Let the cat out of the bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reveal a secret carelessly or by mistake.
Vietnamese Meaning
Vô tình hoặc vô ý tiết lộ một bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't mean to let the cat out of the bag about the surprise party."
"Tôi không cố ý để lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ đâu."
-
"She let the cat out of the bag about his promotion."
"Cô ấy đã vô tình tiết lộ bí mật về việc anh ấy được thăng chức."
-
"Don't let the cat out of the bag - it's a surprise!"
"Đừng để lộ bí mật - đó là một bất ngờ đấy!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ hành động làm lộ thông tin quan trọng hoặc bí mật mà người nói không cố ý. Sắc thái nghĩa là sự vô tình, không có ý định xấu. Khác với 'spill the beans' có thể mang nghĩa chủ động hơn hoặc 'give away a secret' mang nghĩa chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Let the cat out of the bag
Để lộ bí mật, làm lộ tẩy
"I let the cat out of the bag about their wedding plans."
(Tôi lỡ làm lộ bí mật về kế hoạch đám cưới của họ.)
-
Spill the beans
Tiết lộ bí mật (tương tự 'Let the cat out of the bag')
"Come on, spill the beans! What happened?"
(Thôi nào, kể hết đi! Chuyện gì đã xảy ra?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Let the cat out of the bag
Thành ngữ (Idiom)Vô tình hoặc vô ý tiết lộ một bí mật.
"I didn't mean to let the cat out of the bag about the surprise party."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She let the cat out of the bag: everyone now knows about her surprise party. |
Cô ấy đã lỡ lời: bây giờ mọi người đều biết về bữa tiệc bất ngờ của cô ấy. |
| Phủ định | He didn't let the cat out of the bag: he carefully kept the secret about the company's new product. |
Anh ấy đã không để lộ bí mật: anh ấy cẩn thận giữ kín bí mật về sản phẩm mới của công ty. |
| Nghi vấn | Did you let the cat out of the bag: is that why everyone is talking about the project? |
Bạn đã lỡ lời phải không: có phải vì vậy mà mọi người đang bàn tán về dự án vậy? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is letting the cat out of the bag about the surprise party. |
Cô ấy đang vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | I am not letting the cat out of the bag; I'm keeping the secret safe. |
Tôi sẽ không để lộ bí mật đâu; tôi đang giữ bí mật an toàn. |
| Nghi vấn | Are they letting the cat out of the bag by posting pictures online? |
Họ có đang vô tình tiết lộ bí mật khi đăng ảnh lên mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Let the cat out of the bag".
