(Top Banner Ad)
autonomous country
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học, Địa lý

autonomous country

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈkʌntri/ • US: /ɔːˈtɑːnəməs ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia tự trị nước tự trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Autonomous" means self-governing; independent. "Autonomous country" refers to a country that has the power to govern itself; a self-governing nation.

Vietnamese Meaning

"Autonomous" có nghĩa là tự trị; độc lập. "Autonomous country" đề cập đến một quốc gia có quyền tự quản lý; một quốc gia tự trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An autonomous country has the right to make its own laws and policies."

    "Một quốc gia tự trị có quyền ban hành luật pháp và chính sách riêng của mình."

  • "Many international organizations recognize the rights of autonomous countries."

    "Nhiều tổ chức quốc tế công nhận quyền của các quốc gia tự trị."

  • "The region sought to become an autonomous country through a referendum."

    "Khu vực đó đã tìm cách trở thành một quốc gia tự trị thông qua một cuộc trưng cầu dân ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự trị, độc lập
Noun autonomy quyền tự trị, sự tự chủ
Adverb autonomously một cách tự trị, một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
English
autonomous
English
country
English
autonomous country

Nguồn gốc của 'Autonomous'

Từ 'autonomous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật). Điều này có nghĩa là 'tự quản' hoặc 'tự điều hành', ám chỉ khả năng tự đưa ra quyết định và tuân theo luật lệ của riêng mình. Việc ghép với 'country' tạo thành khái niệm 'quốc gia tự trị'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý để chỉ các quốc gia có chủ quyền và quyền tự quyết. Nó nhấn mạnh sự độc lập trong việc đưa ra các quyết định và thực hiện chính sách mà không chịu sự can thiệp từ bên ngoài.

Prepositions

within

"Autonomous country within [larger entity]" được sử dụng để chỉ một khu vực tự trị nằm trong một quốc gia lớn hơn. Ví dụ: 'An autonomous country within a larger federation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomous country
  • small autonomous country
    (quốc gia tự trị nhỏ)
  • large autonomous country
    (quốc gia tự trị lớn)
  • landlocked autonomous country
    (quốc gia tự trị không giáp biển)
Verb + autonomous country
  • establish an autonomous country
    (thành lập một quốc gia tự trị)
  • govern an autonomous country
    (quản lý một quốc gia tự trị)
  • recognize an autonomous country
    (công nhận một quốc gia tự trị)
Preposition + autonomous country
  • within an autonomous country
    (bên trong một quốc gia tự trị)
  • of an autonomous country
    (của một quốc gia tự trị)

Idioms

  • to be one's own country

    tự chủ, độc lập trong quyết định và hành động (không hẳn là quốc gia)

    "After years of working under strict supervision, she finally felt like she could be her own country in her new role."

    (Sau nhiều năm làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ, cuối cùng cô ấy cảm thấy như mình có thể tự chủ trong vai trò mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous country

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Autonomous" có nghĩa là tự trị; độc lập. "Autonomous country" đề cập đến một quốc gia có quyền tự quản lý; một quốc gia tự trị.

"An autonomous country has the right to make its own laws and policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The autonomous country governs its internal affairs without external interference.
Quốc gia tự trị quản lý các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.
Phủ định
That region is not an autonomous country; it's under direct rule.
Khu vực đó không phải là một quốc gia tự trị; nó nằm dưới sự cai trị trực tiếp.
Nghi vấn
Is it true that Greenland is an autonomous country within the Kingdom of Denmark?
Có đúng là Greenland là một quốc gia tự trị thuộc Vương quốc Đan Mạch không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The region is going to become an autonomous region next year.
Khu vực đó sẽ trở thành một khu vực tự trị vào năm tới.
Phủ định
The country is not going to remain autonomous if it doesn't protect its borders.
Đất nước sẽ không duy trì được sự tự trị nếu không bảo vệ biên giới của mình.
Nghi vấn
Are they going to allow the province to become an autonomous state?
Họ có định cho phép tỉnh này trở thành một bang tự trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous country".

Ví dụ về các quốc gia tự trị

Trên thế giới có nhiều khu vực và quốc gia tự trị với mức độ tự quản khác nhau. Ví dụ: Greenland là một quốc gia cấu thành thuộc Vương quốc Đan Mạch, nhưng có quyền tự trị rất lớn trong các vấn đề nội bộ.