(Top Banner Ad)
cave system
B2
noun B2 Địa chất học, Thám hiểm

cave system

UK: /ˈkeɪv ˌsɪstəm/ • US: /ˈkeɪv ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hang động quần thể hang động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of interconnected caves, often formed by water erosion of soluble rock such as limestone.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các hang động kết nối với nhau, thường được hình thành do sự xói mòn của nước đối với đá hòa tan như đá vôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The largest cave system in the world is the Son Doong Cave system in Vietnam."

    "Hệ thống hang động lớn nhất thế giới là hệ thống hang động Sơn Đoòng ở Việt Nam."

  • "Explorers discovered a new passage in the cave system."

    "Các nhà thám hiểm đã khám phá ra một lối đi mới trong hệ thống hang động."

  • "The cave system is home to many unique species of bats."

    "Hệ thống hang động là nhà của nhiều loài dơi độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave hang động
Noun cavern hang lớn, đại động
Noun caving môn thể thao thám hiểm hang động
Adjective cavernous rộng mênh mông như hang động
Noun systematization sự hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thám hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keue- (to swell, hollow)
Latin
cavus (hollow) & systēma (whole/composition)
Old French
cave (hollow place)
Middle English
cave systeme

Sự kết hợp giữa địa chất và logic

Từ 'cave' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cavus', nghĩa là trống rỗng hoặc hốc. Khi kết hợp với 'system' (từ tiếng Hy Lạp 'systēma' - một tổng thể phức tạp), thuật ngữ này ra đời để mô tả không chỉ một hang đơn lẻ mà là một mạng lưới các hang động, lối đi và dòng chảy ngầm kết nối với nhau về mặt địa chất.

Usage Note

Thuật ngữ 'cave system' nhấn mạnh đến sự kết nối và tính phức tạp của các hang động riêng lẻ tạo nên một tổng thể lớn hơn. Nó thường bao gồm các đường hầm, buồng, lối đi và các đặc điểm địa chất khác. Phân biệt với 'cave' (hang động đơn lẻ) và 'karst landscape' (vùng địa hình đặc trưng bởi sự hòa tan của đá vôi).

Prepositions

in of within

in (in a cave system): chỉ vị trí bên trong hệ thống hang động. of (part of a cave system): chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của hệ thống. within (within a cave system): tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự bao bọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave system
  • extensive extensive cave system
    (hệ thống hang động rộng lớn)
  • complex complex cave system
    (hệ thống hang động phức tạp)
  • underwater underwater cave system
    (hệ thống hang động dưới nước)
Verb + cave system
  • explore explore a cave system
    (khám phá một hệ thống hang động)
  • map map a cave system
    (lập bản đồ một hệ thống hang động)
  • discover discover a cave system
    (phát hiện ra một hệ thống hang động)

Idioms

  • A labyrinthine cave system

    Một hệ thống hang động như mê cung (thường dùng để chỉ sự rắc rối, khó tìm lối ra)

    "The bureaucracy in this office is like a labyrinthine cave system."

    (Thủ tục hành chính ở văn phòng này giống như một hệ thống hang động mê cung vậy.)

  • The heart of the cave system

    Phần trung tâm hoặc sâu nhất của hệ thống hang động

    "Explorers finally reached the heart of the cave system after three days."

    (Các nhà thám hiểm cuối cùng đã chạm đến trung tâm của hệ thống hang động sau ba ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave system

noun
Lật mặt

Một mạng lưới các hang động kết nối với nhau, thường được hình thành do sự xói mòn của nước đối với đá hòa tan như đá vôi.

"The largest cave system in the world is the Son Doong Cave system in Vietnam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cave system is extensive, isn't it?
Hệ thống hang động này rất rộng lớn, đúng không?
Phủ định
That cave system isn't well-lit, is it?
Hệ thống hang động đó không được chiếu sáng tốt, phải không?
Nghi vấn
The cave system has many unexplored areas, doesn't it?
Hệ thống hang động có nhiều khu vực chưa được khám phá, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave system".

Sơn Đoòng - Niềm tự hào Việt Nam

Việt Nam sở hữu Sơn Đoòng, được công nhận là hệ thống hang động lớn nhất thế giới. Trong văn hóa phương Tây, thám hiểm hang động (caving/speleology) không chỉ là khoa học mà còn là một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi kỹ năng sinh tồn cao.

Hang động trong tâm thức nhân loại

Hệ thống hang động thường xuất hiện trong văn học và phim ảnh phương Tây như những thế giới bí ẩn hoặc nơi trú ngụ của các sinh vật huyền thoại, tượng trưng cho những phần tiềm thức chưa được khám phá của con người.