(Top Banner Ad)
interspecies equality
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Đạo đức học, Sinh học

interspecies equality

UK: /ˌɪntəˈspiːʃiːz iːˈkwɒləti/ • US: /ˌɪntərˈspiːʃiːz ɪˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng giữa các loài quyền bình đẳng giữa các loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that all species are of equal worth and deserve equal consideration and rights.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc cho rằng tất cả các loài đều có giá trị ngang nhau và xứng đáng được xem xét và hưởng các quyền bình đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Interspecies equality is a complex ethical issue with no easy answers."

    "Bình đẳng giữa các loài là một vấn đề đạo đức phức tạp, không có câu trả lời dễ dàng."

  • "Advocates for interspecies equality argue that all sentient beings deserve to be treated with respect."

    "Những người ủng hộ bình đẳng giữa các loài lập luận rằng tất cả các sinh vật có tri giác đều xứng đáng được đối xử tôn trọng."

  • "The concept of interspecies equality challenges traditional hierarchies that place humans at the top."

    "Khái niệm về bình đẳng giữa các loài thách thức các hệ thống phân cấp truyền thống đặt con người lên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài, chủng loại
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Verb equalize làm cho bình đẳng, san bằng
Noun equality sự bình đẳng
Noun inequality sự bất bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
species
Latin
aequalis
Old French
equalité
English
equality
English
interspecies equality

Nguồn gốc của "interspecies equality"

Cụm từ "interspecies equality" được ghép từ ba thành phần chính. "Inter-" là tiền tố Latin có nghĩa là "giữa, giữa các". "Species" cũng từ tiếng Latin, có nghĩa là "loài, chủng loại". "Equality" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequalitas" (sự bình đẳng), qua tiếng Pháp cổ "equalité". Khái niệm "interspecies equality" là một cấu trúc hiện đại, kết hợp những yếu tố ngôn ngữ cổ này để diễn tả một tư tưởng đương đại về sự bình đẳng về mặt đạo đức và pháp lý giữa các loài sinh vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền động vật, đạo đức sinh thái và bảo tồn. Nó mở rộng khái niệm bình đẳng vượt ra ngoài ranh giới loài người, thách thức quan điểm loài người là trung tâm (anthropocentrism). 'Equality' nhấn mạnh sự đối xử công bằng, trong khi 'equity' nhấn mạnh việc đáp ứng các nhu cầu khác nhau. 'Interspecies' là một thuật ngữ chuyên môn, cần phân biệt với 'intraspecies' (bên trong một loài).

Prepositions

about in

Khi sử dụng 'about', nó thường liên quan đến cuộc tranh luận hoặc thảo luận về vấn đề bình đẳng giữa các loài. Khi sử dụng 'in', nó đề cập đến việc thực hành hoặc thể hiện sự bình đẳng giữa các loài trong một bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interspecies equality
  • true true interspecies equality
    (sự bình đẳng thực sự giữa các loài)
  • genuine genuine interspecies equality
    (sự bình đẳng chân chính giữa các loài)
  • fundamental fundamental interspecies equality
    (sự bình đẳng cơ bản giữa các loài)
Verb + interspecies equality
  • promote promote interspecies equality
    (thúc đẩy sự bình đẳng giữa các loài)
  • advocate for advocate for interspecies equality
    (ủng hộ sự bình đẳng giữa các loài)
  • achieve achieve interspecies equality
    (đạt được sự bình đẳng giữa các loài)
Noun + of + interspecies equality
  • principle the principle of interspecies equality
    (nguyên tắc bình đẳng giữa các loài)
  • concept the concept of interspecies equality
    (khái niệm bình đẳng giữa các loài)

Idioms

  • the pursuit of interspecies equality

    sự theo đuổi sự bình đẳng giữa các loài

    "Many animal rights activists dedicate their lives to the pursuit of interspecies equality."

    (Nhiều nhà hoạt động vì quyền động vật cống hiến cuộc đời mình cho sự theo đuổi sự bình đẳng giữa các loài.)

  • a framework for interspecies equality

    một khuôn khổ cho sự bình đẳng giữa các loài

    "Developing a legal framework for interspecies equality is a complex challenge."

    (Phát triển một khuôn khổ pháp lý cho sự bình đẳng giữa các loài là một thách thức phức tạp.)

  • challenge the notion of interspecies equality

    thách thức khái niệm bình đẳng giữa các loài

    "Some philosophical arguments challenge the notion of interspecies equality."

    (Một số lập luận triết học thách thức khái niệm bình đẳng giữa các loài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interspecies equality

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc cho rằng tất cả các loài đều có giá trị ngang nhau và xứng đáng được xem xét và hưởng các quyền bình đẳng.

"Interspecies equality is a complex ethical issue with no easy answers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interspecies equality".

Phong trào quyền động vật

Khái niệm "interspecies equality" là nền tảng của phong trào quyền động vật hiện đại. Nó lập luận rằng, giống như con người, các loài động vật khác cũng có quyền được đối xử một cách công bằng, không bị đau khổ và khai thác. Phong trào này thường xuyên thách thức chủ nghĩa phân biệt loài (speciesism), tức là sự phân biệt đối xử dựa trên loài mà một sinh vật thuộc về.

Đạo đức môi trường và triết học

Trong lĩnh vực đạo đức môi trường và triết học, sự bình đẳng giữa các loài là một chủ đề thảo luận trung tâm. Nó đặt ra câu hỏi về nghĩa vụ đạo đức của con người đối với các loài khác và toàn bộ hệ sinh thái. Tư tưởng này khuyến khích việc coi trọng giá trị nội tại của mọi sinh vật, không chỉ dựa trên lợi ích mà chúng mang lại cho con người, mà còn là quyền được sống và phát triển của chính chúng.