southeasterly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Located in or directed toward the southeast.
Vietnamese Meaning
Nằm ở hoặc hướng về phía đông nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A southeasterly wind was blowing."
"Một cơn gió đông nam đang thổi."
-
"The coastal town is exposed to southeasterly gales."
"Thị trấn ven biển này hứng chịu những trận gió giật đông nam."
-
"The southeasterly portion of the island is less populated."
"Phần đông nam của hòn đảo ít dân cư hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | southeast | phía đông nam, hướng đông nam |
| Adjective | southeast | thuộc phía đông nam |
| Adverb | southeast | về phía đông nam |
| Noun | southeaster | gió đông nam (thường là gió mạnh) |
| Noun | south | phía nam |
| Adjective | south | ở phía nam |
| Adverb | south | về phía nam |
| Noun | east | phía đông |
| Adjective | east | ở phía đông |
| Adverb | east | về phía đông |
| Adjective | southeasterly | thuộc về phía đông nam; từ phía đông nam |
| Adverb | southeasterly | về phía đông nam; từ phía đông nam |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hướng gió, vị trí địa lý, hoặc các đặc điểm liên quan đến hướng đông nam. Khác với 'southeast' (đông nam) là danh từ hoặc trạng từ, 'southeasterly' chủ yếu là tính từ. 'Southeastern' cũng là một tính từ có nghĩa tương tự nhưng đôi khi có thể chỉ khu vực địa lý rộng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong southeasterly wind (gió đông nam mạnh)
-
light light southeasterly breeze (làn gió đông nam nhẹ)
-
fresh fresh southeasterly winds (những cơn gió đông nam trong lành)
-
a a southeasterly direction (hướng đông nam)
-
the the southeasterly coast (bờ biển phía đông nam)
-
its its southeasterly course (hướng đi đông nam của nó)
-
blowing blowing southeasterly (thổi về phía đông nam)
-
moving moving southeasterly (di chuyển về phía đông nam)
-
heading heading southeasterly (đi về phía đông nam)
Idioms
-
a southeasterly wind
một cơn gió đông nam
"A southeasterly wind brought warmer temperatures."
(Một cơn gió đông nam đã mang theo nhiệt độ ấm hơn.)
-
in a southeasterly direction
theo hướng đông nam
"The storm is moving in a southeasterly direction."
(Cơn bão đang di chuyển theo hướng đông nam.)
-
from the southeasterly quarter
từ phía đông nam
"The rain came from the southeasterly quarter."
(Cơn mưa đến từ phía đông nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
southeasterly
Tính từNằm ở hoặc hướng về phía đông nam.
"A southeasterly wind was blowing."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the wind had been southeasterly, the sailing race would have been much faster. |
Nếu gió đã là hướng đông nam, cuộc đua thuyền buồm đã có thể nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the storm had not shifted to a southeasterly direction, the coastal damage would not have been so extensive. |
Nếu cơn bão không chuyển hướng đông nam, thiệt hại ven biển đã không nghiêm trọng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the rescue team have arrived sooner if the winds had been southeasterly? |
Đội cứu hộ có đến sớm hơn không nếu gió là hướng đông nam? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the coast, the wind will have been blowing southeasterly for hours. |
Đến lúc chúng ta đến bờ biển, gió sẽ đã thổi hướng đông nam trong nhiều giờ. |
| Phủ định | They won't have been experiencing southeasterly winds for very long when the storm arrives. |
Họ sẽ không phải trải qua gió đông nam trong thời gian dài khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will the ship have been sailing in a southeasterly direction for the entire voyage? |
Liệu con tàu có đang đi theo hướng đông nam trong toàn bộ hành trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "southeasterly".
