speciesism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that one species is superior to another, especially the belief that humans are superior to other animals.
Vietnamese Meaning
Niềm tin rằng một loài này ưu việt hơn loài khác, đặc biệt là niềm tin rằng con người ưu việt hơn các loài động vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many animal rights activists argue that factory farming is a clear example of speciesism."
"Nhiều nhà hoạt động vì quyền động vật cho rằng chăn nuôi công nghiệp là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa loài."
-
"The philosopher argued that our treatment of animals is often motivated by speciesism."
"Nhà triết học lập luận rằng cách chúng ta đối xử với động vật thường bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa loài."
-
"Speciesism is a harmful ideology that needs to be challenged."
"Chủ nghĩa loài là một hệ tư tưởng có hại cần phải bị thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | species | loài, chủng loại |
| Noun/Adjective | speciesist | người theo chủ nghĩa phân biệt loài; có tính chất phân biệt loài |
| Noun | anti-speciesism | chủ nghĩa chống phân biệt loài; phong trào chống phân biệt loài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Speciesism là một hình thức phân biệt đối xử, tương tự như phân biệt chủng tộc hoặc phân biệt giới tính, dựa trên việc gán các giá trị và quyền khác nhau cho các cá thể chỉ vì chúng thuộc về một loài cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền động vật và đạo đức đối xử với động vật.
Prepositions
Ví dụ, 'fight against speciesism' (đấu tranh chống lại chủ nghĩa loài) hoặc 'evidence in speciesism' (bằng chứng về chủ nghĩa loài).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant speciesism (sự phân biệt loài trắng trợn, rõ ràng)
-
widespread widespread speciesism (sự phân biệt loài lan rộng, phổ biến)
-
institutional institutional speciesism (sự phân biệt loài mang tính thể chế, có hệ thống)
-
moral moral speciesism (sự phân biệt loài về mặt đạo đức)
-
combat combat speciesism (chống lại chủ nghĩa phân biệt loài)
-
challenge challenge speciesism (thách thức chủ nghĩa phân biệt loài)
-
perpetuate perpetuate speciesism (duy trì, làm cho chủ nghĩa phân biệt loài tiếp diễn)
-
condemn condemn speciesism (lên án chủ nghĩa phân biệt loài)
-
a form of a form of speciesism (một hình thức của chủ nghĩa phân biệt loài)
-
the critique of the critique of speciesism (sự phê phán chủ nghĩa phân biệt loài)
Idioms
-
To fight against speciesism
Đấu tranh chống lại chủ nghĩa phân biệt loài
"Many animal rights activists dedicate their lives to fighting against speciesism."
(Nhiều nhà hoạt động vì quyền động vật cống hiến cả đời mình để đấu tranh chống lại chủ nghĩa phân biệt loài.)
-
A form of speciesism
Một hình thức của chủ nghĩa phân biệt loài
"Consuming animal products without considering the animals' welfare is often seen as a form of speciesism."
(Việc tiêu thụ các sản phẩm động vật mà không xem xét phúc lợi của chúng thường được coi là một hình thức của chủ nghĩa phân biệt loài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speciesism
nounNiềm tin rằng một loài này ưu việt hơn loài khác, đặc biệt là niềm tin rằng con người ưu việt hơn các loài động vật khác.
"Many animal rights activists argue that factory farming is a clear example of speciesism."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people understood the implications of speciesism, they would treat animals more ethically. |
Nếu mọi người hiểu được những hệ quả của chủ nghĩa loài, họ sẽ đối xử với động vật có đạo đức hơn. |
| Phủ định | If the company weren't so speciesist in their product testing, they wouldn't have to use animals at all. |
Nếu công ty không quá phân biệt đối xử với các loài trong quá trình thử nghiệm sản phẩm của họ, họ sẽ không phải sử dụng động vật chút nào. |
| Nghi vấn | Would society be more just if speciesism didn't influence our laws? |
Liệu xã hội có công bằng hơn nếu chủ nghĩa loài không ảnh hưởng đến luật pháp của chúng ta? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The animal rights activists will be protesting speciesism outside the factory tomorrow. |
Các nhà hoạt động vì quyền động vật sẽ biểu tình chống lại phân biệt chủng loài bên ngoài nhà máy vào ngày mai. |
| Phủ định | Scientists won't be conducting speciesist experiments after the new regulations are implemented. |
Các nhà khoa học sẽ không thực hiện các thí nghiệm phân biệt chủng loài sau khi các quy định mới được thực thi. |
| Nghi vấn | Will society be overcoming speciesism in the next few decades? |
Liệu xã hội có vượt qua được sự phân biệt chủng loài trong vài thập kỷ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speciesism".
