ovaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The female reproductive organs in which ova (eggs) are produced, present in humans and other vertebrates as a pair.
Vietnamese Meaning
Buồng trứng là cơ quan sinh sản của nữ giới, nơi sản xuất ra trứng, có ở người và các động vật có xương sống khác dưới dạng một cặp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ovaries produce eggs and female hormones."
"Buồng trứng sản xuất trứng và các hormone nữ."
-
"Ovarian cancer is a serious disease that affects the ovaries."
"Ung thư buồng trứng là một căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến buồng trứng."
-
"She had a cyst on her left ovary."
"Cô ấy có một u nang trên buồng trứng trái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ovaries' luôn ở dạng số nhiều vì phụ nữ có hai buồng trứng. Buồng trứng sản xuất trứng và các hormone như estrogen và progesterone.
Prepositions
*in ovaries*: đề cập đến vị trí của một cái gì đó bên trong buồng trứng (ví dụ: 'cysts in the ovaries'). *of ovaries*: đề cập đến một đặc tính hoặc khía cạnh liên quan đến buồng trứng (ví dụ: 'diseases of the ovaries').
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy ovaries (buồng trứng khỏe mạnh)
-
polycystic polycystic ovaries (buồng trứng đa nang)
-
enlarged enlarged ovaries (buồng trứng to/phình to)
-
damaged damaged ovaries (buồng trứng bị tổn thương)
-
stimulate stimulate ovaries (kích thích buồng trứng)
-
remove remove ovaries (cắt bỏ buồng trứng)
-
examine examine ovaries (khám buồng trứng)
-
protect protect ovaries (bảo vệ buồng trứng)
-
produce ovaries produce hormones (buồng trứng sản xuất hormone)
-
release ovaries release eggs (buồng trứng giải phóng trứng)
-
function ovaries function normally (buồng trứng hoạt động bình thường)
Idioms
-
polycystic ovary syndrome (PCOS)
Hội chứng buồng trứng đa nang (một tình trạng rối loạn nội tiết tố phổ biến ở phụ nữ)
"Many women are diagnosed with polycystic ovary syndrome in their reproductive years."
(Nhiều phụ nữ được chẩn đoán mắc hội chứng buồng trứng đa nang trong độ tuổi sinh sản.)
-
ovarian cancer
Ung thư buồng trứng (một loại ung thư phát triển ở buồng trứng)
"Early detection of ovarian cancer significantly improves treatment outcomes."
(Phát hiện sớm ung thư buồng trứng giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
-
ovarian cysts
U nang buồng trứng (các túi chứa dịch hình thành trên hoặc bên trong buồng trứng)
"She had to have surgery to remove benign ovarian cysts."
(Cô ấy phải phẫu thuật để loại bỏ các u nang buồng trứng lành tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ovaries
nounBuồng trứng là cơ quan sinh sản của nữ giới, nơi sản xuất ra trứng, có ở người và các động vật có xương sống khác dưới dạng một cặp.
"The ovaries produce eggs and female hormones."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ovaries, essential for reproduction, produce eggs and hormones. |
Buồng trứng, rất cần thiết cho sự sinh sản, sản xuất trứng và hormone. |
| Phủ định | Unlike some reptiles, humans do not have the ability to regenerate their ovaries if they are damaged. |
Không giống như một số loài bò sát, con người không có khả năng tái tạo buồng trứng nếu chúng bị tổn thương. |
| Nghi vấn | During a hysterectomy, are the ovaries, when removed, always sent for pathological examination? |
Trong quá trình cắt bỏ tử cung, buồng trứng, khi được loại bỏ, có luôn được gửi đi để kiểm tra bệnh lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovaries".
