speech delay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which a child's speech develops more slowly than usual.
Vietnamese Meaning
Tình trạng chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ em, khi khả năng nói của trẻ phát triển chậm hơn so với lứa tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early intervention is crucial for children with speech delay."
"Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị chậm nói."
-
"The doctor diagnosed the child with a speech delay."
"Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị chậm nói."
-
"Speech therapy can help children overcome speech delay."
"Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp trẻ em vượt qua chứng chậm nói."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'speech delay' thường được sử dụng để mô tả tình trạng trẻ em đạt được các mốc phát triển ngôn ngữ muộn hơn so với độ tuổi mong đợi. Cần phân biệt với 'language delay' (chậm phát triển ngôn ngữ), bao gồm cả khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ, không chỉ là khả năng nói. 'Speech delay' tập trung vào khả năng phát âm và diễn đạt lời nói.
Prepositions
in: "speech delay in children" (chậm nói ở trẻ em), chỉ đối tượng bị ảnh hưởng. with: "children with speech delay" (trẻ em bị chậm nói), mô tả đặc điểm của trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild speech delay (chậm nói nhẹ)
-
severe severe speech delay (chậm nói nặng)
-
significant significant speech delay (chậm nói đáng kể)
-
persistent persistent speech delay (chậm nói kéo dài)
-
expressive expressive speech delay (chậm nói diễn đạt (khó khăn trong việc nói ra))
-
experience experience speech delay (trải qua tình trạng chậm nói)
-
diagnose diagnose a speech delay (chẩn đoán chậm nói)
-
address address a speech delay (giải quyết tình trạng chậm nói)
-
treat treat a speech delay (điều trị chậm nói)
-
overcome overcome a speech delay (vượt qua tình trạng chậm nói)
-
signs signs of speech delay (dấu hiệu chậm nói)
-
causes causes of speech delay (nguyên nhân chậm nói)
-
intervention early intervention for speech delay (can thiệp sớm cho chậm nói)
Idioms
-
early intervention for speech delay
Can thiệp sớm cho tình trạng chậm nói
"Early intervention for speech delay can significantly improve a child's communication skills."
(Can thiệp sớm cho tình trạng chậm nói có thể cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp của trẻ.)
-
red flags for speech delay
Dấu hiệu cảnh báo chậm nói
"Parents should be aware of the red flags for speech delay in toddlers, such as not babbling by 12 months."
(Cha mẹ nên nhận biết các dấu hiệu cảnh báo chậm nói ở trẻ nhỏ, ví dụ như không bập bẹ khi 12 tháng tuổi.)
-
speech therapy for speech delay
Trị liệu ngôn ngữ cho chậm nói
"Speech therapy for speech delay is often recommended to help children develop their language abilities."
(Trị liệu ngôn ngữ cho chậm nói thường được khuyến nghị để giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speech delay
nounTình trạng chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ em, khi khả năng nói của trẻ phát triển chậm hơn so với lứa tuổi.
"Early intervention is crucial for children with speech delay."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor diagnosed the child with a speech delay. |
Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị chậm nói. |
| Phủ định | There is no speech delay indicated in the test results. |
Không có dấu hiệu chậm nói nào được chỉ ra trong kết quả kiểm tra. |
| Nghi vấn | Is speech delay a common developmental issue in young children? |
Chậm nói có phải là một vấn đề phát triển phổ biến ở trẻ nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech delay".
