(Top Banner Ad)
Spin doctor
C1
danh từ C1 Chính trị, Truyền thông

Spin doctor

UK: /ˈspɪn ˌdɒk.tər/ • US: /ˈspɪn ˌdɑːk.tɚ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia 'đánh bóng' thông tin người thao túng dư luận chuyên gia lái dư luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person (especially a political adviser) who tries to control the way something (such as an event or statement) is described to the public in order to influence what people think about it.

Vietnamese Meaning

Một người (đặc biệt là cố vấn chính trị) cố gắng kiểm soát cách một điều gì đó (chẳng hạn như một sự kiện hoặc tuyên bố) được mô tả cho công chúng để gây ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician hired a spin doctor to improve his image."

    "Chính trị gia đã thuê một chuyên gia 'đánh bóng' hình ảnh để cải thiện hình ảnh của mình."

  • "The company employed a spin doctor to downplay the environmental damage."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia 'đánh bóng' thông tin để giảm nhẹ thiệt hại môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spin sự xoay chuyển thông tin, sự bóp méo sự thật
Verb spin xoay chuyển thông tin, bóp méo sự thật
Noun spin-doctoring hành động bóp méo/xoay chuyển thông tin (của một spin doctor)
Adjective spin-doctored đã bị bóp méo/xoay chuyển bởi chuyên gia truyền thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
spin (v.)
English
doctor (v.)
English
spin doctor (compound)

Nguồn gốc của thuật ngữ "Spin Doctor"

Thuật ngữ "spin doctor" xuất hiện lần đầu tiên vào đầu những năm 1980 tại Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh chính trị. Nó được cho là đã xuất hiện trong một bài xã luận trên tờ The New York Times vào năm 1984, mô tả những người làm công việc truyền thông cho các chiến dịch tranh cử tổng thống. "Spin" trong ngữ cảnh này có nghĩa là bóp méo hoặc trình bày thông tin theo hướng có lợi cho một bên, còn "doctor" ở đây mang nghĩa sửa đổi, điều chỉnh một cách khéo léo để đạt được mục đích. Do đó, "spin doctor" là người chuyên gia trong việc 'xoay chuyển' thông tin, hay còn gọi là người 'bẻ lái' dư luận.

Usage Note

"Spin doctor" thường được sử dụng với hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc thao túng thông tin để tạo ra một ấn tượng sai lệch hoặc che đậy sự thật. Nó khác với "public relations specialist" (chuyên gia quan hệ công chúng) ở chỗ tập trung vào việc kiểm soát và định hướng dư luận hơn là xây dựng mối quan hệ lâu dài.

Prepositions

for to

"Spin doctor for": người làm công việc đánh bóng hình ảnh cho ai đó hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: He is the spin doctor for the president. "Spin doctor to": tương tự như 'for', nhưng nhấn mạnh mối quan hệ phục tùng hoặc trách nhiệm đối với đối tượng được 'đánh bóng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Spin doctor
  • skilled a skilled spin doctor
    (một chuyên gia truyền thông (có khả năng xoay chuyển thông tin) lão luyện/giỏi)
  • political a political spin doctor
    (một chuyên gia truyền thông chính trị)
  • media a media spin doctor
    (một chuyên gia truyền thông báo chí/truyền thông)
Verb + Spin doctor
  • hire to hire a spin doctor
    (thuê/tuyển dụng một chuyên gia truyền thông)
  • employ to employ a spin doctor
    (thuê/tuyển dụng một chuyên gia truyền thông)
  • consult to consult a spin doctor
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia truyền thông)
Spin doctor + Noun
  • tactics spin doctor tactics
    (các chiến thuật của chuyên gia truyền thông)
  • team a team of spin doctors
    (một đội ngũ chuyên gia truyền thông)

Idioms

  • give (something) the spin doctor treatment

    xử lý (cái gì đó) theo cách của chuyên gia truyền thông (tức là trình bày theo hướng có lợi, bóp méo thông tin)

    "The company tried to give the scandal the spin doctor treatment to minimize negative publicity."

