(Top Banner Ad)
speech delay
B2
noun B2 Y học, Giáo dục đặc biệt

speech delay

UK: /spiːtʃ dɪˈleɪ/ • US: /spiːtʃ dɪˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chậm nói chậm phát triển ngôn ngữ nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a child's speech develops more slowly than usual.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ em, khi khả năng nói của trẻ phát triển chậm hơn so với lứa tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial for children with speech delay."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị chậm nói."

  • "The doctor diagnosed the child with a speech delay."

    "Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị chậm nói."

  • "Speech therapy can help children overcome speech delay."

    "Liệu pháp ngôn ngữ có thể giúp trẻ em vượt qua chứng chậm nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech Lời nói, bài phát biểu
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, loa
Verb delay Trì hoãn, làm chậm trễ
Noun delay Sự chậm trễ, sự trì hoãn
Adjective delayed Bị trì hoãn, chậm trễ

Synonyms

delayed speech (chậm nói)speech impairment (khiếm khuyết về lời nói)

Related Words

language delay (chậm phát triển ngôn ngữ)articulation disorder (rối loạn phát âm)stuttering (nói lắp)

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spræc/spec
Old French
delai
Modern English
speech delay

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spræc' hoặc 'spec', có nghĩa là 'lời nói' hay 'ngôn ngữ'. Nó có mối liên hệ sâu sắc với động từ 'speak' (nói), thể hiện khả năng giao tiếp bằng lời nói của con người qua nhiều thế kỷ.

Sự hình thành của 'Delay'

Từ 'delay' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'delai', mang ý nghĩa 'sự trì hoãn' hoặc 'hoãn lại'. Gốc rễ xa hơn của nó có thể truy ngược về tiếng Latinh, diễn tả hành động làm chậm trễ một sự việc hoặc kéo dài thời gian.

Kết hợp 'Speech Delay'

'Speech delay' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'speech' (lời nói) và 'delay' (sự trì hoãn). Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực y tế và giáo dục để mô tả tình trạng một đứa trẻ phát triển khả năng nói và ngôn ngữ chậm hơn so với các mốc thời gian thông thường của lứa tuổi.

Usage Note

Thuật ngữ 'speech delay' thường được sử dụng để mô tả tình trạng trẻ em đạt được các mốc phát triển ngôn ngữ muộn hơn so với độ tuổi mong đợi. Cần phân biệt với 'language delay' (chậm phát triển ngôn ngữ), bao gồm cả khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ, không chỉ là khả năng nói. 'Speech delay' tập trung vào khả năng phát âm và diễn đạt lời nói.

Prepositions

in with

in: "speech delay in children" (chậm nói ở trẻ em), chỉ đối tượng bị ảnh hưởng. with: "children with speech delay" (trẻ em bị chậm nói), mô tả đặc điểm của trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech delay
  • mild mild speech delay
    (chậm nói nhẹ)
  • severe severe speech delay
    (chậm nói nặng)
  • significant significant speech delay
    (chậm nói đáng kể)
  • persistent persistent speech delay
    (chậm nói kéo dài)
  • expressive expressive speech delay
    (chậm nói diễn đạt (khó khăn trong việc nói ra))
Verb + speech delay
  • experience experience speech delay
    (trải qua tình trạng chậm nói)
  • diagnose diagnose a speech delay
    (chẩn đoán chậm nói)
  • address address a speech delay
    (giải quyết tình trạng chậm nói)
  • treat treat a speech delay
    (điều trị chậm nói)
  • overcome overcome a speech delay
    (vượt qua tình trạng chậm nói)
Noun + of/for + speech delay
  • signs signs of speech delay
    (dấu hiệu chậm nói)
  • causes causes of speech delay
    (nguyên nhân chậm nói)
  • intervention early intervention for speech delay
    (can thiệp sớm cho chậm nói)

Idioms

  • early intervention for speech delay

    Can thiệp sớm cho tình trạng chậm nói

    "Early intervention for speech delay can significantly improve a child's communication skills."

    (Can thiệp sớm cho tình trạng chậm nói có thể cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp của trẻ.)

  • red flags for speech delay

    Dấu hiệu cảnh báo chậm nói

    "Parents should be aware of the red flags for speech delay in toddlers, such as not babbling by 12 months."

    (Cha mẹ nên nhận biết các dấu hiệu cảnh báo chậm nói ở trẻ nhỏ, ví dụ như không bập bẹ khi 12 tháng tuổi.)

  • speech therapy for speech delay

    Trị liệu ngôn ngữ cho chậm nói

    "Speech therapy for speech delay is often recommended to help children develop their language abilities."

    (Trị liệu ngôn ngữ cho chậm nói thường được khuyến nghị để giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech delay

noun
Lật mặt

Tình trạng chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ em, khi khả năng nói của trẻ phát triển chậm hơn so với lứa tuổi.

"Early intervention is crucial for children with speech delay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor diagnosed the child with a speech delay.
Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị chậm nói.
Phủ định
There is no speech delay indicated in the test results.
Không có dấu hiệu chậm nói nào được chỉ ra trong kết quả kiểm tra.
Nghi vấn
Is speech delay a common developmental issue in young children?
Chậm nói có phải là một vấn đề phát triển phổ biến ở trẻ nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech delay".

Nhận thức về các mốc phát triển ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự chú trọng lớn vào việc theo dõi các mốc phát triển ngôn ngữ của trẻ em. Việc nhận biết sớm 'speech delay' là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời. Các tổ chức y tế thường cung cấp hướng dẫn chi tiết về khi nào trẻ nên đạt được các kỹ năng nói và hiểu nhất định, giúp cha mẹ và người chăm sóc dễ dàng nhận diện nếu có sự chậm trễ.

Tầm quan trọng của can thiệp sớm

Tại nhiều quốc gia phát triển, can thiệp sớm cho 'speech delay' được coi là yếu tố tối quan trọng. Các chương trình trị liệu ngôn ngữ chuyên biệt và các dịch vụ hỗ trợ khác được thiết kế để giúp trẻ em bắt kịp, giảm thiểu tác động lâu dài của việc chậm phát triển ngôn ngữ đến học tập và xã hội. Sự sẵn có và chấp nhận rộng rãi các dịch vụ này đã trở thành một phần quan trọng của hệ thống chăm sóc sức khỏe trẻ em.