(Top Banner Ad)
power metal
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

power metal

UK: /ˈpaʊə ˌmɛtəl/ • US: /ˈpaʊər ˌmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc power metal metal sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music that combines elements of traditional heavy metal with speed metal, often characterized by soaring vocals, melodic harmonies, and fantastical or epic lyrical themes.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các yếu tố của heavy metal truyền thống với speed metal, thường được đặc trưng bởi giọng hát cao vút, hòa âm du dương và các chủ đề lời bài hát mang tính kỳ ảo hoặc sử thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Power metal bands often incorporate elements of fantasy and mythology into their lyrics."

    "Các ban nhạc power metal thường kết hợp các yếu tố của thần thoại và giả tưởng vào lời bài hát của họ."

  • "Many consider Helloween to be one of the pioneering bands of power metal."

    "Nhiều người coi Helloween là một trong những ban nhạc tiên phong của power metal."

  • "Power metal festivals are popular among fans of the genre."

    "Các lễ hội power metal rất phổ biến đối với người hâm mộ thể loại này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power metaller Người hâm mộ hoặc nhạc sĩ chuyên chơi/nghe nhạc power metal

Related Words

heavy metal (nhạc heavy metal)speed metal (nhạc speed metal)progressive metal (nhạc progressive metal)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
metal
English
power metal

Nguồn gốc của Power Metal

Thuật ngữ 'power metal' xuất hiện vào những năm 1980 tại châu Âu và Bắc Mỹ, kết hợp từ 'power' (sức mạnh, năng lượng) và 'metal' (thể loại nhạc nặng). Nó dùng để chỉ một thể loại nhạc heavy metal có đặc điểm là giai điệu mạnh mẽ, tốc độ nhanh, giọng ca cao vút và lời bài hát thường về chủ đề anh hùng, thần thoại hoặc giả tưởng.

Usage Note

Power metal nhấn mạnh vào giai điệu, tốc độ và sức mạnh. Nó khác với các thể loại metal khác như death metal hoặc black metal, vốn tập trung nhiều hơn vào sự hung bạo và âm thanh méo mó. Power metal thường có các chủ đề tích cực và truyền cảm hứng, khác với sự u ám hoặc nổi loạn thường thấy trong các thể loại metal khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power metal
  • epic epic power metal
    (power metal mang tính sử thi/hoành tráng)
  • melodic melodic power metal
    (power metal du dương/giàu giai điệu)
  • symphonic symphonic power metal
    (power metal giao hưởng)
  • traditional traditional power metal
    (power metal truyền thống)
Verb + power metal
  • listen to listen to power metal
    (nghe nhạc power metal)
  • play play power metal
    (chơi nhạc power metal (trong một ban nhạc))
  • create create power metal
    (sáng tác nhạc power metal)
Noun + power metal
  • power metal band a power metal band
    (một ban nhạc power metal)
  • power metal album a power metal album
    (một album nhạc power metal)
  • power metal song a power metal song
    (một bài hát power metal)

Idioms

  • power metal band

    một ban nhạc chuyên chơi nhạc power metal

    "Blind Guardian is a well-known power metal band from Germany."

    (Blind Guardian là một ban nhạc power metal nổi tiếng từ Đức.)

  • to listen to power metal

    nghe nhạc power metal

    "He spends his evenings listening to power metal to relax."

    (Anh ấy dành các buổi tối để nghe power metal thư giãn.)

  • the sound of power metal

    âm thanh/phong cách của nhạc power metal

    "The sound of power metal is often characterized by fast tempos and high-pitched vocals."

    (Âm thanh của power metal thường được đặc trưng bởi nhịp độ nhanh và giọng hát cao vút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power metal

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal kết hợp các yếu tố của heavy metal truyền thống với speed metal, thường được đặc trưng bởi giọng hát cao vút, hòa âm du dương và các chủ đề lời bài hát mang tính kỳ ảo hoặc sử thi.

"Power metal bands often incorporate elements of fantasy and mythology into their lyrics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power metal".

Chủ đề trong Power Metal

Power metal nổi tiếng với các chủ đề lời bài hát mang tính sử thi và giả tưởng. Các bài hát thường kể về những câu chuyện anh hùng, trận chiến, thần thoại (như Hy Lạp, Bắc Âu) và thế giới giả tưởng, lấy cảm hứng từ tiểu thuyết fantasy (ví dụ: Chúa tể của những chiếc nhẫn) hoặc trò chơi nhập vai. Điều này tạo nên một không khí hùng tráng và đầy kịch tính cho thể loại nhạc này.

Đặc điểm âm nhạc của Power Metal

Về mặt âm nhạc, power metal thường có tốc độ nhanh, giai điệu rõ ràng, sử dụng nhiều kỹ thuật chơi guitar solo phức tạp và giọng ca chính thường có âm vực rất cao (falsetto). Nhiều ban nhạc còn kết hợp các yếu tố giao hưởng (symphonic) với đàn keyboard để tạo nên một lớp âm thanh phong phú và hoành tráng hơn.