    (Công ty cố gắng xử lý vụ bê bối theo kiểu của chuyên gia truyền thông để giảm thiểu sự chú ý tiêu cực từ dư luận.)

  • act as a spin doctor for (someone/something)

    đóng vai trò là chuyên gia truyền thông (bóp méo thông tin) cho (ai/cái gì)

    "She was brought in to act as a spin doctor for the struggling political campaign."

    (Cô ấy được mời đến để đóng vai trò là chuyên gia truyền thông cho chiến dịch chính trị đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Spin doctor

danh từ
Lật mặt

Một người (đặc biệt là cố vấn chính trị) cố gắng kiểm soát cách một điều gì đó (chẳng hạn như một sự kiện hoặc tuyên bố) được mô tả cho công chúng để gây ảnh hưởng đến những gì mọi người nghĩ về nó.

"The politician hired a spin doctor to improve his image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party hired a spin doctor to improve their public image.
Đảng chính trị đã thuê một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông để cải thiện hình ảnh công chúng của họ.
Phủ định
The company did not hire a spin doctor to handle the crisis.
Công ty đã không thuê một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông để giải quyết cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Did the campaign manager consult a spin doctor before the debate?
Người quản lý chiến dịch đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia xử lý khủng hoảng truyền thông trước cuộc tranh luận phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician hadn't hired a spin doctor, his approval ratings would be much lower.
Nếu chính trị gia đó không thuê một chuyên gia quan hệ công chúng, tỷ lệ ủng hộ của ông ấy sẽ thấp hơn nhiều.
Phủ định
If the company weren't employing a spin doctor, they wouldn't be able to manage the public relations crisis so effectively.
Nếu công ty không thuê một chuyên gia quan hệ công chúng, họ sẽ không thể quản lý cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the scandal have damaged her reputation so much if she hadn't used a spin doctor to downplay it?
Liệu vụ bê bối có gây tổn hại đến danh tiếng của cô ấy nhiều như vậy nếu cô ấy không sử dụng một chuyên gia quan hệ công chúng để giảm nhẹ nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician faces a scandal, they often hire a spin doctor to manage the public's perception.
Nếu một chính trị gia đối mặt với một vụ bê bối, họ thường thuê một chuyên gia quan hệ công chúng để quản lý nhận thức của công chúng.
Phủ định
If a company doesn't want negative press, they don't hire a spin doctor known for distorting the truth.
Nếu một công ty không muốn báo chí tiêu cực, họ sẽ không thuê một chuyên gia quan hệ công chúng nổi tiếng vì bóp méo sự thật.
Nghi vấn
If a campaign is struggling, do they usually consult a spin doctor to improve their image?
Nếu một chiến dịch đang gặp khó khăn, họ có thường tham khảo ý kiến của một chuyên gia quan hệ công chúng để cải thiện hình ảnh của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spin doctor".

Vai trò trong Chính trị và Truyền thông

Trong chính trị và truyền thông phương Tây, "spin doctor" là một nhân vật quan trọng, chịu trách nhiệm định hình thông điệp công khai và kiểm soát cách công chúng nhìn nhận các sự kiện, chính sách hoặc nhân vật. Họ thường làm việc sau hậu trường để đảm bảo rằng thông tin được trình bày theo cách có lợi nhất cho khách hàng của họ, đôi khi đến mức bóp méo sự thật hoặc che giấu những khía cạnh tiêu cực.

Nhận thức của công chúng

Mặc dù spin doctors đóng vai trò chiến lược, nhưng công việc của họ thường bị công chúng nhìn nhận một cách tiêu cực. Họ bị chỉ trích vì cố gắng thao túng dư luận và làm mất đi sự trong sạch của thông tin, khiến công chúng khó phân biệt được đâu là sự thật khách quan và đâu là thông tin đã được 'xoay chuyển' hay 'bóp méo'.