spinal therapist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A healthcare professional who specializes in the treatment of conditions affecting the spine.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe chuyên điều trị các bệnh lý ảnh hưởng đến cột sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spinal therapist helped relieve my back pain through targeted exercises and manual therapy."
"Chuyên gia trị liệu cột sống đã giúp giảm đau lưng của tôi thông qua các bài tập chuyên biệt và trị liệu bằng tay."
-
"After the accident, she consulted a spinal therapist for rehabilitation."
"Sau tai nạn, cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia trị liệu cột sống để phục hồi chức năng."
-
"Finding a qualified spinal therapist is crucial for effective treatment."
"Tìm một chuyên gia trị liệu cột sống có trình độ là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các bác sĩ chuyên khoa cột sống, vật lý trị liệu viên chuyên về cột sống, hoặc các chuyên gia nắn chỉnh cột sống (chiropractor). Ý nghĩa chính là chuyên môn của họ tập trung vào sức khỏe cột sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced an experienced spinal therapist (một nhà trị liệu cột sống giàu kinh nghiệm)
-
qualified a qualified spinal therapist (một nhà trị liệu cột sống đủ chuyên môn)
-
licensed a licensed spinal therapist (một nhà trị liệu cột sống có giấy phép hành nghề)
-
consult a consult a spinal therapist (tham khảo ý kiến của nhà trị liệu cột sống)
-
see a see a spinal therapist (gặp/khám với nhà trị liệu cột sống)
-
refer to a refer a patient to a spinal therapist (giới thiệu bệnh nhân đến nhà trị liệu cột sống)
-
treats A spinal therapist treats back pain. (Một nhà trị liệu cột sống điều trị đau lưng.)
-
diagnoses A spinal therapist diagnoses posture issues. (Một nhà trị liệu cột sống chẩn đoán các vấn đề về tư thế.)
Idioms
-
under the care of a spinal therapist
Dưới sự chăm sóc/điều trị của một nhà trị liệu cột sống
"After her accident, she was under the care of a spinal therapist for several months."
(Sau vụ tai nạn, cô ấy đã được một nhà trị liệu cột sống chăm sóc trong vài tháng.)
-
seek a spinal therapist's advice
Tìm kiếm lời khuyên từ một nhà trị liệu cột sống
"If you have chronic back pain, it's wise to seek a spinal therapist's advice."
(Nếu bạn bị đau lưng mãn tính, việc tìm kiếm lời khuyên từ nhà trị liệu cột sống là điều khôn ngoan.)
-
consult a spinal therapist for treatment
Tham khảo ý kiến/Tìm đến nhà trị liệu cột sống để điều trị
"Many athletes consult a spinal therapist for treatment of sports-related injuries."
(Nhiều vận động viên tìm đến nhà trị liệu cột sống để điều trị các chấn thương liên quan đến thể thao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spinal therapist
Danh từMột chuyên gia chăm sóc sức khỏe chuyên điều trị các bệnh lý ảnh hưởng đến cột sống.
"The spinal therapist helped relieve my back pain through targeted exercises and manual therapy."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a patient has chronic back pain, a spinal therapist provides treatment plans. |
Nếu một bệnh nhân bị đau lưng mãn tính, một nhà trị liệu cột sống sẽ cung cấp các kế hoạch điều trị. |
| Phủ định | When patients don't follow their prescribed exercises, a spinal therapist doesn't see improvements in their condition. |
Khi bệnh nhân không tuân thủ các bài tập được chỉ định, nhà trị liệu cột sống không thấy sự cải thiện trong tình trạng của họ. |
| Nghi vấn | If a patient reports new symptoms, does a spinal therapist re-evaluate their treatment plan? |
Nếu một bệnh nhân báo cáo các triệu chứng mới, nhà trị liệu cột sống có đánh giá lại kế hoạch điều trị của họ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have been working as a spinal therapist for over 30 years. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã làm việc như một nhà trị liệu cột sống trong hơn 30 năm. |
| Phủ định | She won't have been seeing a spinal therapist for long before her back pain is completely gone. |
Cô ấy sẽ không phải đi trị liệu cột sống lâu trước khi cơn đau lưng của cô ấy hoàn toàn biến mất. |
| Nghi vấn | Will they have been training to become spinal therapists for five years by the end of next semester? |
Liệu họ sẽ đã được đào tạo để trở thành nhà trị liệu cột sống trong năm năm vào cuối học kỳ tới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal therapist".
