(Top Banner Ad)
spelunker
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Thám hiểm hang động

spelunker

UK: /spɪˈlʌŋkə/ • US: /spɪˈlʌŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

người thám hiểm hang động nhà thám hiểm hang động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who explores and studies caves as a hobby or sport; a caver.

Vietnamese Meaning

Người thám hiểm và nghiên cứu hang động như một sở thích hoặc môn thể thao; người khám phá hang động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A team of spelunkers explored the newly discovered cave system."

    "Một đội các nhà thám hiểm hang động đã khám phá hệ thống hang động mới được phát hiện."

  • "The spelunkers carefully navigated the narrow passages."

    "Những nhà thám hiểm hang động cẩn thận điều hướng các lối đi hẹp."

  • "Spelunking can be a dangerous but rewarding activity."

    "Thám hiểm hang động có thể là một hoạt động nguy hiểm nhưng bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spelunker
Verb spelunk
Noun (Gerund) spelunking
Adjective spelunking

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Thám hiểm hang động

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σπήλαιον (spēlaion)
Latin
spelunca
English (via 'spelunk')
spelunker

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Hang Động

Từ 'spelunker' có nguồn gốc từ từ 'spelunca' trong tiếng Latin, và xa hơn nữa là từ 'spēlaion' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, cả hai đều có nghĩa là 'hang động'. Mặc dù rễ từ rất cổ, bản thân từ 'spelunker' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, được phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để chỉ những người thám hiểm hang động như một sở thích hoặc môn thể thao.

Usage Note

Từ 'spelunker' thường được sử dụng một cách không trang trọng so với 'caver'. 'Caver' mang tính chuyên nghiệp và khoa học hơn, trong khi 'spelunker' có thể ám chỉ người mới bắt đầu hoặc người thám hiểm hang động vì niềm vui. Tuy nhiên, sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng và hai từ thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

of in

* **of:** Sử dụng để chỉ đặc tính hoặc loại hình của người đó. Ví dụ: "He is a spelunker of great experience." (Anh ấy là một người thám hiểm hang động có nhiều kinh nghiệm). * **in:** Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh liên quan đến hoạt động thám hiểm hang động. Ví dụ: "The spelunker is in the cave."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spelunker
  • experienced experienced spelunker
    (người thám hiểm hang động có kinh nghiệm)
  • avid avid spelunker
    (người thám hiểm hang động đam mê)
  • cautious cautious spelunker
    (người thám hiểm hang động thận trọng)
  • expert expert spelunker
    (chuyên gia thám hiểm hang động)
Verb + spelunker
  • become become a spelunker
    (trở thành một người thám hiểm hang động)
  • train train new spelunkers
    (đào tạo những người thám hiểm hang động mới)
Spelunker + Verb
  • explores a spelunker explores
    (một người thám hiểm hang động khám phá)
  • navigates a spelunker navigates
    (một người thám hiểm hang động điều hướng)
Noun + spelunker (as in Spelunker's Noun)
  • safety safety gear for spelunkers
    (thiết bị an toàn cho người thám hiểm hang động)

Idioms

  • go spelunking

    đi thám hiểm hang động

    "They decided to go spelunking in the newly discovered cave."

    (Họ quyết định đi thám hiểm hang động mới được phát hiện.)

  • an experienced spelunker

    một người thám hiểm hang động có kinh nghiệm

    "Only an experienced spelunker could navigate those complex passages."

    (Chỉ một người thám hiểm hang động có kinh nghiệm mới có thể điều hướng qua những lối đi phức tạp đó.)

  • spelunker's gear

    thiết bị của người thám hiểm hang động

    "Make sure you have all your spelunker's gear before entering the cave."

    (Hãy đảm bảo bạn có đủ tất cả thiết bị của người thám hiểm hang động trước khi vào hang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spelunker

Danh từ
Lật mặt

Người thám hiểm và nghiên cứu hang động như một sở thích hoặc môn thể thao; người khám phá hang động.

"A team of spelunkers explored the newly discovered cave system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spelunker's gear was essential: helmet, headlamp, and sturdy boots.
Trang bị của người thám hiểm hang động rất cần thiết: mũ bảo hiểm, đèn đội đầu và ủng chắc chắn.
Phủ định
He wasn't a typical spelunker: he preferred mapping caves to exploring them.
Anh ấy không phải là một người thám hiểm hang động điển hình: anh ấy thích lập bản đồ hang động hơn là khám phá chúng.
Nghi vấn
Is she a dedicated spelunker: does she explore caves every weekend?
Cô ấy có phải là một người thám hiểm hang động tận tâm không: cô ấy có khám phá hang động vào mỗi cuối tuần không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to be a spelunker in his youth.
Ông tôi từng là một nhà thám hiểm hang động khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to be a spelunker, but she became fascinated with caves later in life.
Cô ấy đã không từng là một nhà thám hiểm hang động, nhưng sau này cô ấy trở nên say mê với hang động.
Nghi vấn
Did he use to work as a spelunker guide before becoming a park ranger?
Có phải anh ấy đã từng làm hướng dẫn viên thám hiểm hang động trước khi trở thành kiểm lâm viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spelunker".

Một Môn Thể Thao Mạo Hiểm Đòi Hỏi Kỹ Năng

Thám hiểm hang động (spelunking) là một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kiến thức về địa chất, và các kỹ năng leo núi, định hướng. Người tham gia cần trang bị đèn pin, mũ bảo hiểm, dây thừng, và kiến thức về an toàn để vượt qua những thử thách như không gian hẹp, đường trơn trượt, và bóng tối hoàn toàn.

Bảo Tồn và Khám Phá Khoa Học

Bên cạnh mục đích giải trí, hoạt động thám hiểm hang động còn đóng góp vào khoa học bằng cách giúp khám phá các hệ sinh thái độc đáo, các loài động vật mới, và các cấu trúc địa chất quý giá ẩn sâu trong lòng đất. Nhiều nhà thám hiểm hang động còn là những người ủng hộ mạnh mẽ cho việc bảo tồn môi trường hang động tự nhiên.