(Top Banner Ad)
ovaries
B2
noun B2 Y học

ovaries

UK: /ˈəʊvəriz/ • US: /ˈoʊvəriz/

Nghĩa tiếng Việt

buồng trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The female reproductive organs in which ova (eggs) are produced, present in humans and other vertebrates as a pair.

Vietnamese Meaning

Buồng trứng là cơ quan sinh sản của nữ giới, nơi sản xuất ra trứng, có ở người và các động vật có xương sống khác dưới dạng một cặp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ovaries produce eggs and female hormones."

    "Buồng trứng sản xuất trứng và các hormone nữ."

  • "Ovarian cancer is a serious disease that affects the ovaries."

    "Ung thư buồng trứng là một căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến buồng trứng."

  • "She had a cyst on her left ovary."

    "Cô ấy có một u nang trên buồng trứng trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ovary Buồng trứng (số ít)
Adjective ovarian Thuộc về buồng trứng
Noun ovum Trứng (tế bào trứng) (số ít)
Noun ova Trứng (tế bào trứng) (số nhiều)
Verb ovulate Rụng trứng
Noun ovulation Sự rụng trứng
Adjective oval Hình bầu dục

Synonyms

female gonads (tuyến sinh dục nữ)

Related Words

uterus (tử cung)fallopian tubes (ống dẫn trứng)hormones (hormone)eggs (trứng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éwh₂m
Latin
ovum
Latin
ovarium
English
ovary
English
ovaries

Nguồn gốc từ 'trứng'

Từ 'ovaries' (buồng trứng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ovarium', có nghĩa là 'vật chứa trứng' hoặc 'nơi sản xuất trứng'. Bản thân từ 'ovarium' lại được tạo ra từ 'ovum', có nghĩa là 'trứng'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa buồng trứng và chức năng tạo ra trứng của chúng, một chức năng quan trọng trong sinh sản.

Usage Note

Từ 'ovaries' luôn ở dạng số nhiều vì phụ nữ có hai buồng trứng. Buồng trứng sản xuất trứng và các hormone như estrogen và progesterone.

Prepositions

in of

*in ovaries*: đề cập đến vị trí của một cái gì đó bên trong buồng trứng (ví dụ: 'cysts in the ovaries'). *of ovaries*: đề cập đến một đặc tính hoặc khía cạnh liên quan đến buồng trứng (ví dụ: 'diseases of the ovaries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ovaries
  • healthy healthy ovaries
    (buồng trứng khỏe mạnh)
  • polycystic polycystic ovaries
    (buồng trứng đa nang)
  • enlarged enlarged ovaries
    (buồng trứng to/phình to)
  • damaged damaged ovaries
    (buồng trứng bị tổn thương)
Verb + ovaries
  • stimulate stimulate ovaries
    (kích thích buồng trứng)
  • remove remove ovaries
    (cắt bỏ buồng trứng)
  • examine examine ovaries
    (khám buồng trứng)
  • protect protect ovaries
    (bảo vệ buồng trứng)
Ovaries + Verb
  • produce ovaries produce hormones
    (buồng trứng sản xuất hormone)
  • release ovaries release eggs
    (buồng trứng giải phóng trứng)
  • function ovaries function normally
    (buồng trứng hoạt động bình thường)

Idioms

  • polycystic ovary syndrome (PCOS)

    Hội chứng buồng trứng đa nang (một tình trạng rối loạn nội tiết tố phổ biến ở phụ nữ)

    "Many women are diagnosed with polycystic ovary syndrome in their reproductive years."

    (Nhiều phụ nữ được chẩn đoán mắc hội chứng buồng trứng đa nang trong độ tuổi sinh sản.)

  • ovarian cancer

    Ung thư buồng trứng (một loại ung thư phát triển ở buồng trứng)

    "Early detection of ovarian cancer significantly improves treatment outcomes."

    (Phát hiện sớm ung thư buồng trứng giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)

  • ovarian cysts

    U nang buồng trứng (các túi chứa dịch hình thành trên hoặc bên trong buồng trứng)

    "She had to have surgery to remove benign ovarian cysts."

    (Cô ấy phải phẫu thuật để loại bỏ các u nang buồng trứng lành tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ovaries

noun
Lật mặt

Buồng trứng là cơ quan sinh sản của nữ giới, nơi sản xuất ra trứng, có ở người và các động vật có xương sống khác dưới dạng một cặp.

"The ovaries produce eggs and female hormones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ovaries, essential for reproduction, produce eggs and hormones.
Buồng trứng, rất cần thiết cho sự sinh sản, sản xuất trứng và hormone.
Phủ định
Unlike some reptiles, humans do not have the ability to regenerate their ovaries if they are damaged.
Không giống như một số loài bò sát, con người không có khả năng tái tạo buồng trứng nếu chúng bị tổn thương.
Nghi vấn
During a hysterectomy, are the ovaries, when removed, always sent for pathological examination?
Trong quá trình cắt bỏ tử cung, buồng trứng, khi được loại bỏ, có luôn được gửi đi để kiểm tra bệnh lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ovaries".

Vai trò trong Sinh sản và Sức khỏe Phụ nữ

Buồng trứng là cơ quan sinh sản quan trọng ở phụ nữ, chịu trách nhiệm sản xuất trứng và các hormone giới tính nữ như estrogen và progesterone. Chúng đóng vai trò trung tâm trong khả năng sinh sản, chu kỳ kinh nguyệt và sự phát triển giới tính thứ cấp. Hiểu rõ về buồng trứng là rất quan trọng để quản lý sức khỏe sinh sản và phát hiện sớm các vấn đề như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) hoặc ung thư buồng trứng.

Buồng Trứng và Quá trình Lão hóa

Theo thời gian, chức năng của buồng trứng suy giảm, dẫn đến thời kỳ mãn kinh. Đây là một giai đoạn tự nhiên trong cuộc đời phụ nữ, đánh dấu sự kết thúc khả năng sinh sản và đi kèm với nhiều thay đổi nội tiết tố. Trong y học hiện đại, việc bảo tồn hoặc hỗ trợ chức năng buồng trứng cũng là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt đối với những phụ nữ đang điều trị ung thư hoặc muốn trì hoãn việc sinh con thông qua các phương pháp như đông lạnh trứng.