(Top Banner Ad)
blood pressure monitor
B1
noun B1 Y học

blood pressure monitor

UK: /ˈblʌd ˌpreʃə ˈmɒnɪtə/ • US: /ˈblʌd ˌpreʃər ˈmɑːnɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đo huyết áp dụng cụ đo huyết áp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument used for measuring blood pressure.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ dùng để đo huyết áp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used a blood pressure monitor to check the patient's vital signs."

    "Bác sĩ đã sử dụng máy đo huyết áp để kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân."

  • "Regularly using a blood pressure monitor can help detect hypertension early."

    "Việc sử dụng máy đo huyết áp thường xuyên có thể giúp phát hiện tăng huyết áp sớm."

  • "Home blood pressure monitors are convenient for tracking your health at your own pace."

    "Máy đo huyết áp tại nhà rất tiện lợi để theo dõi sức khỏe của bạn theo tốc độ của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to monitor theo dõi, giám sát
Noun monitoring sự theo dõi, sự giám sát
Noun pressure áp lực, huyết áp
Verb to pressurize gây áp lực, tạo áp suất
Adjective pressurized bị nén, chịu áp lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Blood)
*blōþą
Old English (Blood)
blōd
Latin (Pressure)
pressura ('a pressing')
Old French (Pressure)
pressure
Latin (Monitor)
monitor ('one who warns, admonishes')
Modern English
blood pressure monitor

Nguồn gốc của Máy Đo Huyết Áp

Máy đo huyết áp, hay còn gọi là 'sphygmomanometer', được phát minh vào cuối thế kỷ 19 bởi bác sĩ người Ý Scipione Riva-Rocci. Thiết bị ban đầu của ông sử dụng một cột thủy ngân để đo áp lực, và thiết kế này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong gần một thế kỷ. Sự ra đời của máy đo huyết áp đã cách mạng hóa y học, cho phép các bác sĩ chẩn đoán và điều trị chứng tăng huyết áp, một 'kẻ giết người thầm lặng', một cách hiệu quả.

Usage Note

Thiết bị này được sử dụng để theo dõi huyết áp của một người, thường xuyên hoặc khi cần thiết, để đánh giá sức khỏe tim mạch. Nó bao gồm một vòng bít được bơm hơi để làm tắc nghẽn dòng máu trong động mạch và một thiết bị hiển thị huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood pressure monitor
  • use a blood pressure monitor
    (sử dụng máy đo huyết áp)
  • check your blood pressure with a blood pressure monitor
    (kiểm tra huyết áp của bạn bằng máy đo huyết áp)
  • buy a blood pressure monitor
    (mua một máy đo huyết áp)
  • recommend a blood pressure monitor
    (giới thiệu/khuyên dùng một máy đo huyết áp)
Adjective + blood pressure monitor
  • digital blood pressure monitor
    (máy đo huyết áp điện tử)
  • automatic blood pressure monitor
    (máy đo huyết áp tự động)
  • home blood pressure monitor
    (máy đo huyết áp tại nhà)
  • portable blood pressure monitor
    (máy đo huyết áp cầm tay)
Noun + blood pressure monitor
  • blood pressure monitor cuff
    (vòng bít của máy đo huyết áp)
  • blood pressure monitor reading
    (chỉ số/kết quả đo của máy đo huyết áp)

Idioms

  • to need a blood pressure monitor just to...

    Một cách nói phóng đại để diễn tả rằng một tình huống hoặc một người nào đó cực kỳ căng thẳng hoặc gây bực bội.

    "I need a blood pressure monitor just to watch the news these days."

    (Dạo này tôi cần một cái máy đo huyết áp chỉ để xem tin tức.)

  • a blood pressure monitor test

    Dùng để mô tả một sự kiện hoặc nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, căng thẳng, như một 'bài kiểm tra' cho huyết áp của bạn.

    "Assembling that bookshelf without instructions was a real blood pressure monitor test."

    (Việc lắp cái kệ sách đó mà không có hướng dẫn đúng là một bài kiểm tra huyết áp thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood pressure monitor

noun
Lật mặt

Một dụng cụ dùng để đo huyết áp.

"The doctor used a blood pressure monitor to check the patient's vital signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should use a blood pressure monitor to track your health.
Bạn nên sử dụng máy đo huyết áp để theo dõi sức khỏe của mình.
Phủ định
He cannot use the blood pressure monitor without proper training.
Anh ấy không thể sử dụng máy đo huyết áp mà không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Could I borrow your blood pressure monitor for a quick check?
Tôi có thể mượn máy đo huyết áp của bạn để kiểm tra nhanh được không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My doctor recommended a blood pressure monitor for home use.
Bác sĩ của tôi khuyên dùng máy đo huyết áp để sử dụng tại nhà.
Phủ định
I don't have a blood pressure monitor, so I can't check my pressure at home.
Tôi không có máy đo huyết áp, vì vậy tôi không thể kiểm tra huyết áp tại nhà.
Nghi vấn
Do you know how to use a blood pressure monitor correctly?
Bạn có biết cách sử dụng máy đo huyết áp đúng cách không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used his blood pressure monitor last night to check his heart condition.
Ông tôi đã sử dụng máy đo huyết áp của ông ấy tối qua để kiểm tra tình trạng tim mạch.
Phủ định
She didn't realize she needed a blood pressure monitor until the doctor advised her.
Cô ấy đã không nhận ra mình cần một máy đo huyết áp cho đến khi bác sĩ khuyên cô ấy.
Nghi vấn
Did you buy a new blood pressure monitor last week?
Bạn có mua một máy đo huyết áp mới vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood pressure monitor".

Trao quyền Sức khỏe tại nhà (Home Health Empowerment)

Ở các nước phương Tây, máy đo huyết áp tại nhà rất phổ biến. Điều này phản ánh xu hướng người dân ngày càng chủ động theo dõi và quản lý sức khỏe của chính mình, thay vì chỉ phụ thuộc vào bác sĩ. Việc tự đo huyết áp tại nhà giúp họ phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh lối sống kịp thời, thể hiện tinh thần tự chủ trong chăm sóc sức khỏe.

Hội chứng 'Tăng huyết áp áo choàng trắng' (White Coat Hypertension)

Đây là một khái niệm y học phổ biến, chỉ hiện tượng huyết áp của bệnh nhân tăng cao khi ở phòng khám (do lo lắng khi gặp bác sĩ mặc áo choàng trắng) nhưng lại hoàn toàn bình thường khi ở nhà. Máy đo huyết áp cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán tình trạng này, cho thấy sự quan tâm đến các yếu tố tâm lý trong việc chăm sóc sức khỏe ở phương Tây.