(Top Banner Ad)
dependent territory
C1
Danh từ C1 Chính trị, Địa lý

dependent territory

UK: /dɪˈpendənt ˈterɪtəri/ • US: /dɪˈpendənt ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng lãnh thổ phụ thuộc lãnh thổ thuộc địa lãnh thổ bảo hộ vùng lãnh thổ hải ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A territory that does not have full political independence or sovereignty and is under the jurisdiction of another state.

Vietnamese Meaning

Một vùng lãnh thổ không có đầy đủ độc lập hoặc chủ quyền chính trị và nằm dưới sự quản lý của một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Guam is a dependent territory of the United States."

    "Guam là một vùng lãnh thổ phụ thuộc của Hoa Kỳ."

  • "Many former colonies became independent states after World War II, ceasing to be dependent territories."

    "Nhiều thuộc địa cũ đã trở thành quốc gia độc lập sau Thế chiến II, không còn là vùng lãnh thổ phụ thuộc nữa."

  • "The United Nations monitors the progress of dependent territories towards self-governance."

    "Liên Hợp Quốc theo dõi sự tiến bộ của các vùng lãnh thổ phụ thuộc hướng tới quyền tự quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc
Adjective dependent Phụ thuộc
Verb depend Phụ thuộc, dựa vào
Noun territory Lãnh thổ
Adjective territorial Thuộc về lãnh thổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Nguồn gốc của 'dependent territory'

Cụm từ 'dependent territory' xuất hiện một cách tự nhiên trong lịch sử thuộc địa. 'Dependent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', nghĩa là 'treo từ' hoặc 'phụ thuộc vào'. 'Territory' xuất phát từ 'terra', nghĩa là 'đất'. Vì vậy, 'dependent territory' ám chỉ một vùng đất phụ thuộc vào một quốc gia khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và pháp lý quốc tế. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc về mặt chính trị và hành chính của một vùng lãnh thổ vào một quốc gia khác, thường là quốc gia lớn hơn hoặc có ảnh hưởng hơn. Sự phụ thuộc này có thể thể hiện qua các hình thức như bảo hộ, ủy trị, hoặc lãnh thổ hải ngoại. 'Dependent territory' khác với 'independent state' ở chỗ nó không có quyền tự quyết hoàn toàn về các vấn đề đối nội và đối ngoại.

Prepositions

of on

'Territory of (quốc gia)' chỉ rõ quốc gia đang quản lý vùng lãnh thổ đó. Ví dụ: 'Territory of France'. 'Dependent on (quốc gia)' nhấn mạnh sự phụ thuộc của lãnh thổ vào quốc gia kia về kinh tế, chính trị, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dependent territory
  • Overseas dependent territory
    (Lãnh thổ phụ thuộc hải ngoại)
  • Non-self-governing dependent territory
    (Lãnh thổ phụ thuộc chưa tự trị)
  • Administered dependent territory
    (Lãnh thổ phụ thuộc được quản lý)
Verb + dependent territory
  • Govern a dependent territory
    (Quản lý một lãnh thổ phụ thuộc)
  • Administer a dependent territory
    (Điều hành một lãnh thổ phụ thuộc)
  • Control a dependent territory
    (Kiểm soát một lãnh thổ phụ thuộc)

Idioms

  • To treat someone like a dependent territory

    Đối xử với ai đó như một vùng đất bị trị, không tôn trọng quyền tự quyết của họ.

    "The manager treated his staff like a dependent territory, making all decisions without consulting them."

    (Người quản lý đối xử với nhân viên của mình như một vùng đất bị trị, đưa ra mọi quyết định mà không hỏi ý kiến họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent territory

Danh từ
Lật mặt

Một vùng lãnh thổ không có đầy đủ độc lập hoặc chủ quyền chính trị và nằm dưới sự quản lý của một quốc gia khác.

"Guam is a dependent territory of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent territory".

Chế độ ủy trị của Liên Hợp Quốc (UN)

Sau Thế chiến thứ hai, Liên Hợp Quốc đã thiết lập hệ thống ủy trị để quản lý các lãnh thổ phụ thuộc, với mục tiêu cuối cùng là giúp các lãnh thổ này đạt được độc lập. Hệ thống này đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giải phóng nhiều quốc gia trên thế giới khỏi ách thống trị thuộc địa.