spay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To surgically remove the ovaries of a female animal, especially a domestic animal, so that it cannot produce young.
Vietnamese Meaning
Triệt sản (động vật cái) bằng cách phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng để ngăn khả năng sinh sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to spay our cat to prevent unwanted kittens."
"Chúng tôi quyết định triệt sản con mèo cái của mình để ngăn chặn những con mèo con không mong muốn."
-
"The vet recommended that we spay our dog before her first heat."
"Bác sĩ thú y khuyên chúng tôi nên triệt sản con chó của mình trước kỳ động dục đầu tiên."
-
"Spaying can help prevent certain health problems in female animals."
"Triệt sản có thể giúp ngăn ngừa một số vấn đề sức khỏe ở động vật cái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spay | Thiến (động vật cái) |
| Noun | spaying | Việc thiến/triệt sản (động vật cái) |
| Adjective | spayed | Đã bị thiến/triệt sản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spay' thường được sử dụng cụ thể cho việc triệt sản động vật cái. Nó khác với 'neuter', là một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả việc triệt sản con đực (bằng cách thiến). 'Sterilize' cũng là một thuật ngữ chung có thể đề cập đến cả hai giới, nhưng 'spay' chỉ dành cho con cái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to spay to spay a cat (thiến một con mèo)
-
to spay to spay a dog (thiến một con chó)
-
to spay to spay an animal (thiến một con vật)
-
newly spayed a newly spayed pet (một thú cưng vừa mới bị thiến)
-
spayed female spayed female cat (mèo cái đã bị thiến)
-
pet spaying the importance of pet spaying (tầm quan trọng của việc thiến thú cưng)
-
cat spay cat spay procedure (quy trình thiến mèo)
Idioms
-
spay and neuter
thiến và triệt sản (cho động vật)
"Many animal welfare organizations promote spay and neuter programs."
(Nhiều tổ chức bảo vệ động vật thúc đẩy các chương trình thiến và triệt sản.)
-
get your pet spayed
cho thú cưng của bạn đi thiến
"It's highly recommended to get your pet spayed to prevent unwanted pregnancies."
(Rất khuyến khích cho thú cưng của bạn đi thiến để ngăn ngừa việc mang thai ngoài ý muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spay
Động từTriệt sản (động vật cái) bằng cách phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng để ngăn khả năng sinh sản.
"We decided to spay our cat to prevent unwanted kittens."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vet will spay the cat tomorrow. |
Bác sĩ thú y sẽ triệt sản con mèo vào ngày mai. |
| Phủ định | They did not spay their dog last year. |
Họ đã không triệt sản con chó của họ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did she spay her rabbit? |
Cô ấy đã triệt sản con thỏ của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spay".
