Spin doctor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person (especially a political adviser) who tries to control the way something (such as an event or statement) is described to the public in order to influence what people think about it.
Vietnamese Meaning
Một người (đặc biệt là cố vấn chính trị) cố gắng kiểm soát cách một điều gì đó (chẳng hạn như một sự kiện hoặc tuyên bố) được mô tả cho công chúng để gây ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician hired a spin doctor to improve his image."
"Chính trị gia đã thuê một chuyên gia 'đánh bóng' hình ảnh để cải thiện hình ảnh của mình."
-
"The company employed a spin doctor to downplay the environmental damage."
"Công ty đã thuê một chuyên gia 'đánh bóng' thông tin để giảm nhẹ thiệt hại môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Spin doctor" thường được sử dụng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc thao túng thông tin để tạo ra một ấn tượng sai lệch hoặc che đậy sự thật. Nó khác với "public relations specialist" (chuyên gia quan hệ công chúng) ở chỗ tập trung vào việc kiểm soát và định hướng dư luận hơn là xây dựng mối quan hệ lâu dài.
Prepositions
"Spin doctor for": người làm công việc đánh bóng hình ảnh cho ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: He is the spin doctor for the president. "Spin doctor to": tương tự như 'for', nhưng nhấn mạnh mối quan hệ phục tùng hoặc trách nhiệm đối với đối tượng được 'đánh bóng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled spin doctor (một chuyên gia truyền thông (có khả năng xoay chuyển thông tin) lão luyện/giỏi)
-
political a political spin doctor (một chuyên gia truyền thông chính trị)
-
media a media spin doctor (một chuyên gia truyền thông báo chí/truyền thông)
-
hire to hire a spin doctor (thuê/tuyển dụng một chuyên gia truyền thông)
-
employ to employ a spin doctor (thuê/tuyển dụng một chuyên gia truyền thông)
-
consult to consult a spin doctor (tham khảo ý kiến một chuyên gia truyền thông)
-
tactics spin doctor tactics (các chiến thuật của chuyên gia truyền thông)
-
team a team of spin doctors (một đội ngũ chuyên gia truyền thông)
Idioms
-
give (something) the spin doctor treatment
xử lý (cái gì đó) theo cách của chuyên gia truyền thông (tức là trình bày theo hướng có lợi, bóp méo thông tin)
"The company tried to give the scandal the spin doctor treatment to minimize negative publicity."
(Công ty cố gắng xử lý vụ bê bối theo kiểu của chuyên gia truyền thông để giảm thiểu sự chú ý tiêu cực từ dư luận.)
-
act as a spin doctor for (someone/something)
đóng vai trò là chuyên gia truyền thông (bóp méo thông tin) cho (ai/cái gì)
"She was brought in to act as a spin doctor for the struggling political campaign."
(Cô ấy được mời đến để đóng vai trò là chuyên gia truyền thông cho chiến dịch chính trị đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Spin doctor
danh từMột người (đặc biệt là cố vấn chính trị) cố gắng kiểm soát cách một điều gì đó (chẳng hạn như một sự kiện hoặc tuyên bố) được mô tả cho công chúng để gây ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về nó.
"The politician hired a spin doctor to improve his image."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The political party hired a spin doctor to improve their public image. |
Đảng chính trị đã thuê một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông để cải thiện hình ảnh công chúng của họ. |
| Phủ định | The company did not hire a spin doctor to handle the crisis. |
Công ty đã không thuê một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông để giải quyết cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Did the campaign manager consult a spin doctor before the debate? |
Người quản lý chiến dịch đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông trước cuộc tranh luận phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the politician hadn't hired a spin doctor, his approval ratings would be much lower. |
Nếu chính trị gia đó không thuê một chuyên gia quan hệ công chúng, tỷ lệ ủng hộ của ông ấy sẽ thấp hơn nhiều. |
| Phủ định | If the company weren't employing a spin doctor, they wouldn't be able to manage the public relations crisis so effectively. |
Nếu công ty không thuê một chuyên gia quan hệ công chúng, họ sẽ không thể quản lý cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng một cách hiệu quả như vậy. |
| Nghi vấn | Would the scandal have damaged her reputation so much if she hadn't used a spin doctor to downplay it? |
Liệu vụ bê bối có gây tổn hại đến danh tiếng của cô ấy nhiều như vậy nếu cô ấy không sử dụng một chuyên gia quan hệ công chúng để giảm nhẹ nó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a politician faces a scandal, they often hire a spin doctor to manage the public's perception. |
Nếu một chính trị gia đối mặt với một vụ bê bối, họ thường thuê một chuyên gia quan hệ công chúng để quản lý nhận thức của công chúng. |
| Phủ định | If a company doesn't want negative press, they don't hire a spin doctor known for distorting the truth. |
Nếu một công ty không muốn báo chí tiêu cực, họ sẽ không thuê một chuyên gia quan hệ công chúng nổi tiếng vì bóp méo sự thật. |
| Nghi vấn | If a campaign is struggling, do they usually consult a spin doctor to improve their image? |
Nếu một chiến dịch đang gặp khó khăn, họ có thường tham khảo ý kiến của một chuyên gia quan hệ công chúng để cải thiện hình ảnh của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spin doctor".
