(Top Banner Ad)
image consultant
C1
noun C1 Kinh doanh, Thời trang, Quan hệ công chúng

image consultant

UK: /ˈɪmɪdʒ kənˈsʌltənt/ • US: /ˈɪmɪdʒ kənˈsʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tư vấn hình ảnh người tư vấn hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who advises clients on how to improve their public image through appearance, behavior, and communication skills.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho khách hàng về cách cải thiện hình ảnh trước công chúng thông qua ngoại hình, hành vi và kỹ năng giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired an image consultant to improve its brand reputation."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh để cải thiện danh tiếng thương hiệu của mình."

  • "Many politicians employ image consultants to polish their public persona."

    "Nhiều chính trị gia thuê chuyên gia tư vấn hình ảnh để trau chuốt hình tượng trước công chúng."

  • "An image consultant can help you make a strong first impression."

    "Một chuyên gia tư vấn hình ảnh có thể giúp bạn tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Adjective imaginative có óc tưởng tượng, giàu trí tưởng tượng
Noun consultant chuyên gia tư vấn, cố vấn
Verb consult tư vấn, tham khảo ý kiến
Noun consultancy sự tư vấn, công ty tư vấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thời trang, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English
image
Latin
consultare
English
consultant

Nguồn gốc của 'image consultant'

Từ 'image' (hình ảnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago' có nghĩa là 'sự giống nhau, bản sao'. Còn từ 'consultant' (người tư vấn) xuất phát từ tiếng Latin 'consultare' nghĩa là 'thảo luận, tham khảo ý kiến'. Cụm từ 'image consultant' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 khi nghề nghiệp giúp cá nhân và tổ chức quản lý nhận thức của công chúng về mình trở nên phổ biến.

Usage Note

Image consultants work with individuals or organizations to enhance their brand, reputation, and personal presentation. They may offer advice on clothing, grooming, etiquette, and public speaking.

Prepositions

as for to

"As" is used to describe the role or capacity of the consultant (e.g., 'working as an image consultant'). "For" indicates the purpose of the consultation (e.g., 'hired for image consulting'). "To" indicates the person or entity receiving the consultation (e.g., 'advice to image consultants').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image consultant
  • professional professional image consultant
    (chuyên gia tư vấn hình ảnh chuyên nghiệp)
  • personal personal image consultant
    (chuyên gia tư vấn hình ảnh cá nhân)
  • experienced experienced image consultant
    (chuyên gia tư vấn hình ảnh giàu kinh nghiệm)
Verb + image consultant
  • hire hire an image consultant
    (thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh)
  • work with work with an image consultant
    (làm việc với một chuyên gia tư vấn hình ảnh)
  • become become an image consultant
    (trở thành một chuyên gia tư vấn hình ảnh)
Noun + image consultant (type of)
  • fashion fashion image consultant
    (chuyên gia tư vấn hình ảnh về thời trang)
  • celebrity celebrity image consultant
    (chuyên gia tư vấn hình ảnh cho người nổi tiếng)

Idioms

  • hire an image consultant

    thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh

    "She decided to hire an image consultant before her job interviews to make a good impression."

    (Cô ấy quyết định thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh trước các buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.)

  • work with an image consultant

    làm việc với một chuyên gia tư vấn hình ảnh

    "Many public figures work with an image consultant to maintain their professional appearance."

    (Nhiều nhân vật của công chúng làm việc với một chuyên gia tư vấn hình ảnh để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp của họ.)

  • seek advice from an image consultant

    tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn hình ảnh

    "If you want to refine your personal style, you might consider seeking advice from an image consultant."

    (Nếu bạn muốn trau chuốt phong cách cá nhân, bạn có thể cân nhắc tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia tư vấn hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image consultant

noun
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho khách hàng về cách cải thiện hình ảnh trước công chúng thông qua ngoại hình, hành vi và kỹ năng giao tiếp.

"The company hired an image consultant to improve its brand reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to become an image consultant to help people improve their self-confidence.
Tôi muốn trở thành một chuyên gia tư vấn hình ảnh để giúp mọi người cải thiện sự tự tin của họ.
Phủ định
He decided not to hire an image consultant to save money.
Anh ấy quyết định không thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh để tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Why do you need to consult an image consultant to choose your clothes?
Tại sao bạn cần tham khảo ý kiến của một chuyên gia tư vấn hình ảnh để chọn quần áo?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister is an image consultant.
Em gái tôi là một chuyên gia tư vấn hình ảnh.
Phủ định
Not only did she hire an image consultant, but she also completely revamped her wardrobe.
Không những cô ấy thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh, mà cô ấy còn tân trang lại toàn bộ tủ quần áo của mình.
Nghi vấn
Should you need advice on personal branding, an image consultant can certainly help.
Nếu bạn cần lời khuyên về xây dựng thương hiệu cá nhân, một chuyên gia tư vấn hình ảnh chắc chắn có thể giúp đỡ.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to hire an image consultant.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh.
Phủ định
He said that he did not think he needed an image consultant.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nghĩ anh ấy cần một chuyên gia tư vấn hình ảnh.
Nghi vấn
She asked if I knew any good image consultants.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết bất kỳ chuyên gia tư vấn hình ảnh giỏi nào không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was an image consultant for several celebrities last year.
Cô ấy là một chuyên gia tư vấn hình ảnh cho một vài người nổi tiếng năm ngoái.
Phủ định
He didn't hire an image consultant before the important meeting.
Anh ấy đã không thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh trước cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Did they become image consultants after completing their training?
Họ đã trở thành chuyên gia tư vấn hình ảnh sau khi hoàn thành khóa đào tạo của họ phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been an image consultant for over ten years.
Cô ấy đã là một chuyên gia tư vấn hình ảnh trong hơn mười năm.
Phủ định
I have not hired an image consultant before.
Tôi chưa từng thuê một chuyên gia tư vấn hình ảnh trước đây.
Nghi vấn
Has he ever used an image consultant's services?
Anh ấy đã bao giờ sử dụng dịch vụ của chuyên gia tư vấn hình ảnh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image consultant".

Sự trỗi dậy của thương hiệu cá nhân

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, việc xây dựng và duy trì 'thương hiệu cá nhân' (personal brand) đã trở nên vô cùng quan trọng. Các chuyên gia tư vấn hình ảnh giúp các cá nhân, từ người nổi tiếng, chính trị gia đến các giám đốc điều hành, tạo dựng một hình ảnh nhất quán, chuyên nghiệp và đáng tin cậy để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc sự nghiệp.

Ấn tượng đầu tiên và sự nghiệp

Ấn tượng đầu tiên thường rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp, từ phỏng vấn xin việc đến các cuộc họp kinh doanh. Một chuyên gia tư vấn hình ảnh có thể giúp cá nhân hiểu rõ cách trang phục, kiểu tóc, trang điểm, ngôn ngữ cơ thể và kỹ năng giao tiếp có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận họ, từ đó hỗ trợ đáng kể cho sự thăng tiến trong sự nghiệp và thành công trong các mối quan hệ.