(Top Banner Ad)
speleologist
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học tự nhiên

speleologist

UK: /ˌspiːliˈɒlədʒɪst/ • US: /ˌspiːliˈɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu hang động chuyên gia nghiên cứu hang động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies caves and other karst features.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu hang động và các đặc điểm karst khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speleologist carefully documented the cave's ecosystem."

    "Nhà nghiên cứu hang động cẩn thận ghi lại hệ sinh thái của hang động."

  • "A team of speleologists discovered a new species of bat in the cave."

    "Một nhóm các nhà nghiên cứu hang động đã phát hiện ra một loài dơi mới trong hang động."

  • "Speleologists use specialized equipment to navigate and study caves."

    "Các nhà nghiên cứu hang động sử dụng thiết bị chuyên dụng để điều hướng và nghiên cứu hang động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speleology khoa nghiên cứu hang động
Adjective speleological thuộc về khoa nghiên cứu hang động

Synonyms

cave explorer (người thám hiểm hang động)caver (người khám phá hang động)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπήλαιον (spēlaion)
Ancient Greek
λόγος (logos)
English
-ist
English
speleologist

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ "speleologist" được ghép từ các gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Spelaion" (σπήλαιον) có nghĩa là "hang động", và "logos" (λόγος) có nghĩa là "nghiên cứu" hoặc "học hỏi". Thêm hậu tố "-ist" (chỉ người) vào, chúng ta có "speleologist", tức là người nghiên cứu hang động.

Usage Note

Speleologist là nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hang động. Khác với 'caver' (người thám hiểm hang động nghiệp dư), 'speleologist' có kiến thức chuyên sâu về địa chất, sinh học, thủy văn, và các khía cạnh khoa học khác liên quan đến hang động. Họ thường thực hiện các nghiên cứu, khảo sát, lập bản đồ hang động và phân tích các quá trình hình thành và phát triển của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speleologist
  • experienced an experienced speleologist
    (một nhà thám hiểm hang động giàu kinh nghiệm)
  • professional a professional speleologist
    (một nhà thám hiểm hang động chuyên nghiệp)
  • renowned a renowned speleologist
    (một nhà thám hiểm hang động nổi tiếng)
  • dedicated a dedicated speleologist
    (một nhà thám hiểm hang động tận tâm)
Verb + speleologist
  • consult consult a speleologist
    (tham khảo ý kiến một nhà thám hiểm hang động)
  • become become a speleologist
    (trở thành một nhà thám hiểm hang động)
  • hire hire a speleologist
    (thuê một nhà thám hiểm hang động)
Speleologist + Verb
  • explores A speleologist explores caves
    (Một nhà thám hiểm hang động khám phá các hang động)
  • discovers A speleologist discovers new formations
    (Một nhà thám hiểm hang động khám phá những kiến tạo mới)
  • studies A speleologist studies underground ecosystems
    (Một nhà thám hiểm hang động nghiên cứu các hệ sinh thái dưới lòng đất)

Idioms

  • A seasoned speleologist

    Một nhà thám hiểm hang động kỳ cựu/lão luyện

    "A seasoned speleologist knows how to navigate complex cave systems safely."

    (Một nhà thám hiểm hang động kỳ cựu biết cách di chuyển an toàn trong các hệ thống hang động phức tạp.)

  • The work of a speleologist

    Công việc của một nhà thám hiểm hang động

    "The work of a speleologist often involves detailed mapping and scientific analysis."

    (Công việc của một nhà thám hiểm hang động thường bao gồm lập bản đồ chi tiết và phân tích khoa học.)

  • With the keen eye of a speleologist

    Với con mắt tinh tường của một nhà thám hiểm hang động

    "With the keen eye of a speleologist, she noticed a rare mineral deposit on the cave wall."

    (Với con mắt tinh tường của một nhà thám hiểm hang động, cô ấy đã phát hiện ra một trầm tích khoáng hiếm trên vách hang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speleologist

noun
Lật mặt

Một người nghiên cứu hang động và các đặc điểm karst khác.

"The speleologist carefully documented the cave's ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speleologist".

Khoa học và Khám phá

Speleology không chỉ là một môn khoa học nghiên cứu về sự hình thành, cấu trúc và sinh vật sống trong hang động, mà còn là một hoạt động khám phá mạo hiểm. Các nhà thám hiểm hang động đóng vai trò quan trọng trong việc lập bản đồ các hệ thống ngầm, phát hiện các loài mới và nghiên cứu khí hậu cổ đại, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử địa chất và sinh học của Trái Đất.

Bảo tồn và Rủi ro

Công việc của một speleologist thường đi kèm với những rủi ro đáng kể do môi trường hang động khắc nghiệt và khó tiếp cận. Đồng thời, họ cũng là những người đi đầu trong các nỗ lực bảo tồn các hang động quý giá, đảm bảo sự cân bằng giữa khám phá, nghiên cứu và bảo vệ môi trường tự nhiên, đặc biệt là các hệ sinh thái độc đáo bên trong hang động.