(Top Banner Ad)
spider phobia
B2
danh từ B2 Y học

spider phobia

UK: /ˈspaɪdə ˈfəʊbiə/ • US: /ˈspaɪdər ˈfoʊbiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ nhện ám ảnh sợ nhện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extreme or irrational fear of spiders.

Vietnamese Meaning

Nỗi sợ hãi tột độ hoặc vô lý đối với loài nhện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a spider phobia and screams whenever she sees one."

    "Cô ấy mắc chứng sợ nhện và hét lên mỗi khi nhìn thấy một con."

  • "His spider phobia made it impossible for him to go camping."

    "Chứng sợ nhện của anh ấy khiến anh ấy không thể đi cắm trại."

  • "Exposure therapy can be effective in treating spider phobia."

    "Liệu pháp tiếp xúc có thể hiệu quả trong việc điều trị chứng sợ nhện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arachnophobia chứng sợ nhện (thuật ngữ khoa học, cụ thể hơn 'spider phobia')
Adjective phobic mang tính ám ảnh; mắc chứng sợ hãi (liên quan đến một phobia cụ thể)
Adjective spidery giống nhện; có nhiều chân hoặc hình dáng gầy gò dài như chân nhện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spinaną* (to spin)
Old English
spīðra (spinner)
Middle English
spiðer
Modern English
spider
Ancient Greek
phobos (fear, panic)
Latin
phobia
Modern English
phobia
Modern English
spider phobia (compound)

Nguồn gốc từ 'Spider'

Từ 'spider' bắt nguồn từ tiếng Old English 'spīðra', có nghĩa là 'người quay' hoặc 'người dệt', liên quan đến động từ 'spin' (quay sợi, dệt). Điều này phản ánh đặc điểm nổi bật của loài nhện là khả năng giăng tơ tạo mạng.

Nguồn gốc từ 'Phobia'

Từ 'phobia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'phobos', nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'hoảng loạn'. Trong thần thoại Hy Lạp, Phobos là vị thần tượng trưng cho nỗi sợ hãi, con trai của Ares (thần chiến tranh). Ngày nay, 'phobia' được dùng để chỉ nỗi sợ hãi không hợp lý và cực độ đối với một vật, tình huống hoặc sự vật cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một chứng rối loạn lo âu cụ thể. Mức độ sợ hãi có thể khác nhau giữa các cá nhân, từ cảm giác khó chịu nhẹ đến hoảng loạn nghiêm trọng khi nhìn thấy hoặc thậm chí chỉ nghĩ đến nhện. 'Phobia' thường được dùng để mô tả các nỗi sợ hãi cụ thể và dai dẳng, khác với nỗi sợ hãi thông thường.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của nỗi sợ: 'phobia of spiders'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spider phobia
  • severe severe spider phobia
    (chứng sợ nhện nghiêm trọng)
  • intense intense spider phobia
    (chứng sợ nhện dữ dội)
  • debilitating debilitating spider phobia
    (chứng sợ nhện gây suy nhược (làm yếu đi))
Verb + spider phobia
  • suffer from suffer from spider phobia
    (mắc (chịu đựng) chứng sợ nhện)
  • overcome overcome spider phobia
    (vượt qua chứng sợ nhện)
  • develop develop spider phobia
    (phát triển (mắc phải) chứng sợ nhện)
Noun + preposition + spider phobia
  • symptoms of symptoms of spider phobia
    (các triệu chứng của chứng sợ nhện)
  • treatment for treatment for spider phobia
    (điều trị chứng sợ nhện)

Idioms

  • suffer from spider phobia

    mắc chứng sợ nhện

    "Many people suffer from spider phobia, finding even small spiders terrifying."

    (Nhiều người mắc chứng sợ nhện, ngay cả những con nhện nhỏ cũng khiến họ khiếp sợ.)

  • overcome spider phobia

    vượt qua chứng sợ nhện

    "Through therapy, she managed to overcome her spider phobia and can now tolerate them."

    (Thông qua liệu pháp, cô ấy đã vượt qua được chứng sợ nhện của mình và giờ có thể chịu đựng được chúng.)

  • have a spider phobia

    có chứng sợ nhện

    "My friend has a severe spider phobia, so we avoid movies with spiders."

    (Bạn tôi có chứng sợ nhện nghiêm trọng, vì vậy chúng tôi tránh xem phim có nhện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spider phobia

danh từ
Lật mặt

Nỗi sợ hãi tột độ hoặc vô lý đối với loài nhện.

"She has a spider phobia and screams whenever she sees one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a spider phobia, which makes it difficult for her to enjoy nature.
Cô ấy mắc chứng sợ nhện, điều này khiến cô ấy khó tận hưởng thiên nhiên.
Phủ định
They don't have a spider phobia, so spiders don't bother them at all.
Họ không mắc chứng sợ nhện, vì vậy nhện hoàn toàn không làm phiền họ.
Nghi vấn
Does he have a spider phobia that prevents him from going into the basement?
Anh ấy có mắc chứng sợ nhện khiến anh ấy không thể xuống tầng hầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spider phobia".

Nỗi ám ảnh phổ biến toàn cầu

Chứng sợ nhện (arachnophobia), thường được gọi là 'spider phobia', là một trong những nỗi ám ảnh cụ thể phổ biến nhất trên thế giới. Ước tính có khoảng 3-15% dân số toàn cầu mắc phải nỗi sợ này ở các mức độ khác nhau. Nguyên nhân có thể do yếu tố tiến hóa (nhện có thể độc hại), kinh nghiệm cá nhân tiêu cực hoặc do học hỏi từ người khác.

Liệu pháp điều trị hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, chứng sợ nhện được coi là một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể điều trị. Các phương pháp phổ biến bao gồm liệu pháp phơi nhiễm (exposure therapy), nơi bệnh nhân dần dần được tiếp xúc với nhện trong môi trường an toàn và được kiểm soát, hoặc liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) để thay đổi cách suy nghĩ và phản ứng với nỗi sợ hãi.