(Top Banner Ad)
thrash metal
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

thrash metal

UK: /θræʃ ˈmetl̩/ • US: /θræʃ ˈmetl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thrash metal thrash
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music characterized by its fast tempo and aggression.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh và sự mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Metallica is one of the most famous thrash metal bands."

    "Metallica là một trong những ban nhạc thrash metal nổi tiếng nhất."

  • "Thrash metal emerged in the early 1980s."

    "Thrash metal xuất hiện vào đầu những năm 1980."

  • "The concert featured several thrash metal bands."

    "Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của một số ban nhạc thrash metal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrash đánh đập, quật mạnh; (trong âm nhạc) chơi nhạc mạnh, dữ dội
Noun metal kim loại; (trong âm nhạc) nhạc metal
Adjective metallic có tính kim loại

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
thrash
English
metal
English
thrash metal

Nguồn gốc của 'Thrash Metal'

Thuật ngữ 'thrash metal' xuất hiện vào đầu những năm 1980 để mô tả một thể loại nhạc metal nhanh, mạnh và hung hãn hơn các thể loại metal trước đó. Từ 'thrash' gợi ý sự mạnh mẽ và bạo lực, phản ánh âm nhạc cuồng nhiệt và những chủ đề thường liên quan đến sự giận dữ và nổi loạn.

Usage Note

Thrash metal nổi bật với tốc độ, độ phức tạp và sự hung hãn. Thường sử dụng các kỹ thuật guitar như tremolo picking và palm muting, cùng với tiếng trống dồn dập và giọng hát gầm gừ hoặc the thé. So với các thể loại metal khác, thrash metal có xu hướng ít giai điệu hơn và tập trung vào năng lượng và tốc độ. Không nên nhầm lẫn với speed metal, mặc dù có nhiều điểm tương đồng, thrash metal thường có cấu trúc phức tạp hơn và nội dung lời bài hát có tính xã hội hoặc chính trị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrash metal
  • fast fast thrash metal
    (nhạc thrash metal nhanh)
  • aggressive aggressive thrash metal
    (nhạc thrash metal hung hãn)
  • technical technical thrash metal
    (nhạc thrash metal kỹ thuật)
Verb + thrash metal
  • listen to listen to thrash metal
    (nghe nhạc thrash metal)
  • play play thrash metal
    (chơi nhạc thrash metal)
  • enjoy enjoy thrash metal
    (thích nhạc thrash metal)

Idioms

  • to thrash something out

    thảo luận kỹ lưỡng một vấn đề để đạt được thỏa thuận

    "They spent the whole weekend thrashing out the details of the contract."

    (Họ đã dành cả cuối tuần để thảo luận kỹ lưỡng các chi tiết của hợp đồng.)

  • thrash around

    vùng vẫy, quằn quại

    "The fish was thrashing around on the deck of the boat."

    (Con cá đang vùng vẫy trên boong tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrash metal

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, đặc trưng bởi nhịp độ nhanh và sự mạnh mẽ.

"Metallica is one of the most famous thrash metal bands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this thrash metal concert is absolutely insane!
Chà, buổi hòa nhạc thrash metal này thật điên rồ!
Phủ định
Oh no, I don't think thrash metal is for everyone.
Ôi không, tôi không nghĩ thrash metal dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, have you ever heard thrash metal before?
Này, bạn đã bao giờ nghe thrash metal trước đây chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many fans enjoy thrash metal for its aggressive sound.
Nhiều người hâm mộ thích thrash metal vì âm thanh mạnh mẽ của nó.
Phủ định
My parents do not understand thrash metal music.
Bố mẹ tôi không hiểu nhạc thrash metal.
Nghi vấn
Do you listen to thrash metal?
Bạn có nghe thrash metal không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had practiced guitar more, I would play thrash metal in a band now.
Nếu tôi đã luyện tập guitar nhiều hơn, tôi sẽ chơi thrash metal trong một ban nhạc bây giờ.
Phủ định
If she weren't such a skilled drummer, she wouldn't have joined that thrash metal band last year.
Nếu cô ấy không phải là một tay trống điêu luyện, cô ấy đã không tham gia ban nhạc thrash metal đó năm ngoái.
Nghi vấn
If they had listened to thrash metal more often in their youth, would they be fans of it today?
Nếu họ đã nghe thrash metal thường xuyên hơn khi còn trẻ, liệu họ có phải là người hâm mộ nó ngày nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Thrash metal is a popular genre among metalheads.
Thrash metal là một thể loại phổ biến đối với những người yêu thích nhạc metal.
Phủ định
He does not like thrash metal because it is too aggressive.
Anh ấy không thích thrash metal vì nó quá mạnh mẽ.
Nghi vấn
Do they play thrash metal in this club?
Họ có chơi thrash metal ở câu lạc bộ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrash metal".

Sự nổi loạn và giới trẻ

Thrash metal thường được liên kết với sự nổi loạn và sự tức giận của giới trẻ. Âm nhạc này thường phản ánh sự thất vọng và sự phản đối đối với các vấn đề xã hội, chính trị.

Văn hóa Mosh Pit

Một nét đặc trưng trong các buổi hòa nhạc thrash metal là 'mosh pit' - một khu vực trước sân khấu nơi khán giả nhảy múa một cách cuồng nhiệt, thường va chạm vào nhau. Đây là một biểu hiện của sự giải phóng năng lượng và sự kết nối giữa những người hâm mộ.