cave system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network of interconnected caves, often formed by water erosion of soluble rock such as limestone.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới các hang động kết nối với nhau, thường được hình thành do sự xói mòn của nước đối với đá hòa tan như đá vôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The largest cave system in the world is the Son Doong Cave system in Vietnam."
"Hệ thống hang động lớn nhất thế giới là hệ thống hang động Sơn Đoòng ở Việt Nam."
-
"Explorers discovered a new passage in the cave system."
"Các nhà thám hiểm đã khám phá ra một lối đi mới trong hệ thống hang động."
-
"The cave system is home to many unique species of bats."
"Hệ thống hang động là nhà của nhiều loài dơi độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cave | hang động |
| Noun | cavern | hang lớn, đại động |
| Noun | caving | môn thể thao thám hiểm hang động |
| Adjective | cavernous | rộng mênh mông như hang động |
| Noun | systematization | sự hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cave system' nhấn mạnh đến sự kết nối và tính phức tạp của các hang động riêng lẻ tạo nên một tổng thể lớn hơn. Nó thường bao gồm các đường hầm, buồng, lối đi và các đặc điểm địa chất khác. Phân biệt với 'cave' (hang động đơn lẻ) và 'karst landscape' (vùng địa hình đặc trưng bởi sự hòa tan của đá vôi).
Prepositions
in (in a cave system): chỉ vị trí bên trong hệ thống hang động. of (part of a cave system): chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của hệ thống. within (within a cave system): tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự bao bọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive cave system (hệ thống hang động rộng lớn)
-
complex complex cave system (hệ thống hang động phức tạp)
-
underwater underwater cave system (hệ thống hang động dưới nước)
-
explore explore a cave system (khám phá một hệ thống hang động)
-
map map a cave system (lập bản đồ một hệ thống hang động)
-
discover discover a cave system (phát hiện ra một hệ thống hang động)
Idioms
-
A labyrinthine cave system
Một hệ thống hang động như mê cung (thường dùng để chỉ sự rắc rối, khó tìm lối ra)
"The bureaucracy in this office is like a labyrinthine cave system."
(Thủ tục hành chính ở văn phòng này giống như một hệ thống hang động mê cung vậy.)
-
The heart of the cave system
Phần trung tâm hoặc sâu nhất của hệ thống hang động
"Explorers finally reached the heart of the cave system after three days."
(Các nhà thám hiểm cuối cùng đã chạm đến trung tâm của hệ thống hang động sau ba ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cave system
nounMột mạng lưới các hang động kết nối với nhau, thường được hình thành do sự xói mòn của nước đối với đá hòa tan như đá vôi.
"The largest cave system in the world is the Son Doong Cave system in Vietnam."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This cave system is extensive, isn't it? |
Hệ thống hang động này rất rộng lớn, đúng không? |
| Phủ định | That cave system isn't well-lit, is it? |
Hệ thống hang động đó không được chiếu sáng tốt, phải không? |
| Nghi vấn | The cave system has many unexplored areas, doesn't it? |
Hệ thống hang động có nhiều khu vực chưa được khám phá, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave system".
