(Top Banner Ad)
cave science
C1
noun C1 Địa chất học, Sinh học, Khảo cổ học

cave science

UK: /ˈkeɪv ˈsaɪəns/ • US: /ˈkeɪv ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học hang động nghiên cứu hang động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interdisciplinary scientific study of caves and cave-related phenomena.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học liên ngành về hang động và các hiện tượng liên quan đến hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cave science provides valuable insights into past climates and environmental conditions."

    "Nghiên cứu hang động cung cấp những hiểu biết có giá trị về khí hậu và điều kiện môi trường trong quá khứ."

  • "Advances in cave science are helping us to understand the impact of climate change on groundwater resources."

    "Những tiến bộ trong nghiên cứu hang động đang giúp chúng ta hiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với tài nguyên nước ngầm."

  • "Cave science employs a range of techniques, from geological surveys to biological sampling."

    "Nghiên cứu hang động sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau, từ khảo sát địa chất đến lấy mẫu sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Speleology Hang động học (thuật ngữ chuyên môn của cave science)
Noun Speleologist Nhà hang động học
Adjective Speleological Thuộc về hang động học
Noun Caving Hoạt động thám hiểm hang động

Synonyms

speleology (nghiên cứu hang động)cave studies (các nghiên cứu về hang động)

Related Words

karst (địa hình karst)speleothem (thạch nhũ)cave fauna (hệ động vật hang động)speleogenesis (sự hình thành hang động)

Subject Area

Địa chất học, Sinh học, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keu- (hollow)
Latin
cava / scientia
Old French
cave / science
Middle English
cave science

Sự kết hợp giữa thám hiểm và tri thức

Thuật ngữ 'cave science' (hay còn gọi là Speleology) được ghép từ 'cave' (hang động - gốc Latin 'cava' nghĩa là chỗ trống) và 'science' (khoa học - gốc Latin 'scientia' nghĩa là tri thức). Nó phản ánh sự chuyển dịch từ việc thám hiểm hang động thuần túy sang việc nghiên cứu cấu trúc, sinh học và lịch sử địa chất của thế giới ngầm.

Usage Note

Cave science encompasses a variety of disciplines, including geology (speleogenesis, karst hydrogeology), biology (cave fauna, microbial communities), chemistry (cave mineralogy, water chemistry), and archaeology (cave use by humans). It aims to understand the formation, evolution, and ecological significance of caves, as well as their role in the Earth system and human history.

Prepositions

in of

'In cave science' refers to research or studies conducted within the field of cave science. 'Of cave science' refers to aspects or elements that are a part of cave science.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave science
  • Modern modern cave science
    (ngành hang động học hiện đại)
  • Applied applied cave science
    (hang động học ứng dụng)
Verb + cave science
  • Advance advance cave science
    (thúc đẩy sự phát triển của ngành hang động học)
  • Study study cave science
    (nghiên cứu khoa học hang động)

Idioms

  • The frontier of cave science

    Ranh giới/Đỉnh cao mới của ngành hang động học

    "Discovering this underground river is the new frontier of cave science."

    (Việc phát hiện ra dòng sông ngầm này là một ranh giới mới của ngành hang động học.)

  • A breakthrough in cave science

    Một bước đột phá trong khoa học hang động

    "This fossil discovery marks a major breakthrough in cave science."

    (Khám phá hóa thạch này đánh dấu một bước đột phá lớn trong khoa học hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave science

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học liên ngành về hang động và các hiện tượng liên quan đến hang động.

"Cave science provides valuable insights into past climates and environmental conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave science".

Speleology vs. Spelunking

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ rệt giữa 'Speleology' (cave science - nghiên cứu khoa học) và 'Spelunking' (thám hiểm hang động giải trí). Các nhà khoa học thường ưu tiên dùng 'cave science' để khẳng định tính học thuật và nghiêm túc của công việc.

Lưu trữ khí hậu cổ đại

Cave science đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu biến đổi khí hậu. Các măng đá (stalagmites) trong hang động được coi là 'cuốn nhật ký' của Trái Đất, lưu giữ dữ liệu khí hậu từ hàng chục ngàn năm trước.