía tây nam từ đây không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind has blown from the south-west all day. |
Gió đã thổi từ hướng tây nam cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't explored the southwest region of the country yet. |
Cô ấy vẫn chưa khám phá vùng tây nam của đất nước. |
| Nghi vấn | Has the company expanded southwestward in recent years? |
Công ty đã mở rộng về phía tây nam trong những năm gần đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "south-west".
