(Top Banner Ad)
specialty
B2
danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh)

specialty

UK: /ˈspeʃəlti/ • US: /ˈspeʃəlti/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên môn đặc sản lĩnh vực chuyên sâu ngành nghề đặc thù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular area of study, expertise, or skill.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực nghiên cứu, chuyên môn hoặc kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her specialty is pediatric oncology."

    "Chuyên môn của cô ấy là ung thư nhi khoa."

  • "He is a doctor with a specialty in cardiology."

    "Anh ấy là một bác sĩ chuyên khoa tim mạch."

  • "This bakery is famous for its chocolate cake, which is their specialty."

    "Tiệm bánh này nổi tiếng với bánh sô cô la, đó là đặc sản của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special Đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize Chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialist Chuyên gia, người chuyên môn
Noun specialization Sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn
Adverb specially Một cách đặc biệt, riêng biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specialis
Old French / Anglo-French
especialte
English
specialty

Nguồn gốc của 'Specialty'

Từ 'specialty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'species' (nghĩa là 'loại, chủng, dạng') và 'specialis' (nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'especialte' để chỉ một phẩm chất đặc biệt hoặc sự riêng biệt. Cuối cùng, nó được mượn vào tiếng Anh, phát triển thành 'specialty' mà chúng ta dùng ngày nay để nói về một lĩnh vực chuyên môn hay một món ăn đặc trưng.

Usage Note

Chỉ một lĩnh vực mà ai đó có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu. Nó thường đề cập đến một khu vực cụ thể hơn trong một lĩnh vực lớn hơn. Ví dụ, phẫu thuật tim mạch là một specialty trong y học.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể mà ai đó chuyên về (ví dụ: a specialty in cardiology). ‘Of’ được sử dụng để mô tả bản chất hoặc tính chất của một thứ gì đó (ví dụ: a specialty of the house).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialty
  • medical medical specialty
    (chuyên khoa y tế)
  • culinary culinary specialty
    (đặc sản ẩm thực)
  • main main specialty
    (chuyên môn chính)
  • unique unique specialty
    (điểm đặc trưng độc đáo)
  • particular particular specialty
    (chuyên môn/đặc sản cụ thể)
Verb + specialty
  • develop develop a specialty
    (phát triển một chuyên môn/đặc sản)
  • have have a specialty
    (có một chuyên môn/đặc sản)
  • make make something one's specialty
    (biến cái gì thành chuyên môn/đặc sản của mình)
  • focus on focus on a specialty
    (tập trung vào một chuyên môn/đặc sản)
Specialty + Noun (specialty acting as adjective)
  • specialty specialty store
    (cửa hàng chuyên bán một loại hàng)
  • specialty specialty coffee
    (cà phê đặc sản)
  • specialty specialty dish
    (món ăn đặc trưng)
  • specialty specialty food
    (thực phẩm đặc biệt/đặc sản)

Idioms

  • a house specialty

    món ăn/đồ uống đặc trưng của nhà hàng/quán ăn

    "The lobster bisque is a house specialty here."

    (Súp tôm hùm là món đặc trưng của nhà hàng này.)

  • in one's specialty

    trong lĩnh vực chuyên môn của ai đó

    "She is an expert in her specialty, which is pediatric medicine."

    (Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực chuyên môn của mình, đó là y học nhi khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialty

danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực nghiên cứu, chuyên môn hoặc kỹ năng cụ thể.

"Her specialty is pediatric oncology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she studies diligently, her specialty is astrophysics.
Vì cô ấy học hành chăm chỉ, chuyên ngành của cô ấy là vật lý thiên văn.
Phủ định
Although he worked hard, becoming a surgeon wasn't specially difficult for him because of his natural talent.
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, việc trở thành một bác sĩ phẫu thuật không đặc biệt khó khăn đối với anh ấy vì tài năng thiên bẩm của anh ấy.
Nghi vấn
Since you're asking about our special offers, is there anything in particular you're looking for?
Vì bạn đang hỏi về các ưu đãi đặc biệt của chúng tôi, có điều gì cụ thể bạn đang tìm kiếm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her specialty is French cuisine.
Chuyên môn của cô ấy là ẩm thực Pháp.
Phủ định
Cooking isn't his only specialty, he also writes poetry.
Nấu ăn không phải là chuyên môn duy nhất của anh ấy, anh ấy còn làm thơ.
Nghi vấn
Is cardiology your specialty?
Chuyên khoa tim mạch có phải là chuyên môn của bạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her specialty is in pediatric nursing, and she is highly regarded for it.
Chuyên môn của cô ấy là điều dưỡng nhi khoa, và cô ấy được đánh giá cao về điều đó.
Phủ định
Their specialty isn't something easily acquired; it requires years of dedicated practice.
Chuyên môn của họ không phải là thứ dễ dàng có được; nó đòi hỏi nhiều năm luyện tập chuyên cần.
Nghi vấn
Whose specialty is the most in-demand in the current job market?
Chuyên môn của ai được yêu cầu nhiều nhất trên thị trường việc làm hiện tại?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chef Emily's specialty: her famous chocolate lava cake.
Món đặc biệt của Đầu bếp Emily: bánh sô cô la núi lửa nổi tiếng của cô ấy.
Phủ định
This isn't just any store: it's a specialty shop with unique items.
Đây không chỉ là một cửa hàng thông thường: đó là một cửa hàng đặc sản với những mặt hàng độc đáo.
Nghi vấn
Is this dessert specially made for me: a thoughtful gesture?
Món tráng miệng này có phải được làm đặc biệt cho tôi không: một cử chỉ chu đáo?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to make apple pie, it was her specialty.
Bà tôi thường làm bánh táo, đó là món đặc biệt của bà.
Phủ định
This restaurant didn't use to have any vegetarian options; their specialty was always meat dishes.
Nhà hàng này trước đây không có lựa chọn ăn chay nào; món đặc biệt của họ luôn là các món thịt.
Nghi vấn
Did this shop use to sell imported cheese? I thought their specialty was local products only.
Cửa hàng này có thường bán phô mai nhập khẩu không? Tôi cứ tưởng món đặc biệt của họ chỉ là các sản phẩm địa phương.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialty".

'House Specialty' trong Ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, cụm từ 'house specialty' thường được dùng để chỉ món ăn hoặc đồ uống đặc biệt mà một nhà hàng hoặc quán cà phê tự hào nhất và thường được khách hàng yêu thích. Nó là dấu ấn riêng, thể hiện phong cách và chất lượng của nơi đó, khuyến khích thực khách trải nghiệm những món độc đáo nhất.

Cửa hàng chuyên biệt (Specialty Stores)

Các 'specialty stores' (cửa hàng chuyên biệt) rất phổ biến ở phương Tây. Đây là những cửa hàng tập trung bán một loại sản phẩm rất cụ thể và chất lượng cao, ví dụ như cửa hàng chỉ bán cà phê đặc sản, sách cũ hiếm, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ. Điều này khác với các siêu thị lớn bán đủ mọi thứ, và mang lại trải nghiệm mua sắm chuyên sâu, cá nhân hóa hơn cho người tiêu dùng.