(Top Banner Ad)
state sovereignty
C1
Noun C1 Chính trị quốc tế, Luật quốc tế

state sovereignty

UK: /steɪt ˈsɒvrənti/ • US: /steɪt ˈsɑːvrənti/

Nghĩa tiếng Việt

chủ quyền quốc gia quyền tối thượng của quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept that a state has supreme authority over its territory and domestic affairs, free from external interference.

Vietnamese Meaning

Khái niệm một quốc gia có quyền tối cao đối với lãnh thổ và các vấn đề nội bộ của mình, không bị can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principle of state sovereignty is a cornerstone of international law."

    "Nguyên tắc chủ quyền quốc gia là nền tảng của luật pháp quốc tế."

  • "The United Nations Charter upholds the principle of state sovereignty."

    "Hiến chương Liên Hợp Quốc ủng hộ nguyên tắc chủ quyền quốc gia."

  • "Some argue that humanitarian intervention can be justified even if it infringes upon state sovereignty."

    "Một số người cho rằng sự can thiệp nhân đạo có thể được biện minh ngay cả khi nó xâm phạm chủ quyền quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Tiểu bang; quốc gia; tình trạng
Verb state Tuyên bố; phát biểu
Noun statement Lời tuyên bố; phát biểu
Adjective stately Trang nghiêm; oai vệ
Noun statesman Chính khách
Noun sovereign Quốc vương; người có quyền lực tối cao
Adjective sovereign Có chủ quyền; tối cao
Noun sovereignty Chủ quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
Latin
superanus
Old French
souveraineté
Middle English
sovereynete

Nguồn gốc từ 'state'

Từ 'state' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'status', có nghĩa là 'tình trạng', 'vị trí'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái hoặc điều kiện của sự vật, sau này phát triển để chỉ một cộng đồng chính trị hoặc một quốc gia, nơi có quyền lực cai trị và kiểm soát.

Nguồn gốc từ 'sovereignty'

Từ 'sovereignty' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'superanus' (có nghĩa là 'trên hết', 'tối cao') thông qua tiếng Pháp cổ 'souveraineté'. Nó dùng để chỉ quyền lực tối cao, không bị giới hạn bởi bất kỳ quyền lực nào khác. Khi kết hợp với 'state', 'state sovereignty' thể hiện quyền lực tối cao và độc lập của một nhà nước.

Usage Note

Sovereignty là quyền lực tối cao và độc lập. 'State sovereignty' nhấn mạnh rằng quyền lực này thuộc về quốc gia. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh luật pháp quốc tế, quan hệ quốc tế, và các vấn đề liên quan đến quyền tự quyết và can thiệp nhân đạo. Cần phân biệt với 'popular sovereignty' (chủ quyền nhân dân), nơi quyền lực tối cao thuộc về người dân.

Prepositions

over within

* **over:** 'State sovereignty over its territory' chỉ quyền kiểm soát và thẩm quyền của quốc gia đối với lãnh thổ của mình.
* **within:** 'State sovereignty within its borders' nhấn mạnh quyền tự chủ của quốc gia trong phạm vi biên giới của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state sovereignty
  • absolute absolute state sovereignty
    (chủ quyền nhà nước tuyệt đối)
  • full full state sovereignty
    (chủ quyền nhà nước đầy đủ)
  • inviolable inviolable state sovereignty
    (chủ quyền nhà nước bất khả xâm phạm)
  • territorial territorial state sovereignty
    (chủ quyền lãnh thổ quốc gia)
  • internal internal state sovereignty
    (chủ quyền nội bộ nhà nước)
  • external external state sovereignty
    (chủ quyền đối ngoại nhà nước)
Verb + state sovereignty
  • assert assert state sovereignty
    (khẳng định chủ quyền nhà nước)
  • uphold uphold state sovereignty
    (duy trì, bảo vệ chủ quyền nhà nước)
  • undermine undermine state sovereignty
    (làm suy yếu chủ quyền nhà nước)
  • violate violate state sovereignty
    (vi phạm chủ quyền nhà nước)
  • defend defend state sovereignty
    (bảo vệ chủ quyền nhà nước)
  • respect respect state sovereignty
    (tôn trọng chủ quyền nhà nước)

Idioms

  • the principle of state sovereignty

    nguyên tắc chủ quyền nhà nước

    "The principle of state sovereignty is a cornerstone of international law."

    (Nguyên tắc chủ quyền nhà nước là một trụ cột của luật pháp quốc tế.)

  • a violation of state sovereignty

    sự vi phạm chủ quyền nhà nước

    "Any military intervention without UN approval is considered a violation of state sovereignty."

    (Mọi sự can thiệp quân sự mà không có sự chấp thuận của Liên Hợp Quốc đều bị coi là vi phạm chủ quyền nhà nước.)

  • to exercise state sovereignty

    thực thi chủ quyền nhà nước

    "A nation exercises state sovereignty by controlling its borders and enacting its own laws."

    (Một quốc gia thực thi chủ quyền nhà nước bằng cách kiểm soát biên giới và ban hành luật pháp của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state sovereignty

Noun
Lật mặt

Khái niệm một quốc gia có quyền tối cao đối với lãnh thổ và các vấn đề nội bộ của mình, không bị can thiệp từ bên ngoài.

"The principle of state sovereignty is a cornerstone of international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state sovereignty".

Hòa ước Westphalia (1648)

Hòa ước Westphalia năm 1648 thường được coi là sự kiện khai sinh ra hệ thống nhà nước hiện đại và khái niệm chủ quyền nhà nước. Nó thiết lập nguyên tắc rằng mỗi quốc gia có quyền lực tối cao và độc quyền đối với lãnh thổ và các vấn đề nội bộ của mình, không bị can thiệp từ bên ngoài. Đây là nền tảng cho luật pháp quốc tế ngày nay.

Nguyên tắc không can thiệp

Chủ quyền nhà nước là cơ sở của nguyên tắc không can thiệp, một trụ cột của luật pháp quốc tế. Nguyên tắc này khẳng định rằng không một quốc gia nào có quyền can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia khác, dù là bằng vũ lực hay áp lực kinh tế, chính trị. Nó nhằm mục đích bảo vệ sự độc lập và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.