reveal a secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make known something that was previously secret or unknown.
Vietnamese Meaning
Tiết lộ, hé lộ, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The investigation revealed a shocking truth about the company."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ một sự thật gây sốc về công ty."
-
"He refused to reveal his sources."
"Anh ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình."
-
"The document revealed important information about the deal."
"Tài liệu đã tiết lộ thông tin quan trọng về thỏa thuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | revelation | sự tiết lộ, khám phá |
| Adjective | revealing | mang tính tiết lộ, để lộ ra |
| Adverb | revealingly | một cách tiết lộ |
| Noun | secrecy | sự bí mật, sự kín đáo |
| Adjective | secretive | kín đáo, hay giữ bí mật |
| Adverb | secretly | một cách bí mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reveal' thường được dùng khi một bí mật hoặc sự thật nào đó được công khai, thường là sau một thời gian dài được giữ kín hoặc che giấu. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'tell' hoặc 'show'. Nó thường hàm ý một sự kiện hoặc hành động quan trọng liên quan đến việc tiết lộ đó.
Prepositions
'Reveal to': cho thấy/tiết lộ cho ai. 'Reveal about': tiết lộ về điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally reveal a secret (vô tình tiết lộ một bí mật)
-
deliberately deliberately reveal a secret (cố ý tiết lộ một bí mật)
-
unwittingly unwittingly reveal a secret (vô ý/không hay biết mà tiết lộ một bí mật)
-
force (someone to) force (someone to) reveal a secret (ép buộc (ai đó) tiết lộ một bí mật)
-
decide to decide to reveal a secret (quyết định tiết lộ một bí mật)
-
threaten to threaten to reveal a secret (đe dọa sẽ tiết lộ một bí mật)
-
closely guarded reveal a closely guarded secret (tiết lộ một bí mật được giữ kín cẩn thận)
-
dark reveal a dark secret (tiết lộ một bí mật đen tối)
-
deep reveal a deep secret (tiết lộ một bí mật sâu kín)
Idioms
-
Spill the beans
Vô tình hoặc bộc phát tiết lộ một bí mật
"I accidentally spilled the beans about her surprise party."
(Tôi vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ của cô ấy.)
-
Let the cat out of the bag
Vô ý tiết lộ một bí mật
"The excited child let the cat out of the bag about their vacation plans."
(Đứa trẻ hào hứng đã vô ý tiết lộ kế hoạch nghỉ mát của chúng.)
-
Come clean
Thú nhận sự thật, tiết lộ một bí mật, đặc biệt là điều gì đó xấu hoặc bị giấu kín
"He decided to come clean about what really happened that night."
(Anh ấy quyết định thú nhận sự thật về những gì đã thực sự xảy ra đêm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reveal a secret
Động từTiết lộ, hé lộ, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết.
"The investigation revealed a shocking truth about the company."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist, who revealed a secret about the politician, was praised for her courage. |
Nữ nhà báo, người đã tiết lộ một bí mật về chính trị gia, đã được khen ngợi vì lòng dũng cảm của cô ấy. |
| Phủ định | The witness, who didn't reveal the secret, was suspected of withholding information. |
Nhân chứng, người không tiết lộ bí mật, bị nghi ngờ che giấu thông tin. |
| Nghi vấn | Is he the employee who will reveal a secret if we offer him immunity? |
Anh ta có phải là nhân viên, người sẽ tiết lộ một bí mật nếu chúng ta đề nghị anh ta quyền miễn trừ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She revealed a secret about her past yesterday. |
Cô ấy đã tiết lộ một bí mật về quá khứ của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't reveal the truth about the missing money. |
Anh ấy đã không tiết lộ sự thật về số tiền bị mất. |
| Nghi vấn | Did you reveal the surprise party to her? |
Bạn đã tiết lộ bữa tiệc bất ngờ cho cô ấy à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reveal a secret".
