(Top Banner Ad)
keep something under wraps
C1
Verb phrase C1 Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, giải trí và đời sống hàng ngày.

keep something under wraps

UK: /ˌkiːp ˈsʌmθɪŋ ˌʌndə ˈræps/ • US: /ˌkiːp ˈsʌmθɪŋ ˌʌndər ˈræps/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín giấu kín giữ bí mật che giấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something secret; to not reveal something to anyone.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật điều gì đó; không tiết lộ điều gì cho ai cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is keeping its new product under wraps until the official launch."

    "Công ty đang giữ bí mật sản phẩm mới của mình cho đến khi ra mắt chính thức."

  • "They're keeping the wedding plans under wraps."

    "Họ đang giữ bí mật kế hoạch đám cưới."

  • "The government is trying to keep the details of the agreement under wraps."

    "Chính phủ đang cố gắng giữ bí mật các chi tiết của thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự tuân thủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, giải trí và đời sống hàng ngày.

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan (to observe, take, seize)
Middle English
kepen (to guard, keep)
Modern English
keep (to retain)
Modern English
under wraps (secret)

Nguồn gốc của 'under wraps'

Cụm từ 'under wraps' ban đầu ám chỉ việc che đậy hoặc bảo vệ những vật có giá trị, như những bức tranh hoặc đồ vật dễ vỡ, bằng vải hoặc giấy gói. Dần dần, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc giữ bí mật một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi thông tin là nhạy cảm, quan trọng hoặc khi việc tiết lộ có thể gây ra những hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc che giấu thông tin. Khác với 'keep secret' đơn thuần, 'keep something under wraps' mang sắc thái kín đáo và có chủ ý hơn.

Prepositions

under

Giới từ 'under' ở đây diễn tả trạng thái được che đậy, bảo vệ, giấu kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + keep something under wraps
  • Tight keep something under tight wraps
    (giữ bí mật tuyệt đối điều gì đó)
Động từ + keep something under wraps
  • Try to try to keep something under wraps
    (cố gắng giữ bí mật điều gì đó)
Trạng từ + keep something under wraps
  • Successfully successfully keep something under wraps
    (giữ bí mật điều gì đó thành công)

Idioms

  • keep something under wraps

    giữ bí mật điều gì đó

    "They're trying to keep the project under wraps until it's completed."

    (Họ đang cố gắng giữ bí mật dự án cho đến khi nó hoàn thành.)

  • under wraps

    trong vòng bí mật

    "The details of the agreement are still under wraps."

    (Các chi tiết của thỏa thuận vẫn đang được giữ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep something under wraps

Verb phrase
Lật mặt

Giữ bí mật điều gì đó; không tiết lộ điều gì cho ai cả.

"The company is keeping its new product under wraps until the official launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be keeping its new product under wraps until the official launch.
Công ty sẽ giữ bí mật sản phẩm mới của mình cho đến khi ra mắt chính thức.
Phủ định
They won't be keeping the details under wraps for much longer; the announcement is scheduled for next week.
Họ sẽ không giữ bí mật các chi tiết lâu hơn nữa; thông báo dự kiến sẽ diễn ra vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the government be keeping the investigation results under wraps, or will they release them to the public?
Liệu chính phủ sẽ giữ bí mật kết quả điều tra hay họ sẽ công bố cho công chúng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the company will have kept the details of the new product launch under wraps.
Vào thời điểm khách đến, công ty sẽ đã giữ kín chi tiết về việc ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
She won't have kept her pregnancy under wraps for much longer; everyone will know soon.
Cô ấy sẽ không thể giữ bí mật việc mang thai lâu hơn nữa; mọi người sẽ sớm biết thôi.
Nghi vấn
Will they have kept the negotiation results under wraps until the official announcement?
Liệu họ sẽ giữ bí mật kết quả đàm phán cho đến khi có thông báo chính thức chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep something under wraps".

Surprise Parties

Ở phương Tây, việc tổ chức tiệc bất ngờ là một truyền thống phổ biến. Điều quan trọng là phải giữ mọi thứ 'under wraps' để người được tổ chức không biết trước.