(Top Banner Ad)
speciesism
C1
noun C1 Đạo đức học, Triết học về động vật, Khoa học xã hội

speciesism

UK: /ˈspiːʃiːˌsɪzəm/ • US: /ˈspiːʃiːˌzɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa loài sự phân biệt đối xử theo loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one species is superior to another, especially the belief that humans are superior to other animals.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng một loài này ưu việt hơn loài khác, đặc biệt là niềm tin rằng con người ưu việt hơn các loài động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many animal rights activists argue that factory farming is a clear example of speciesism."

    "Nhiều nhà hoạt động vì quyền động vật cho rằng chăn nuôi công nghiệp là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa loài."

  • "The philosopher argued that our treatment of animals is often motivated by speciesism."

    "Nhà triết học lập luận rằng cách chúng ta đối xử với động vật thường bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa loài."

  • "Speciesism is a harmful ideology that needs to be challenged."

    "Chủ nghĩa loài là một hệ tư tưởng có hại cần phải bị thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài, chủng loại
Noun/Adjective speciesist người theo chủ nghĩa phân biệt loài; có tính chất phân biệt loài
Noun anti-speciesism chủ nghĩa chống phân biệt loài; phong trào chống phân biệt loài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học về động vật, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
English
species
English (suffix)
-ism
English (coined)
speciesism

Nguồn gốc của 'speciesism'

Từ 'speciesism' (chủ nghĩa phân biệt loài) được nhà tâm lý học người Anh Richard D. Ryder đặt ra vào năm 1970. Ông dùng từ này để mô tả sự phân biệt đối xử và khai thác động vật dựa trên việc chúng không phải là con người, tương tự như cách phân biệt chủng tộc (racism) hay phân biệt giới tính (sexism). Khái niệm này sau đó được phổ biến rộng rãi bởi nhà triết học Peter Singer trong cuốn sách 'Animal Liberation' (Giải phóng động vật) của ông vào năm 1975.

Usage Note

Speciesism là một hình thức phân biệt đối xử, tương tự như phân biệt chủng tộc hoặc phân biệt giới tính, dựa trên việc gán các giá trị và quyền khác nhau cho các cá thể chỉ vì chúng thuộc về một loài cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền động vật và đạo đức đối xử với động vật.

Prepositions

against in

Ví dụ, 'fight against speciesism' (đấu tranh chống lại chủ nghĩa loài) hoặc 'evidence in speciesism' (bằng chứng về chủ nghĩa loài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speciesism
  • blatant blatant speciesism
    (sự phân biệt loài trắng trợn, rõ ràng)
  • widespread widespread speciesism
    (sự phân biệt loài lan rộng, phổ biến)
  • institutional institutional speciesism
    (sự phân biệt loài mang tính thể chế, có hệ thống)
  • moral moral speciesism
    (sự phân biệt loài về mặt đạo đức)
Verb + speciesism
  • combat combat speciesism
    (chống lại chủ nghĩa phân biệt loài)
  • challenge challenge speciesism
    (thách thức chủ nghĩa phân biệt loài)
  • perpetuate perpetuate speciesism
    (duy trì, làm cho chủ nghĩa phân biệt loài tiếp diễn)
  • condemn condemn speciesism
    (lên án chủ nghĩa phân biệt loài)
Noun + speciesism
  • a form of a form of speciesism
    (một hình thức của chủ nghĩa phân biệt loài)
  • the critique of the critique of speciesism
    (sự phê phán chủ nghĩa phân biệt loài)

Idioms

  • To fight against speciesism

    Đấu tranh chống lại chủ nghĩa phân biệt loài

    "Many animal rights activists dedicate their lives to fighting against speciesism."

    (Nhiều nhà hoạt động vì quyền động vật cống hiến cả đời mình để đấu tranh chống lại chủ nghĩa phân biệt loài.)

  • A form of speciesism

    Một hình thức của chủ nghĩa phân biệt loài

    "Consuming animal products without considering the animals' welfare is often seen as a form of speciesism."

    (Việc tiêu thụ các sản phẩm động vật mà không xem xét phúc lợi của chúng thường được coi là một hình thức của chủ nghĩa phân biệt loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speciesism

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng một loài này ưu việt hơn loài khác, đặc biệt là niềm tin rằng con người ưu việt hơn các loài động vật khác.

"Many animal rights activists argue that factory farming is a clear example of speciesism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people understood the implications of speciesism, they would treat animals more ethically.
Nếu mọi người hiểu được những hệ quả của chủ nghĩa loài, họ sẽ đối xử với động vật có đạo đức hơn.
Phủ định
If the company weren't so speciesist in their product testing, they wouldn't have to use animals at all.
Nếu công ty không quá phân biệt đối xử với các loài trong quá trình thử nghiệm sản phẩm của họ, họ sẽ không phải sử dụng động vật chút nào.
Nghi vấn
Would society be more just if speciesism didn't influence our laws?
Liệu xã hội có công bằng hơn nếu chủ nghĩa loài không ảnh hưởng đến luật pháp của chúng ta?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animal rights activists will be protesting speciesism outside the factory tomorrow.
Các nhà hoạt động vì quyền động vật sẽ biểu tình chống lại phân biệt chủng loài bên ngoài nhà máy vào ngày mai.
Phủ định
Scientists won't be conducting speciesist experiments after the new regulations are implemented.
Các nhà khoa học sẽ không thực hiện các thí nghiệm phân biệt chủng loài sau khi các quy định mới được thực thi.
Nghi vấn
Will society be overcoming speciesism in the next few decades?
Liệu xã hội có vượt qua được sự phân biệt chủng loài trong vài thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speciesism".

Chủ nghĩa phân biệt loài và phong trào quyền động vật

Khái niệm 'speciesism' là nền tảng của phong trào quyền động vật hiện đại. Nó thách thức quan điểm cho rằng con người có quyền sử dụng động vật theo bất kỳ cách nào họ muốn, chỉ vì chúng không phải là con người. Những người ủng hộ quyền động vật lập luận rằng khả năng chịu đau khổ hoặc có nhận thức của một sinh vật mới là điều quan trọng, chứ không phải loài của nó.

So sánh với phân biệt chủng tộc và phân biệt giới tính

Richard Ryder và Peter Singer đã đặt ra 'speciesism' như một sự tương đồng về mặt đạo đức với 'racism' (phân biệt chủng tộc) và 'sexism' (phân biệt giới tính). Họ cho rằng, cũng như phân biệt chủng tộc và giới tính là sai vì chúng phân biệt đối xử dựa trên những đặc điểm không liên quan đến khả năng chịu đau khổ, thì phân biệt loài cũng sai khi nó phân biệt đối xử với các loài khác dựa trên tiêu chí loài của chúng.