(Top Banner Ad)
spin quantum number
C1
danh từ C1 Vật lý lượng tử

spin quantum number

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tử spin số spin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantum number that describes the intrinsic angular momentum of a particle.

Vietnamese Meaning

Một số lượng tử mô tả mô men động lượng nội tại của một hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spin quantum number of an electron can be either +1/2 or -1/2."

    "Số lượng tử spin của một electron có thể là +1/2 hoặc -1/2."

  • "The spin quantum number is crucial for understanding the behavior of electrons in atoms."

    "Số lượng tử spin rất quan trọng để hiểu hành vi của các electron trong nguyên tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spin sự quay, vòng xoay
Verb to spin quay, xoay
Noun quantum lượng tử
Adjective quantum lượng tử (thuộc về lượng tử)
Verb to quantize lượng tử hóa
Noun quantization sự lượng tử hóa
Noun number số
Verb to number đánh số, đếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý lượng tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Proto-Germanic
*spinnaną*
Old French
nombre
English
spin quantum number

Sự Ra Đời Của 'Quantum'

Thuật ngữ 'quantum' (lượng tử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu'. Nó trở nên nổi bật vào đầu thế kỷ 20 khi nhà vật lý Max Planck đề xuất rằng năng lượng không được phát ra liên tục mà theo các gói nhỏ, rời rạc gọi là 'quanta'. Ý tưởng cách mạng này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong vật lý, được gọi là cơ học lượng tử.

Khám Phá 'Spin' Của Electron

Khái niệm 'spin' (tự quay) được các nhà vật lý George Uhlenbeck và Samuel Goudsmit đưa ra vào năm 1925 để giải thích các vạch quang phổ chi tiết của nguyên tử. Họ đề xuất rằng electron không chỉ quay quanh hạt nhân mà còn tự quay quanh trục của chính nó, tương tự như một hành tinh. 'Số lượng tử spin' sau đó được sử dụng để mô tả tính chất nội tại này của các hạt.

Usage Note

Số lượng tử spin là một tính chất lượng tử nội tại của các hạt, tương tự như điện tích và khối lượng. Nó không phải là kết quả của sự quay vật lý. Nó được lượng tử hóa, nghĩa là nó chỉ có thể nhận một số giá trị rời rạc. Đối với các hạt như electron, proton và neutron, số lượng tử spin có giá trị là +1/2 hoặc -1/2, thường được gọi là 'spin up' và 'spin down'. Số lượng tử spin có vai trò quan trọng trong nhiều hiện tượng vật lý, bao gồm cấu trúc nguyên tử, từ tính và siêu dẫn.

Prepositions

of

The 'spin quantum number of an electron' indicates the spin property that the electron possesses.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spin quantum number
  • assign assign a spin quantum number
    (gán một số lượng tử spin)
  • have particles have a spin quantum number
    (các hạt có một số lượng tử spin)
  • describe describe the spin quantum number
    (mô tả số lượng tử spin)
Adjective + spin quantum number
  • half-integer half-integer spin quantum number
    (số lượng tử spin bán nguyên (ví dụ: 1/2, 3/2))
  • integer integer spin quantum number
    (số lượng tử spin nguyên (ví dụ: 0, 1))
  • intrinsic intrinsic spin quantum number
    (số lượng tử spin nội tại)
Noun + spin quantum number
  • value the value of the spin quantum number
    (giá trị của số lượng tử spin)
  • electron electron spin quantum number
    (số lượng tử spin của electron)

Idioms

  • The spin quantum number (s) characterizes the intrinsic angular momentum of a particle.

    Số lượng tử spin (s) đặc trưng cho mômen động lượng nội tại của một hạt (đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ).

    "For an electron, the spin quantum number (s) characterizes its intrinsic angular momentum."

    (Đối với một electron, số lượng tử spin (s) đặc trưng cho mômen động lượng nội tại của nó.)

  • Particles with a half-integer spin quantum number are called fermions.

    Các hạt có số lượng tử spin bán nguyên được gọi là fermion (đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ).

    "Electrons and protons are examples of particles with a half-integer spin quantum number."

    (Electron và proton là ví dụ về các hạt có số lượng tử spin bán nguyên.)

  • The spin quantum number has discrete values.

    Số lượng tử spin có các giá trị rời rạc (đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ).

    "Unlike classical angular momentum, the spin quantum number has discrete values, such as 1/2 for electrons."

    (Không giống như mômen động lượng cổ điển, số lượng tử spin có các giá trị rời rạc, ví dụ 1/2 cho electron.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spin quantum number

danh từ
Lật mặt

Một số lượng tử mô tả mô men động lượng nội tại của một hạt.

"The spin quantum number of an electron can be either +1/2 or -1/2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spin quantum number".

Cuộc Cách Mạng Công Nghệ

Mặc dù 'số lượng tử spin' là một khái niệm trừu tượng trong vật lý, nhưng sự hiểu biết về nó và các nguyên lý cơ học lượng tử khác đã đặt nền móng cho cuộc cách mạng công nghệ hiện đại. Từ đó đã ra đời transistor, laser, máy MRI, và các thiết bị điện tử khác, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống, làm việc và giao tiếp. Các công nghệ này là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Thế Giới Lượng Tử Bí Ẩn

Khái niệm spin thách thức trực giác cổ điển của chúng ta và là một ví dụ điển hình về 'sự kỳ lạ' của thế giới lượng tử. Nó góp phần vào những cuộc tranh luận triết học sâu sắc về bản chất của thực tại, tính ngẫu nhiên, và giới hạn của sự quan sát. Spin là một trong những tính chất cơ bản giúp chúng ta hiểu hơn về cách vũ trụ ở cấp độ hạ nguyên tử vận hành.