(Top Banner Ad)
Let the cat out of the bag
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Let the cat out of the bag

UK: /ˌlet ðə ˈkæt aʊt əv ðə ˈbæɡ/ • US: /ˌlet ðə ˈkæt aʊt əv ðə ˈbæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ lời hở cơ lộ tẩy vô tình tiết lộ bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reveal a secret carelessly or by mistake.

Vietnamese Meaning

Vô tình hoặc vô ý tiết lộ một bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't mean to let the cat out of the bag about the surprise party."

    "Tôi không cố ý để lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ đâu."

  • "She let the cat out of the bag about his promotion."

    "Cô ấy đã vô tình tiết lộ bí mật về việc anh ấy được thăng chức."

  • "Don't let the cat out of the bag - it's a surprise!"

    "Đừng để lộ bí mật - đó là một bất ngờ đấy!"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc thành ngữ

Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc của thành ngữ này. Một giả thuyết phổ biến là vào thời trung cổ, những người bán lợn con thường gian lận bằng cách bán mèo trong bao thay vì lợn. Nếu bí mật bị lộ, 'con mèo đã ra khỏi bao', nghĩa là sự thật đã bị phơi bày.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động làm lộ thông tin quan trọng hoặc bí mật mà người nói không cố ý. Sắc thái nghĩa là sự vô tình, không có ý định xấu. Khác với 'spill the beans' có thể mang nghĩa chủ động hơn hoặc 'give away a secret' mang nghĩa chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Let the cat out of the bag

    Để lộ bí mật, làm lộ tẩy

    "I let the cat out of the bag about their wedding plans."

    (Tôi lỡ làm lộ bí mật về kế hoạch đám cưới của họ.)

  • Spill the beans

    Tiết lộ bí mật (tương tự 'Let the cat out of the bag')

    "Come on, spill the beans! What happened?"

    (Thôi nào, kể hết đi! Chuyện gì đã xảy ra?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Let the cat out of the bag

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Vô tình hoặc vô ý tiết lộ một bí mật.

"I didn't mean to let the cat out of the bag about the surprise party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She let the cat out of the bag: everyone now knows about her surprise party.
Cô ấy đã lỡ lời: bây giờ mọi người đều biết về bữa tiệc bất ngờ của cô ấy.
Phủ định
He didn't let the cat out of the bag: he carefully kept the secret about the company's new product.
Anh ấy đã không để lộ bí mật: anh ấy cẩn thận giữ kín bí mật về sản phẩm mới của công ty.
Nghi vấn
Did you let the cat out of the bag: is that why everyone is talking about the project?
Bạn đã lỡ lời phải không: có phải vì vậy mà mọi người đang bàn tán về dự án vậy?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is letting the cat out of the bag about the surprise party.
Cô ấy đang vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.
Phủ định
I am not letting the cat out of the bag; I'm keeping the secret safe.
Tôi sẽ không để lộ bí mật đâu; tôi đang giữ bí mật an toàn.
Nghi vấn
Are they letting the cat out of the bag by posting pictures online?
Họ có đang vô tình tiết lộ bí mật khi đăng ảnh lên mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Let the cat out of the bag".

Sự quan trọng của bí mật

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ bí mật có thể rất quan trọng trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc chính trị. Việc 'let the cat out of the bag' có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.