black metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of heavy metal music characterized by its dark, satanic, or pagan themes, raw and often distorted sound, tremolo picking guitar, blast beat drumming, and harsh vocals, often incorporating corpse paint and other theatrical elements.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của nhạc heavy metal đặc trưng bởi các chủ đề đen tối, mang tính chất Satan giáo hoặc ngoại giáo, âm thanh thô ráp và thường bị bóp méo, tiếng guitar tremolo picking, tiếng trống blast beat, và giọng hát thô kệch, thường kết hợp sơn xác chết (corpse paint) và các yếu tố sân khấu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Black metal bands often use corpse paint to create a sinister stage presence."
"Các ban nhạc black metal thường sử dụng sơn xác chết để tạo ra một sự hiện diện sân khấu đáng sợ."
-
"Many consider Mayhem to be one of the most influential black metal bands."
"Nhiều người coi Mayhem là một trong những ban nhạc black metal có ảnh hưởng nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | black metaller | Người chơi hoặc người hâm mộ nhạc black metal. |
| Adjective | blackened | (Trong âm nhạc) bị ảnh hưởng hoặc kết hợp các yếu tố của black metal (ví dụ: blackened death metal). |
| Noun | post-black metal | Một nhánh của black metal kết hợp với các thể loại khác như post-rock hoặc shoegaze. |
| Noun | symphonic black metal | Một nhánh của black metal sử dụng các yếu tố giao hưởng, như đàn keyboard và dàn nhạc. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Black metal thường được coi là một trong những thể loại cực đoan nhất của heavy metal. Âm nhạc và hình ảnh của nó thường gây tranh cãi và khiêu khích. Sự khác biệt với các thể loại metal khác như death metal hoặc thrash metal nằm ở chủ đề (thường là chống lại Cơ đốc giáo, ca ngợi bóng tối, hoặc liên quan đến thần thoại Bắc Âu) và phong cách âm nhạc (tốc độ nhanh, âm thanh ‘bẩn’ và không chú trọng melodi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Norwegian black metal (Nhạc black metal Na Uy)
-
symphonic black metal (Nhạc black metal giao hưởng)
-
raw black metal (Nhạc black metal thô ráp/nguyên bản)
-
atmospheric black metal (Nhạc black metal không gian/khí quyển)
-
black metal scene (Cộng đồng/sân khấu black metal)
-
black metal band (Ban nhạc black metal)
-
black metal vocals (Giọng hát trong nhạc black metal)
-
listen to black metal (Nghe nhạc black metal)
-
play black metal (Chơi nhạc black metal)
-
pioneered black metal (Tiên phong cho dòng nhạc black metal)
Idioms
-
trve kvlt black metal
Black metal 'chính thống' hoặc 'nguyên bản' (thường dùng để mỉa mai những người tự cho mình là fan 'xịn' hơn người khác).
"He only listens to obscure, poorly recorded demos, claiming it's the only 'trve kvlt black metal'."
(Anh ta chỉ nghe những bản demo ít người biết, thu âm tệ, và cho rằng đó mới là 'trve kvlt black metal' đích thực.)
-
to wear corpse paint
Trang điểm mặt theo phong cách trắng đen ghê rợn, đặc trưng của các nghệ sĩ black metal.
"The band members always wear corpse paint during their live performances."
(Các thành viên ban nhạc luôn trang điểm mặt 'corpse paint' trong các buổi biểu diễn trực tiếp của họ.)
-
necro sound
Âm thanh 'thô mộc', 'chết chóc', chất lượng thu âm thấp một cách có chủ ý để tạo cảm giác lạnh lẽo, tăm tối, đặc trưng của black metal thời kỳ đầu.
"Many purists prefer the necro sound of the early 90s black metal scene."
(Nhiều người theo chủ nghĩa thuần túy thích cái 'chất âm necro' của nền black metal đầu những năm 90.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black metal
Danh từMột thể loại phụ của nhạc heavy metal đặc trưng bởi các chủ đề đen tối, mang tính chất Satan giáo hoặc ngoại giáo, âm thanh thô ráp và thường bị bóp méo, tiếng guitar tremolo picking, tiếng trống blast beat, và giọng hát thô kệch, thường kết hợp sơn xác chết (corpse paint) và các yếu tố sân khấu khác.
"Black metal bands often use corpse paint to create a sinister stage presence."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Black metal is a controversial subgenre of heavy metal music. |
Black metal là một thể loại phụ gây tranh cãi của nhạc heavy metal. |
| Phủ định | Black metal isn't for everyone; its harsh sound can be difficult to appreciate. |
Black metal không dành cho tất cả mọi người; âm thanh khắc nghiệt của nó có thể khó đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is black metal characterized by its blast beats and high-pitched screams? |
Black metal có được đặc trưng bởi những nhịp blast beat và tiếng thét cao vút không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black metal".
