(Top Banner Ad)
donate
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Từ thiện, Tài chính

donate

UK: /dəʊˈneɪt/ • US: /ˈdoʊneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quyên góp hiến tặng ủng hộ tài trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give (money, goods, or time) to a good cause, for example to a charity.

Vietnamese Meaning

Quyên góp, hiến tặng (tiền bạc, hàng hóa hoặc thời gian) cho một mục đích tốt đẹp, ví dụ như cho một tổ chức từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people donate money to support the victims of the earthquake."

    "Nhiều người quyên góp tiền để ủng hộ các nạn nhân của trận động đất."

  • "She decided to donate her old clothes to a local shelter."

    "Cô ấy quyết định quyên góp quần áo cũ của mình cho một trại tạm trú địa phương."

  • "The company donates a percentage of its profits to environmental causes."

    "Công ty quyên góp một phần lợi nhuận của mình cho các hoạt động bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun donation Sự quyên góp, sự tặng, vật tặng
Noun donor Người quyên góp, người hiến (máu, tạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Từ thiện, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
donare
English
donate

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'donate' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ động từ 'donare' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'cho', 'tặng'. Qua thời gian và sự phát triển của ngôn ngữ, nó trở nên phổ biến đặc biệt từ thế kỷ 17, để chỉ hành động trao tặng một cách hào phóng, thường là cho các tổ chức từ thiện hoặc mục đích công cộng.

Usage Note

Động từ 'donate' thường được dùng khi người cho có ý định giúp đỡ một cách vô tư và công khai. Nó khác với 'give' ở chỗ 'give' mang nghĩa chung chung hơn, còn 'donate' mang tính chất trang trọng và hướng tới các tổ chức hoặc mục đích từ thiện. So với 'contribute', 'donate' thường liên quan đến việc cho một khoản tiền hoặc vật chất lớn hơn.

Prepositions

to towards

'Donate to': Dùng khi quyên góp cho một tổ chức, cá nhân hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Donate to a charity.'
'Donate towards': Dùng khi quyên góp để đóng góp vào một mục tiêu lớn hơn, một phần của một dự án. Ví dụ: 'Donate towards cancer research.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • blood donate blood
    (hiến máu)
  • money donate money
    (quyên góp tiền)
  • organs donate organs
    (hiến tạng)
  • time donate time
    (dành thời gian làm tình nguyện)
  • clothes donate clothes
    (quyên góp quần áo)
  • food donate food
    (quyên góp thực phẩm)
Donate + Prepositional Phrase
  • to charity donate to charity
    (quyên góp cho quỹ từ thiện)
  • to a cause donate to a good cause
    (quyên góp cho một mục đích tốt đẹp)
Adverb + Verb
  • generously generously donate
    (rộng lượng quyên góp)
  • willingly willingly donate
    (tự nguyện quyên góp)

Idioms

  • donate blood

    hiến máu

    "Many people choose to donate blood regularly to help save lives."

    (Nhiều người chọn hiến máu thường xuyên để giúp cứu sống người khác.)

  • donate to a cause

    quyên góp cho một mục đích/lý tưởng (xã hội)

    "The company decided to donate a portion of its profits to a local environmental cause."

    (Công ty quyết định quyên góp một phần lợi nhuận của mình cho một mục đích môi trường địa phương.)

  • donate one's time

    dành thời gian (làm tình nguyện)

    "Volunteers often donate their time to help out at the animal shelter."

    (Những tình nguyện viên thường dành thời gian của họ để giúp đỡ tại trại cứu hộ động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donate

Động từ
Lật mặt

Quyên góp, hiến tặng (tiền bạc, hàng hóa hoặc thời gian) cho một mục đích tốt đẹp, ví dụ như cho một tổ chức từ thiện.

"Many people donate money to support the victims of the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donate".

Văn hóa từ thiện và quyên góp

Ở nhiều nước phương Tây, hành động 'donate' (quyên góp/hiến tặng) là một phần quan trọng của văn hóa từ thiện và trách nhiệm xã hội. Mọi người thường xuyên quyên góp tiền, quần áo, thực phẩm hoặc dành thời gian làm tình nguyện cho các tổ chức phi lợi nhuận, nhà thờ, trường học và các quỹ hỗ trợ cộng đồng. Các sự kiện gây quỹ lớn như chạy marathon từ thiện, dạ tiệc từ thiện, hay chương trình truyền hình kêu gọi quyên góp cũng rất phổ biến.

Hiến máu và hiến tạng

Việc hiến máu ('donate blood') và hiến tạng ('donate organs') là những hành động nhân đạo cao cả, được khuyến khích mạnh mẽ ở nhiều quốc gia để cứu sống người bệnh. Các chiến dịch vận động hiến máu được tổ chức thường xuyên, và việc đăng ký làm người hiến tạng sau khi qua đời cũng là một quyết định cá nhân quan trọng, thể hiện tinh thần sẻ chia và giúp đỡ cộng đồng.