(Top Banner Ad)
speed metal
C1
danh từ C1 Âm nhạc

speed metal

UK: /spiːd ˈmɛtl̩/ • US: /spiːd ˈmɛtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc speed metal metal tốc độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music that is characterized by its fast tempo, virtuosic guitar playing, and often aggressive or dark lyrical themes.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh, kỹ thuật guitar điêu luyện và thường có chủ đề lời bài hát mang tính công kích hoặc u ám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Speed metal bands often feature intricate guitar solos."

    "Các ban nhạc speed metal thường có những đoạn solo guitar phức tạp."

  • "Many consider speed metal to be a precursor to thrash metal."

    "Nhiều người coi speed metal là tiền thân của thrash metal."

  • "The early works of Metallica showed strong influences from speed metal."

    "Những tác phẩm ban đầu của Metallica cho thấy ảnh hưởng mạnh mẽ từ speed metal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed metaller Người chơi hoặc người hâm mộ nhạc speed metal
Adjective speed metallic Thuộc về hoặc có phong cách của speed metal

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
speed
English
metal
English
speed metal

Nguồn gốc của thuật ngữ Speed Metal

Thuật ngữ 'speed metal' là một từ ghép từ hai từ tiếng Anh: 'speed' (tốc độ) và 'metal' (kim loại, chỉ thể loại heavy metal). Nó được dùng để mô tả một dòng nhạc heavy metal xuất hiện vào đầu những năm 1980, nổi bật với tốc độ nhanh, kỹ thuật chơi nhạc phức tạp và chất nhạc mạnh mẽ, nặng nề hơn so với heavy metal truyền thống. Tên gọi này ra đời để phân biệt với các nhánh metal khác đang phát triển.

Usage Note

Speed metal là một nhánh của heavy metal, tập trung vào tốc độ và kỹ thuật. Nó nhanh hơn và thường hung hãn hơn so với heavy metal truyền thống. Thường bị nhầm lẫn với thrash metal, tuy nhiên speed metal ít tính punk và nổi loạn hơn, thay vào đó tập trung vào sự điêu luyện trong kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speed metal
  • classic classic speed metal
    (nhạc speed metal cổ điển)
  • early early speed metal
    (nhạc speed metal thời kỳ đầu)
  • pure pure speed metal
    (nhạc speed metal thuần túy)
Verb + speed metal
  • play play speed metal
    (chơi nhạc speed metal)
  • listen to listen to speed metal
    (nghe nhạc speed metal)
  • influence by influence by speed metal
    (bị ảnh hưởng bởi speed metal)
Noun + speed metal
  • band speed metal band
    (ban nhạc speed metal)
  • album speed metal album
    (album nhạc speed metal)
  • fan speed metal fan
    (người hâm mộ speed metal)

Idioms

  • a pioneer of speed metal

    Người tiên phong trong thể loại speed metal

    "Venom is considered a pioneer of speed metal."

    (Venom được coi là một người tiên phong của speed metal.)

  • the sound of speed metal

    Âm thanh đặc trưng của speed metal

    "The band defined the sound of speed metal in the 80s."

    (Ban nhạc này đã định hình âm thanh đặc trưng của speed metal vào những năm 80.)

  • to embrace speed metal

    Đón nhận/ưa thích speed metal

    "Many young musicians began to embrace speed metal in the mid-80s."

    (Nhiều nhạc sĩ trẻ bắt đầu đón nhận speed metal vào giữa thập niên 80.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speed metal

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh, kỹ thuật guitar điêu luyện và thường có chủ đề lời bài hát mang tính công kích hoặc u ám.

"Speed metal bands often feature intricate guitar solos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Why do people enjoy speed metal?
Tại sao mọi người thích nhạc speed metal?
Phủ định
Why doesn't he like speed metal?
Tại sao anh ấy không thích nhạc speed metal?
Nghi vấn
What is speed metal?
Speed metal là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speed metal".

Sự ra đời và đặc điểm

Speed metal là một nhánh của heavy metal phát triển vào đầu thập niên 1980. Nó nổi bật với nhịp độ cực nhanh, những đoạn riff guitar phức tạp, solo tốc độ và giọng hát thường cao hoặc gằn. Thể loại này nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, kỹ thuật và sức mạnh, tạo nên một phong cách âm nhạc đầy năng lượng và hung hãn.

Ảnh hưởng và các ban nhạc tiêu biểu

Speed metal có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các thể loại metal khác như thrash metal, black metal và death metal. Các ban nhạc tiên phong và nổi tiếng trong thể loại này bao gồm các tên tuổi như Motörhead (thường được coi là tiền thân), Judas Priest (trong một số ca khúc), Iron Maiden (trong một số ca khúc), và các nhóm sau này như Exciter, Agent Steel, hay phần lớn các tác phẩm đầu tay của Metallica và Megadeth.