speleologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies caves and other karst features.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu hang động và các đặc điểm karst khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speleologist carefully documented the cave's ecosystem."
"Nhà nghiên cứu hang động cẩn thận ghi lại hệ sinh thái của hang động."
-
"A team of speleologists discovered a new species of bat in the cave."
"Một nhóm các nhà nghiên cứu hang động đã phát hiện ra một loài dơi mới trong hang động."
-
"Speleologists use specialized equipment to navigate and study caves."
"Các nhà nghiên cứu hang động sử dụng thiết bị chuyên dụng để điều hướng và nghiên cứu hang động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speleology | khoa nghiên cứu hang động |
| Adjective | speleological | thuộc về khoa nghiên cứu hang động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Speleologist là nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hang động. Khác với 'caver' (người thám hiểm hang động nghiệp dư), 'speleologist' có kiến thức chuyên sâu về địa chất, sinh học, thủy văn, và các khía cạnh khoa học khác liên quan đến hang động. Họ thường thực hiện các nghiên cứu, khảo sát, lập bản đồ hang động và phân tích các quá trình hình thành và phát triển của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced speleologist (một nhà thám hiểm hang động giàu kinh nghiệm)
-
professional a professional speleologist (một nhà thám hiểm hang động chuyên nghiệp)
-
renowned a renowned speleologist (một nhà thám hiểm hang động nổi tiếng)
-
dedicated a dedicated speleologist (một nhà thám hiểm hang động tận tâm)
-
consult consult a speleologist (tham khảo ý kiến một nhà thám hiểm hang động)
-
become become a speleologist (trở thành một nhà thám hiểm hang động)
-
hire hire a speleologist (thuê một nhà thám hiểm hang động)
-
explores A speleologist explores caves (Một nhà thám hiểm hang động khám phá các hang động)
-
discovers A speleologist discovers new formations (Một nhà thám hiểm hang động khám phá những kiến tạo mới)
-
studies A speleologist studies underground ecosystems (Một nhà thám hiểm hang động nghiên cứu các hệ sinh thái dưới lòng đất)
Idioms
-
A seasoned speleologist
Một nhà thám hiểm hang động kỳ cựu/lão luyện
"A seasoned speleologist knows how to navigate complex cave systems safely."
(Một nhà thám hiểm hang động kỳ cựu biết cách di chuyển an toàn trong các hệ thống hang động phức tạp.)
-
The work of a speleologist
Công việc của một nhà thám hiểm hang động
"The work of a speleologist often involves detailed mapping and scientific analysis."
(Công việc của một nhà thám hiểm hang động thường bao gồm lập bản đồ chi tiết và phân tích khoa học.)
-
With the keen eye of a speleologist
Với con mắt tinh tường của một nhà thám hiểm hang động
"With the keen eye of a speleologist, she noticed a rare mineral deposit on the cave wall."
(Với con mắt tinh tường của một nhà thám hiểm hang động, cô ấy đã phát hiện ra một trầm tích khoáng hiếm trên vách hang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speleologist
nounMột người nghiên cứu hang động và các đặc điểm karst khác.
"The speleologist carefully documented the cave's ecosystem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speleologist".
