Spill the beans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reveal a secret, often unintentionally.
Vietnamese Meaning
Tiết lộ bí mật, thường là một cách vô tình hoặc không nên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't mean to spill the beans about the surprise party."
"Tôi không cố ý tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ đâu."
-
"Don't spill the beans, okay? It's a surprise."
"Đừng tiết lộ bí mật nhé? Đây là một bất ngờ đấy."
-
"Someone spilled the beans about the merger."
"Ai đó đã tiết lộ bí mật về vụ sáp nhập rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spill | làm đổ, làm tràn; tiết lộ (thông tin, bí mật) |
| Noun | spillage | sự làm đổ, sự tràn ra; lượng chất lỏng/vật bị đổ ra |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiết lộ thông tin mật không đúng lúc hoặc không được phép. Nó khác với việc 'reveal' (tiết lộ) thông tin một cách đơn thuần, vì 'spill the beans' nhấn mạnh vào sự thiếu cẩn trọng hoặc bất cẩn. So với 'let the cat out of the bag' (lỡ lời), 'spill the beans' có thể chỉ là một phần của bí mật bị lộ, trong khi 'let the cat out of the bag' thường ám chỉ toàn bộ bí mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally spill the beans (vô tình tiết lộ bí mật)
-
almost almost spill the beans (suýt chút nữa thì tiết lộ bí mật)
-
reluctantly reluctantly spill the beans (miễn cưỡng tiết lộ bí mật)
-
try to try to spill the beans (cố gắng tiết lộ bí mật)
-
force force someone to spill the beans (ép ai đó tiết lộ bí mật)
Idioms
-
Spill the beans
Tiết lộ một bí mật hoặc thông tin được giữ kín, thường là một cách vô tình hoặc không đúng lúc.
"Come on, spill the beans! What did you get for your birthday?"
(Nào, nói đi! Bạn được quà gì vào ngày sinh nhật vậy?)
-
Don't spill the beans!
Đừng tiết lộ bí mật! (Lời nhắc nhở hoặc yêu cầu giữ kín thông tin).
"We're planning a surprise party for Sarah, so whatever you do, don't spill the beans!"
(Chúng ta đang lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho Sarah, vì vậy dù làm gì đi nữa, đừng có tiết lộ nhé!)
-
Who spilled the beans?
Ai đã tiết lộ bí mật? (Câu hỏi bày tỏ sự tức giận hoặc thất vọng khi một bí mật bị tiết lộ).
"Our secret plan is out! Who spilled the beans?"
(Kế hoạch bí mật của chúng ta đã bị lộ! Ai đã tiết lộ vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Spill the beans
Thành ngữ (Idiom)Tiết lộ bí mật, thường là một cách vô tình hoặc không nên.
"I didn't mean to spill the beans about the surprise party."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he spilled the beans about the surprise party ruined the plan. |
Việc anh ta tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ đã phá hỏng kế hoạch. |
| Phủ định | Whether she will spill the beans remains uncertain. |
Liệu cô ấy có tiết lộ bí mật hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he spilled the beans is still a mystery. |
Tại sao anh ta lại tiết lộ bí mật vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist, who accidentally spilled the beans about the celebrity's secret wedding, is now facing a lot of criticism. |
Nhà báo, người vô tình làm lộ thông tin về đám cưới bí mật của người nổi tiếng, hiện đang phải đối mặt với rất nhiều chỉ trích. |
| Phủ định | My friend, who promised not to spill the beans, didn't reveal the surprise party details, which was a relief. |
Bạn tôi, người đã hứa không tiết lộ bí mật, đã không tiết lộ chi tiết về bữa tiệc bất ngờ, điều đó thật nhẹ nhõm. |
| Nghi vấn | Is Sarah, who usually spills the beans whenever she gets excited, the one who told everyone about the promotion? |
Có phải Sarah, người thường tiết lộ bí mật mỗi khi cô ấy phấn khích, là người đã nói với mọi người về việc thăng chức không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I regret spilling the beans about the surprise party. |
Tôi hối hận vì đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | Avoiding spilling the beans was difficult, but I managed it. |
Việc tránh tiết lộ bí mật rất khó khăn, nhưng tôi đã xoay sở được. |
| Nghi vấn | Do you mind spilling the beans so we can finally know the truth? |
Bạn có phiền tiết lộ bí mật để cuối cùng chúng ta có thể biết sự thật không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hate to spill the beans, but the surprise party is cancelled. |
Tôi rất tiếc phải tiết lộ, nhưng bữa tiệc bất ngờ đã bị hủy. |
| Phủ định | He promised not to spill the beans about her secret. |
Anh ấy đã hứa sẽ không tiết lộ bí mật của cô ấy. |
| Nghi vấn | Why did you have to spill the beans about my new job? |
Tại sao bạn lại phải tiết lộ về công việc mới của tôi? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should spill the beans about what happened last night. |
Bạn nên kể hết mọi chuyện về những gì đã xảy ra tối qua. |
| Phủ định | We must not spill the beans before the surprise party. |
Chúng ta không được tiết lộ bí mật trước bữa tiệc bất ngờ. |
| Nghi vấn | Could he spill the beans if we pressure him? |
Liệu anh ấy có thể buột miệng nói ra nếu chúng ta gây áp lực cho anh ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known how important the secret was, he would have not spilled the beans at the party. |
Nếu anh ấy biết bí mật quan trọng đến mức nào, anh ấy đã không tiết lộ bí mật đó tại bữa tiệc. |
| Phủ định | If she hadn't spilled the beans about the surprise party, we wouldn't have had to come up with a new plan. |
Nếu cô ấy không tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ, chúng tôi đã không phải nghĩ ra một kế hoạch mới. |
| Nghi vấn | Would they have been so angry if you hadn't spilled the beans about their relationship? |
Họ có lẽ đã không tức giận đến vậy nếu bạn không tiết lộ bí mật về mối quan hệ của họ phải không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone knows a secret, they spill it if you offer them enough money. |
Nếu ai đó biết một bí mật, họ sẽ tiết lộ nó nếu bạn trả đủ tiền. |
| Phủ định | If you don't want people to know your secrets, you don't spill the beans to anyone. |
Nếu bạn không muốn mọi người biết bí mật của mình, bạn không nên tiết lộ cho ai cả. |
| Nghi vấn | If someone is about to spill the beans, do you try to stop them? |
Nếu ai đó chuẩn bị tiết lộ bí mật, bạn có cố gắng ngăn cản họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spill the beans".
