(Top Banner Ad)
spay
B2
Động từ B2 Thú y

spay

UK: /speɪ/ • US: /speɪ/

Nghĩa tiếng Việt

triệt sản (động vật cái) cắt buồng trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To surgically remove the ovaries of a female animal, especially a domestic animal, so that it cannot produce young.

Vietnamese Meaning

Triệt sản (động vật cái) bằng cách phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng để ngăn khả năng sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to spay our cat to prevent unwanted kittens."

    "Chúng tôi quyết định triệt sản con mèo cái của mình để ngăn chặn những con mèo con không mong muốn."

  • "The vet recommended that we spay our dog before her first heat."

    "Bác sĩ thú y khuyên chúng tôi nên triệt sản con chó của mình trước kỳ động dục đầu tiên."

  • "Spaying can help prevent certain health problems in female animals."

    "Triệt sản có thể giúp ngăn ngừa một số vấn đề sức khỏe ở động vật cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spay Thiến (động vật cái)
Noun spaying Việc thiến/triệt sản (động vật cái)
Adjective spayed Đã bị thiến/triệt sản

Synonyms

neuter (thiến/triệt sản (dùng chung))sterilize (khử trùng/triệt sản (dùng chung))ovariohysterectomy (phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng và tử cung)

Related Words

castrate (thiến (động vật đực))vasectomy (thắt ống dẫn tinh)

Subject Area

Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
spathē
Latin
spatha
Old French
espee (sword), espeer (to cut with a sword)
English
spay

Nguồn gốc từ 'thanh kiếm'

Từ 'spay' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'spathē', nghĩa là 'lưỡi kiếm rộng', sau đó sang tiếng Latin 'spatha' (thanh kiếm rộng). Từ này tiếp tục phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'espee' (thanh kiếm) và 'espeer' (cắt bằng kiếm). Mối liên hệ với hành động 'cắt' đã dẫn đến nghĩa hiện đại của 'spay' là phẫu thuật loại bỏ buồng trứng của động vật cái.

Usage Note

Từ 'spay' thường được sử dụng cụ thể cho việc triệt sản động vật cái. Nó khác với 'neuter', là một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả việc triệt sản con đực (bằng cách thiến). 'Sterilize' cũng là một thuật ngữ chung có thể đề cập đến cả hai giới, nhưng 'spay' chỉ dành cho con cái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spay
  • to spay to spay a cat
    (thiến một con mèo)
  • to spay to spay a dog
    (thiến một con chó)
  • to spay to spay an animal
    (thiến một con vật)
Adjective + spayed
  • newly spayed a newly spayed pet
    (một thú cưng vừa mới bị thiến)
  • spayed female spayed female cat
    (mèo cái đã bị thiến)
Noun + spay/spaying
  • pet spaying the importance of pet spaying
    (tầm quan trọng của việc thiến thú cưng)
  • cat spay cat spay procedure
    (quy trình thiến mèo)

Idioms

  • spay and neuter

    thiến và triệt sản (cho động vật)

    "Many animal welfare organizations promote spay and neuter programs."

    (Nhiều tổ chức bảo vệ động vật thúc đẩy các chương trình thiến và triệt sản.)

  • get your pet spayed

    cho thú cưng của bạn đi thiến

    "It's highly recommended to get your pet spayed to prevent unwanted pregnancies."

    (Rất khuyến khích cho thú cưng của bạn đi thiến để ngăn ngừa việc mang thai ngoài ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spay

Động từ
Lật mặt

Triệt sản (động vật cái) bằng cách phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng để ngăn khả năng sinh sản.

"We decided to spay our cat to prevent unwanted kittens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vet will spay the cat tomorrow.
Bác sĩ thú y sẽ triệt sản con mèo vào ngày mai.
Phủ định
They did not spay their dog last year.
Họ đã không triệt sản con chó của họ năm ngoái.
Nghi vấn
Did she spay her rabbit?
Cô ấy đã triệt sản con thỏ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spay".

Trách nhiệm chủ nuôi và vấn đề quá tải thú cưng

Việc thiến (spay) là một phần quan trọng của việc sở hữu thú cưng có trách nhiệm ở các nước phương Tây, nhằm kiểm soát số lượng thú cưng, giảm số lượng động vật bị bỏ rơi và sống lang thang. Nó giúp ngăn chặn việc sinh sản ngoài ý muốn và góp phần giảm gánh nặng cho các trại cứu trợ động vật.

Lợi ích sức khỏe cho thú cưng cái

Ngoài việc kiểm soát dân số, việc thiến còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe đáng kể cho thú cưng cái. Nó giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư vú, nhiễm trùng tử cung (pyometra) và các vấn đề liên quan đến hormone khác, từ đó kéo dài tuổi thọ và nâng cao chất lượng cuộc sống cho chúng.