(Top Banner Ad)
northeast
A2
noun A2 Địa lý, Phương hướng

northeast

UK: /ˌnɔːθˈiːst/ • US: /ˌnɔːrθˈiːst/

Nghĩa tiếng Việt

phía đông bắc hướng đông bắc vùng đông bắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction or region midway between north and east.

Vietnamese Meaning

Hướng hoặc khu vực nằm giữa hướng bắc và hướng đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm is moving towards the northeast."

    "Cơn bão đang di chuyển về phía đông bắc."

  • "New England is in the northeast of the United States."

    "New England nằm ở phía đông bắc của Hoa Kỳ."

  • "The weather forecast predicts strong winds from the northeast tomorrow."

    "Dự báo thời tiết dự đoán gió mạnh từ phía đông bắc vào ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective northeastern thuộc về hoặc liên quan đến phía đông bắc
Adverb/Adjective northeasterly hướng về phía đông bắc; từ phía đông bắc (thường dùng cho hướng gió)
Noun northeaster cơn bão hoặc gió mạnh từ phía đông bắc (đặc biệt là ở bờ biển phía đông Bắc Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norþ
Old English
ēast
Middle English
northest
Modern English
northeast

Nguồn gốc phương hướng

Từ 'northeast' (đông bắc) là một từ ghép đơn giản, kết hợp hai hướng chính 'north' (bắc) và 'east' (đông). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'northest', dùng để chỉ hướng nằm chính giữa bắc và đông trên la bàn. Sự kết hợp này giúp định vị và mô tả vị trí chính xác hơn trong hàng hải và địa lý.

Usage Note

Chỉ một hướng cụ thể trên la bàn hoặc một khu vực địa lý. Thường được dùng để chỉ một vùng của một quốc gia hoặc lục địa.

Prepositions

in to from of

in: ở phía đông bắc (vùng). to: đến phía đông bắc. from: từ phía đông bắc. of: thuộc phía đông bắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northeast
  • far far northeast
    (rất xa về phía đông bắc)
  • extreme extreme northeast
    (vùng cực đông bắc)
  • remote remote northeast
    (vùng đông bắc hẻo lánh)
Verb + northeast
  • head head northeast
    (đi/hướng về phía đông bắc)
  • travel travel northeast
    (di chuyển về phía đông bắc)
  • lie lie northeast
    (nằm về phía đông bắc)
Preposition + northeast
  • to to the northeast
    (về phía đông bắc)
  • in in the northeast
    (ở phía đông bắc)
  • from from the northeast
    (từ phía đông bắc)

Idioms

  • the Northeast

    vùng Đông Bắc (một khu vực địa lý cụ thể của một quốc gia, ví dụ: Đông Bắc Hoa Kỳ)

    "The storm brought heavy snow to the Northeast."

    (Cơn bão đã mang tuyết rơi dày đến vùng Đông Bắc.)

  • a northeaster

    một cơn bão hoặc gió mạnh từ phía đông bắc (đặc trưng ở bờ biển phía đông Bắc Mỹ)

    "We are bracing for a strong northeaster this weekend."

    (Chúng tôi đang chuẩn bị đối phó với một cơn bão đông bắc mạnh vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northeast

noun
Lật mặt

Hướng hoặc khu vực nằm giữa hướng bắc và hướng đông.

