nation-state
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sovereign state whose citizens or subjects are relatively homogeneous in factors such as language or common descent.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có chủ quyền mà công dân hoặc thần dân tương đối đồng nhất về các yếu tố như ngôn ngữ hoặc nguồn gốc chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of the nation-state emerged in Europe in the 19th century."
"Khái niệm quốc gia-dân tộc xuất hiện ở châu Âu vào thế kỷ 19."
-
"The rise of nation-states transformed the political landscape of Europe."
"Sự trỗi dậy của các quốc gia-dân tộc đã thay đổi cục diện chính trị châu Âu."
-
"The United Nations is an organization of nation-states."
"Liên Hợp Quốc là một tổ chức của các quốc gia-dân tộc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | Dân tộc, quốc gia (nhóm người có chung bản sắc, văn hóa, lịch sử) |
| Noun | state | Nhà nước, quốc gia (thể chế chính trị có chủ quyền) |
| Adjective | national | Thuộc về dân tộc hoặc quốc gia |
| Noun | nationality | Quốc tịch, quốc gia (danh xưng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'nation-state' dùng để chỉ một thực thể chính trị, trong đó ranh giới của quốc gia (nation) trùng khớp, hoặc gần trùng khớp, với ranh giới của nhà nước (state). Điều này có nghĩa là phần lớn dân số của quốc gia chia sẻ một bản sắc văn hóa, lịch sử, và thường là ngôn ngữ chung. Sự lý tưởng hóa của nation-state thường liên quan đến việc tạo ra một cảm giác thống nhất và lòng trung thành trong dân chúng. Tuy nhiên, trên thực tế, rất ít quốc gia đạt được sự đồng nhất tuyệt đối, và nhiều quốc gia bao gồm nhiều dân tộc, ngôn ngữ và văn hóa khác nhau.
Prepositions
'within' được dùng để chỉ các yếu tố bên trong nation-state. 'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của nation-state. 'between' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các nation-state.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern nation-state (quốc gia-dân tộc hiện đại)
-
sovereign sovereign nation-state (quốc gia-dân tộc có chủ quyền)
-
fragile fragile nation-state (quốc gia-dân tộc mong manh, dễ đổ vỡ)
-
emerging emerging nation-state (quốc gia-dân tộc đang nổi lên/đang phát triển)
-
build build a nation-state (xây dựng một quốc gia-dân tộc)
-
defend defend the nation-state (bảo vệ quốc gia-dân tộc)
-
undermine undermine the nation-state (làm suy yếu quốc gia-dân tộc)
-
rise the rise of the nation-state (sự trỗi dậy của quốc gia-dân tộc)
-
concept the concept of the nation-state (khái niệm về quốc gia-dân tộc)
Idioms
-
the modern nation-state
quốc gia-dân tộc hiện đại (hình thái phổ biến nhất của các quốc gia ngày nay, nơi chính quyền có chủ quyền trên một lãnh thổ xác định và đại diện cho một dân tộc hoặc ý thức dân tộc chung)
"The Treaty of Westphalia is often cited as the beginning of the modern nation-state system."
(Hòa ước Westphalia thường được coi là khởi đầu của hệ thống quốc gia-dân tộc hiện đại.)
-
the concept of the nation-state
khái niệm về quốc gia-dân tộc (một ý tưởng chính trị mô tả một nhà nước có biên giới địa lý trùng khớp với lãnh thổ của một dân tộc cụ thể, thường có ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử chung)
"Understanding the concept of the nation-state is crucial for studying international relations."
(Hiểu về khái niệm quốc gia-dân tộc là rất quan trọng để nghiên cứu quan hệ quốc tế.)
-
challenges to the nation-state
những thách thức đối với quốc gia-dân tộc (các yếu tố hoặc xu hướng làm suy yếu quyền lực, chủ quyền hoặc khả năng tồn tại của quốc gia-dân tộc, ví dụ như toàn cầu hóa, các tổ chức siêu quốc gia hoặc xung đột nội bộ)
"Globalization and transnational movements pose significant challenges to the nation-state."
(Toàn cầu hóa và các phong trào xuyên quốc gia đặt ra những thách thức đáng kể đối với quốc gia-dân tộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nation-state
nounMột quốc gia có chủ quyền mà công dân hoặc thần dân tương đối đồng nhất về các yếu tố như ngôn ngữ hoặc nguồn gốc chung.
"The concept of the nation-state emerged in Europe in the 19th century."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This nation-state protects its borders diligently. |
Quốc gia-dân tộc này bảo vệ biên giới của mình một cách siêng năng. |
| Phủ định | That nation-state is not recognized by many others. |
Quốc gia-dân tộc đó không được nhiều quốc gia khác công nhận. |
| Nghi vấn | Is this nation-state a member of the United Nations? |
Quốc gia-dân tộc này có phải là thành viên của Liên Hợp Quốc không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rise of the nation-state significantly altered the geopolitical landscape. |
Sự trỗi dậy của nhà nước dân tộc đã thay đổi đáng kể cục diện địa chính trị. |
| Phủ định | The treaty did not recognize the new nation-state. |
Hiệp ước không công nhận nhà nước dân tộc mới. |
| Nghi vấn | Does the concept of a nation-state still apply in a globalized world? |
Liệu khái niệm nhà nước dân tộc vẫn còn áp dụng được trong một thế giới toàn cầu hóa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nation-state".
