(Top Banner Ad)
nation-state
C1
noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

nation-state

UK: /ˈneɪʃən steɪt/ • US: /ˈneɪʃən steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia dân tộc nhà nước dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign state whose citizens or subjects are relatively homogeneous in factors such as language or common descent.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có chủ quyền mà công dân hoặc thần dân tương đối đồng nhất về các yếu tố như ngôn ngữ hoặc nguồn gốc chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of the nation-state emerged in Europe in the 19th century."

    "Khái niệm quốc gia-dân tộc xuất hiện ở châu Âu vào thế kỷ 19."

  • "The rise of nation-states transformed the political landscape of Europe."

    "Sự trỗi dậy của các quốc gia-dân tộc đã thay đổi cục diện chính trị châu Âu."

  • "The United Nations is an organization of nation-states."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức của các quốc gia-dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Dân tộc, quốc gia (nhóm người có chung bản sắc, văn hóa, lịch sử)
Noun state Nhà nước, quốc gia (thể chế chính trị có chủ quyền)
Adjective national Thuộc về dân tộc hoặc quốc gia
Noun nationality Quốc tịch, quốc gia (danh xưng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Latin
status
English
nation-state

Nguồn gốc của 'quốc gia-dân tộc'

'Quốc gia-dân tộc' (nation-state) là một thuật ngữ chính trị học hiện đại, ra đời từ việc kết hợp hai khái niệm 'nation' (dân tộc/quốc gia - chỉ một cộng đồng người có chung bản sắc văn hóa, ngôn ngữ, lịch sử) và 'state' (nhà nước/quốc gia - chỉ một thể chế chính trị có chủ quyền trên một lãnh thổ xác định). Khái niệm này trở nên phổ biến sau Hòa ước Westphalia năm 1648, đánh dấu sự ra đời của hệ thống quốc tế dựa trên chủ quyền quốc gia, và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 cùng với sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc, mô tả một thực thể chính trị nơi biên giới quốc gia trùng khớp với ranh giới của một dân tộc nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ 'nation-state' dùng để chỉ một thực thể chính trị, trong đó ranh giới của quốc gia (nation) trùng khớp, hoặc gần trùng khớp, với ranh giới của nhà nước (state). Điều này có nghĩa là phần lớn dân số của quốc gia chia sẻ một bản sắc văn hóa, lịch sử, và thường là ngôn ngữ chung. Sự lý tưởng hóa của nation-state thường liên quan đến việc tạo ra một cảm giác thống nhất và lòng trung thành trong dân chúng. Tuy nhiên, trên thực tế, rất ít quốc gia đạt được sự đồng nhất tuyệt đối, và nhiều quốc gia bao gồm nhiều dân tộc, ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.

Prepositions

within of between

'within' được dùng để chỉ các yếu tố bên trong nation-state. 'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của nation-state. 'between' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các nation-state.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nation-state
  • modern modern nation-state
    (quốc gia-dân tộc hiện đại)
  • sovereign sovereign nation-state
    (quốc gia-dân tộc có chủ quyền)
  • fragile fragile nation-state
    (quốc gia-dân tộc mong manh, dễ đổ vỡ)
  • emerging emerging nation-state
    (quốc gia-dân tộc đang nổi lên/đang phát triển)
Verb + nation-state
  • build build a nation-state
    (xây dựng một quốc gia-dân tộc)
  • defend defend the nation-state
    (bảo vệ quốc gia-dân tộc)
  • undermine undermine the nation-state
    (làm suy yếu quốc gia-dân tộc)
Noun + of + nation-state
  • rise the rise of the nation-state
    (sự trỗi dậy của quốc gia-dân tộc)
  • concept the concept of the nation-state
    (khái niệm về quốc gia-dân tộc)

Idioms

  • the modern nation-state

    quốc gia-dân tộc hiện đại (hình thái phổ biến nhất của các quốc gia ngày nay, nơi chính quyền có chủ quyền trên một lãnh thổ xác định và đại diện cho một dân tộc hoặc ý thức dân tộc chung)

    "The Treaty of Westphalia is often cited as the beginning of the modern nation-state system."

    (Hòa ước Westphalia thường được coi là khởi đầu của hệ thống quốc gia-dân tộc hiện đại.)

  • the concept of the nation-state

    khái niệm về quốc gia-dân tộc (một ý tưởng chính trị mô tả một nhà nước có biên giới địa lý trùng khớp với lãnh thổ của một dân tộc cụ thể, thường có ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử chung)

    "Understanding the concept of the nation-state is crucial for studying international relations."

    (Hiểu về khái niệm quốc gia-dân tộc là rất quan trọng để nghiên cứu quan hệ quốc tế.)

  • challenges to the nation-state

    những thách thức đối với quốc gia-dân tộc (các yếu tố hoặc xu hướng làm suy yếu quyền lực, chủ quyền hoặc khả năng tồn tại của quốc gia-dân tộc, ví dụ như toàn cầu hóa, các tổ chức siêu quốc gia hoặc xung đột nội bộ)

    "Globalization and transnational movements pose significant challenges to the nation-state."

    (Toàn cầu hóa và các phong trào xuyên quốc gia đặt ra những thách thức đáng kể đối với quốc gia-dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nation-state

noun
Lật mặt

Một quốc gia có chủ quyền mà công dân hoặc thần dân tương đối đồng nhất về các yếu tố như ngôn ngữ hoặc nguồn gốc chung.

"The concept of the nation-state emerged in Europe in the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This nation-state protects its borders diligently.
Quốc gia-dân tộc này bảo vệ biên giới của mình một cách siêng năng.
Phủ định
That nation-state is not recognized by many others.
Quốc gia-dân tộc đó không được nhiều quốc gia khác công nhận.
Nghi vấn
Is this nation-state a member of the United Nations?
Quốc gia-dân tộc này có phải là thành viên của Liên Hợp Quốc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rise of the nation-state significantly altered the geopolitical landscape.
Sự trỗi dậy của nhà nước dân tộc đã thay đổi đáng kể cục diện địa chính trị.
Phủ định
The treaty did not recognize the new nation-state.
Hiệp ước không công nhận nhà nước dân tộc mới.
Nghi vấn
Does the concept of a nation-state still apply in a globalized world?
Liệu khái niệm nhà nước dân tộc vẫn còn áp dụng được trong một thế giới toàn cầu hóa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nation-state".

Hệ thống Westphalia và Chủ quyền

Khái niệm quốc gia-dân tộc gắn liền chặt chẽ với Hệ thống Westphalia, được thiết lập từ Hòa ước Westphalia năm 1648. Hệ thống này củng cố ý tưởng về chủ quyền quốc gia, nghĩa là mỗi quốc gia có quyền tự trị hoàn toàn trong lãnh thổ của mình mà không bị can thiệp từ bên ngoài. Đây là nền tảng cho luật pháp quốc tế và quan hệ giữa các quốc gia hiện đại.

Bản sắc Dân tộc và Công dân

Trong một quốc gia-dân tộc, việc xây dựng và duy trì một bản sắc dân tộc chung là rất quan trọng. Điều này thường bao gồm việc chia sẻ một ngôn ngữ, lịch sử, văn hóa và biểu tượng quốc gia. Khái niệm công dân, với các quyền và nghĩa vụ cụ thể đối với quốc gia, cũng là một yếu tố trung tâm của quốc gia-dân tộc, thúc đẩy sự gắn kết và lòng trung thành.