"The storm is moving towards the northeast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exploring the northeastern region of the country is becoming increasingly popular among tourists.
Việc khám phá khu vực đông bắc của đất nước ngày càng trở nên phổ biến với khách du lịch.
Phủ định
She doesn't appreciate traveling northeast during the typhoon season.
Cô ấy không thích đi du lịch về phía đông bắc trong mùa bão.
Nghi vấn
Do you mind driving northeast to avoid the heavy traffic?
Bạn có phiền lái xe về phía đông bắc để tránh giao thông đông đúc không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To travel northeast during the summer is my dream.
Đi du lịch về phía đông bắc vào mùa hè là ước mơ của tôi.
Phủ định
I decided not to move to the northeastern part of the country.
Tôi quyết định không chuyển đến vùng đông bắc của đất nước.
Nghi vấn
Why do you want to explore the northeastern region?
Tại sao bạn muốn khám phá vùng đông bắc?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prevailing winds: they blow from the northeast during the winter.
Những cơn gió thịnh hành: chúng thổi từ hướng đông bắc trong suốt mùa đông.
Phủ định
That isn't correct: the storm isn't moving northeast; it's headed south.
Điều đó không đúng: cơn bão không di chuyển về phía đông bắc; nó đang hướng về phía nam.
Nghi vấn
Is she from the northeastern part of the country: the area known for its maple syrup?
Cô ấy có đến từ vùng đông bắc của đất nước không: khu vực nổi tiếng với siro cây phong?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Located in the northeast, Maine, Vermont, and New Hampshire offer stunning natural beauty.
Nằm ở vùng đông bắc, Maine, Vermont và New Hampshire mang đến vẻ đẹp tự nhiên tuyệt đẹp.
Phủ định
Unlike the southwest, the northeast, generally speaking, does not have a desert climate.
Không giống như vùng tây nam, vùng đông bắc, nói chung, không có khí hậu sa mạc.
Nghi vấn
Well, is it true that the northeastern states experience harsh winters?
Vậy, có đúng là các bang đông bắc trải qua mùa đông khắc nghiệt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in the northeast, I would visit Acadia National Park every summer.
Nếu tôi sống ở vùng đông bắc, tôi sẽ đến thăm Công viên Quốc gia Acadia mỗi mùa hè.
Phủ định
If she didn't study the northeastern dialects, she wouldn't understand the local humor.
Nếu cô ấy không học các phương ngữ vùng đông bắc, cô ấy sẽ không hiểu được sự hài hước địa phương.
Nghi vấn
Would you feel colder if you moved to the northeast?
Bạn có cảm thấy lạnh hơn nếu bạn chuyển đến vùng đông bắc không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm is going to move in a northeastern direction.
Cơn bão sẽ di chuyển theo hướng đông bắc.
Phủ định
They are not going to build a new airport in the northeast region.
Họ sẽ không xây dựng một sân bay mới ở khu vực đông bắc.
Nghi vấn
Are you going to travel to the northeast next summer?
Bạn có định đi du lịch đến vùng đông bắc vào mùa hè tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm had moved northeast by the time we reached the coast.
Cơn bão đã di chuyển về phía đông bắc vào thời điểm chúng tôi đến bờ biển.
Phủ định
She had not traveled to the northeastern part of the country before her business trip.
Cô ấy đã không đi đến vùng đông bắc của đất nước trước chuyến công tác của mình.
Nghi vấn
Had the wind shifted northeast before the temperature dropped?
Gió đã chuyển hướng đông bắc trước khi nhiệt độ giảm xuống phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to live in the northeastern part of the country.
Gia đình tôi đã từng sống ở vùng đông bắc của đất nước.
Phủ định
They didn't use to travel to the northeast during the winter.
Họ đã không quen đi du lịch đến vùng đông bắc vào mùa đông.
Nghi vấn
Did you use to visit the northeast every summer?
Bạn đã từng đến thăm vùng đông bắc mỗi mùa hè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northeast".

Vùng Đông Bắc Hoa Kỳ

Thuật ngữ 'the Northeast' thường được dùng để chỉ vùng Đông Bắc Hoa Kỳ, một khu vực lịch sử và văn hóa phong phú bao gồm các bang như New England và Trung Đại Tây Dương. Nơi đây nổi tiếng với các thành phố lớn, các trường đại học danh tiếng và là cái nôi của nhiều sự kiện quan trọng trong lịch sử hình thành quốc gia.

Gió và Thời tiết

Trong khí tượng học, 'northeaster' là tên gọi cho một loại bão lớn hoặc hệ thống gió mạnh từ phía đông bắc, thường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến bờ biển phía đông Bắc Mỹ. Những cơn bão này thường mang theo mưa lớn, tuyết dày và gió giật mạnh, có thể gây ngập lụt và gián đoạn cuộc sống.