(Top Banner Ad)
layout planning
B2
Noun B2 Kiến trúc, Thiết kế, Quản lý sản xuất, Kỹ thuật

layout planning

UK: /ˈleɪˌaʊt ˈplænɪŋ/ • US: /ˈleɪˌaʊt ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch bố trí bố trí mặt bằng quy hoạch mặt bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the optimal arrangement of facilities, equipment, and personnel within a given space to maximize efficiency, safety, and productivity.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định sự sắp xếp tối ưu của các cơ sở vật chất, thiết bị và nhân sự trong một không gian nhất định để tối đa hóa hiệu quả, an toàn và năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective layout planning is crucial for optimizing workflow and reducing operational costs."

    "Lập kế hoạch bố trí hiệu quả là rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình làm việc và giảm chi phí vận hành."

  • "The architect presented the layout planning for the new office building."

    "Kiến trúc sư đã trình bày kế hoạch bố trí cho tòa nhà văn phòng mới."

  • "The factory's layout planning focused on minimizing material handling costs."

    "Việc lập kế hoạch bố trí của nhà máy tập trung vào việc giảm thiểu chi phí xử lý vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layout Bố cục, sơ đồ, cách sắp xếp
Verb lay out Sắp xếp, bố trí, trình bày
Noun/Verb plan Kế hoạch; Lập kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có chủ đích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Quản lý sản xuất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lecgan (to lay, put down)
Old English
ut (outward)
Latin
planus (flat, level)
Old French
plan (design, drawing)
Modern English
layout planning

Nguồn gốc của "Layout Planning"

Cụm từ "layout planning" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "layout" và "planning". Từ "layout" (bố cục) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "lecgan" (đặt, để) và "ut" (ra ngoài), diễn tả cách sắp xếp các vật thể hoặc thành phần. Từ "planning" (lập kế hoạch) có gốc từ tiếng Latin "planus" (bề mặt phẳng) qua tiếng Pháp cổ "plan" (một bản vẽ hoặc thiết kế). Khi ghép lại, "layout planning" mô tả quá trình thiết kế và sắp xếp không gian, vật thể một cách có chủ đích để đạt được mục tiêu cụ thể hoặc hiệu quả tối ưu.

Usage Note

Layout planning thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế nhà máy, văn phòng, cửa hàng, hoặc bất kỳ không gian làm việc nào. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, an toàn và thoải mái.

Prepositions

in for

"layout planning in": đề cập đến việc lập kế hoạch bố trí trong một không gian cụ thể. "layout planning for": đề cập đến việc lập kế hoạch bố trí cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layout planning
  • effective effective layout planning
    (lập kế hoạch bố trí hiệu quả)
  • strategic strategic layout planning
    (lập kế hoạch bố trí chiến lược)
  • optimal optimal layout planning
    (lập kế hoạch bố trí tối ưu)
Verb + layout planning
  • conduct conduct layout planning
    (thực hiện lập kế hoạch bố trí)
  • improve improve layout planning
    (cải thiện lập kế hoạch bố trí)
  • optimize optimize layout planning
    (tối ưu hóa lập kế hoạch bố trí)
Noun + layout planning (type)
  • facility facility layout planning
    (lập kế hoạch bố trí cơ sở vật chất)
  • urban urban layout planning
    (lập kế hoạch quy hoạch đô thị)
  • production production layout planning
    (lập kế hoạch bố trí sản xuất)

Idioms

  • The importance of layout planning

    Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch bố trí

    "Understanding the importance of layout planning is crucial for any manufacturing business."

    (Việc hiểu rõ tầm quan trọng của việc lập kế hoạch bố trí là rất cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào.)

  • Key principles of layout planning

    Các nguyên tắc chính của lập kế hoạch bố trí

    "We must adhere to the key principles of layout planning to ensure efficiency and safety."

    (Chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc chính của việc lập kế hoạch bố trí để đảm bảo hiệu quả và an toàn.)

  • Challenges in layout planning

    Những thách thức trong lập kế hoạch bố trí

    "One of the biggest challenges in layout planning for a hospital is accommodating future expansion."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong việc lập kế hoạch bố trí cho một bệnh viện là đáp ứng nhu cầu mở rộng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layout planning

Noun
Lật mặt

Quá trình xác định sự sắp xếp tối ưu của các cơ sở vật chất, thiết bị và nhân sự trong một không gian nhất định để tối đa hóa hiệu quả, an toàn và năng suất.

"Effective layout planning is crucial for optimizing workflow and reducing operational costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layout planning".

Cách mạng Công nghiệp và Hiệu quả

Ở phương Tây, khái niệm "layout planning" đã phát triển mạnh mẽ từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt trong việc thiết kế nhà máy. Mục tiêu chính là sắp xếp máy móc và quy trình sản xuất một cách tối ưu để tăng hiệu quả, giảm lãng phí thời gian và nguyên vật liệu, đồng thời đẩy nhanh tốc độ sản xuất hàng loạt. Việc tối ưu hóa không gian làm việc này đã đặt nền móng cho ngành kỹ thuật công nghiệp hiện đại và quản lý chuỗi cung ứng.

Quy hoạch Đô thị và Chất lượng Cuộc sống

Quy hoạch đô thị, một dạng thức lớn của "layout planning", có lịch sử lâu đời ở phương Tây, từ các thành phố La Mã cổ đại với hệ thống đường phố hình lưới đến các phong trào thành phố vườn (Garden City movement) vào thế kỷ 19-20. Mục tiêu là tạo ra không gian sống có tổ chức, dễ tiếp cận, tối ưu hóa giao thông, dịch vụ công cộng và cây xanh, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững.