(Top Banner Ad)
space planning
B2
Noun B2 Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Quy hoạch đô thị

space planning

UK: /ˈspeɪs ˈplænɪŋ/ • US: /ˈspeɪs ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch không gian bố trí không gian thiết kế không gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of organizing and arranging activities and spaces within a building or other structure.

Vietnamese Meaning

Quá trình tổ chức và sắp xếp các hoạt động và không gian bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective space planning is crucial for creating a functional and aesthetically pleasing environment."

    "Lập kế hoạch không gian hiệu quả là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc vừa tiện dụng vừa thẩm mỹ."

  • "The company hired a consultant to help with space planning for their new office."

    "Công ty đã thuê một nhà tư vấn để giúp lập kế hoạch không gian cho văn phòng mới của họ."

  • "Good space planning can improve workflow and employee productivity."

    "Lập kế hoạch không gian tốt có thể cải thiện quy trình làm việc và năng suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space không gian, khoảng trống
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Adverb spaciously một cách rộng rãi
Noun space planner chuyên gia quy hoạch không gian
Adjective planned đã được lên kế hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế nội thất, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
Modern English
space
Latin
planus
French
plan
English
plan
English
planning
Modern English (compound)
space planning

Nguồn gốc "Space Planning"

Cụm từ "space planning" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "space" (không gian) và "planning" (lập kế hoạch). Từ "space" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spatium", chỉ sự rộng lớn hay khoảng trống. "Planning" bắt nguồn từ tiếng Latin "planus" (bằng phẳng) qua tiếng Pháp cổ "plan", ban đầu chỉ bản vẽ mặt bằng. Đến thế kỷ 20, khi các ngành kiến trúc, thiết kế nội thất và quản lý không gian phát triển, hai từ này được ghép lại để tạo thành một thuật ngữ chuyên môn, mô tả quá trình tổ chức và sắp xếp không gian một cách hiệu quả và có chủ đích.

Usage Note

Space planning tập trung vào việc sử dụng không gian một cách hiệu quả và hợp lý, đáp ứng nhu cầu sử dụng và tạo ra một môi trường làm việc hoặc sinh sống thoải mái, tiện nghi. Nó liên quan đến việc xem xét các yếu tố như luồng giao thông, kích thước và hình dạng của không gian, ánh sáng, thông gió và các yếu tố thẩm mỹ.

Prepositions

in for of

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà space planning diễn ra (ví dụ: space planning in an office). * **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của space planning (ví dụ: space planning for a new building). * **of:** Được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi của space planning (ví dụ: the principles of space planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + space planning
  • conduct conduct space planning
    (tiến hành quy hoạch không gian)
  • undertake undertake space planning
    (thực hiện quy hoạch không gian)
  • optimize optimize space planning
    (tối ưu hóa quy hoạch không gian)
  • require require careful space planning
    (đòi hỏi quy hoạch không gian cẩn thận)
  • improve improve space planning
    (cải thiện quy hoạch không gian)
Adjective + space planning
  • effective effective space planning
    (quy hoạch không gian hiệu quả)
  • efficient efficient space planning
    (quy hoạch không gian hiệu quả (về mặt sử dụng tài nguyên))
  • strategic strategic space planning
    (quy hoạch không gian chiến lược)
  • interior interior space planning
    (quy hoạch không gian nội thất)
  • commercial commercial space planning
    (quy hoạch không gian thương mại)
Noun + of + space planning
  • principles principles of space planning
    (các nguyên tắc quy hoạch không gian)
  • importance the importance of space planning
    (tầm quan trọng của quy hoạch không gian)
  • benefits benefits of space planning
    (lợi ích của quy hoạch không gian)

Idioms

  • Maximizing Space through Space Planning

    Tối đa hóa không gian thông qua quy hoạch không gian (chỉ việc sử dụng hiệu quả từng mét vuông)

    "For small apartments, maximizing space through clever space planning is essential."

    (Đối với các căn hộ nhỏ, việc tối đa hóa không gian thông qua quy hoạch không gian thông minh là rất cần thiết.)

  • Human-Centric Space Planning

    Quy hoạch không gian lấy con người làm trung tâm (thiết kế không gian ưu tiên trải nghiệm và nhu cầu của người sử dụng)

    "Modern office design increasingly adopts human-centric space planning to boost employee well-being."

    (Thiết kế văn phòng hiện đại ngày càng áp dụng quy hoạch không gian lấy con người làm trung tâm để nâng cao sức khỏe của nhân viên.)

  • Integrated Space Planning Solutions

    Các giải pháp quy hoạch không gian tích hợp (gồm nhiều yếu tố thiết kế và chức năng được kết hợp hài hòa)

    "Our firm offers integrated space planning solutions for retail environments, combining aesthetics and functionality."

    (Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp quy hoạch không gian tích hợp cho môi trường bán lẻ, kết hợp tính thẩm mỹ và công năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space planning

Noun
Lật mặt

Quá trình tổ chức và sắp xếp các hoạt động và không gian bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc khác.

"Effective space planning is crucial for creating a functional and aesthetically pleasing environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, space planning really improved the flow of this office!
Ồ, việc lập kế hoạch không gian thực sự đã cải thiện luồng di chuyển trong văn phòng này!
Phủ định
Oh no, space planning didn't seem to be a priority in this design.
Ôi không, việc lập kế hoạch không gian dường như không phải là ưu tiên trong thiết kế này.
Nghi vấn
Hey, did space planning even factor into this chaotic layout?
Này, việc lập kế hoạch không gian có được tính đến trong bố cục hỗn loạn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space planning".

Sự thay đổi trong không gian làm việc

Ở các nước phương Tây, quy hoạch không gian làm việc đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể. Từ những văn phòng riêng biệt, sang mô hình 'cubicle' (ô làm việc riêng) vào giữa thế kỷ 20, rồi đến xu hướng 'open-plan office' (văn phòng mở) vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Những thay đổi này phản ánh các triết lý quản lý khác nhau về sự hợp tác, quyền riêng tư và hiệu suất làm việc. Hiện nay, xu hướng đang dịch chuyển sang các không gian linh hoạt, kết hợp khu vực làm việc chung, khu vực yên tĩnh và phòng họp đa năng.

Tầm quan trọng của không gian cá nhân

Khái niệm 'không gian cá nhân' (personal space) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Quy hoạch không gian, đặc biệt là trong nhà ở và văn phòng, thường tính đến nhu cầu về ranh giới cá nhân và sự riêng tư. Điều này ảnh hưởng đến cách bố trí đồ nội thất, khoảng cách giữa các bàn làm việc hoặc cách phân chia không gian sống để mỗi cá nhân có cảm giác thoải mái và an toàn. Sự thiếu hụt không gian cá nhân có thể dẫn đến căng thẳng và giảm năng suất.