spins
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of spin.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spin'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spins the basketball on his finger."
"Anh ấy quay quả bóng rổ trên ngón tay."
-
"The Earth spins on its axis."
"Trái Đất quay quanh trục của nó."
-
"She spins tales of adventure."
"Cô ấy kể những câu chuyện phiêu lưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng chia động từ theo thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít tương đương). 'Spin' có nhiều nghĩa, bao gồm quay tròn, kéo sợi, và tạo ra một câu chuyện theo một hướng nhất định.
Khi là danh từ, 'spin' thường ám chỉ sự quay, vòng quay hoặc một cách giải thích mang tính thiên vị, thường dùng trong chính trị hoặc truyền thông.
Prepositions
'Spins around' nghĩa là quay xung quanh. 'Spins out' thường chỉ việc mất kiểm soát khi quay, ví dụ xe bị trượt bánh. 'Spins off' có nghĩa là tách ra một sản phẩm hoặc công ty mới từ một cái đã có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly spins (quay nhanh)
-
slowly slowly spins (quay chậm)
-
rapidly rapidly spins (quay rất nhanh, quay cấp tốc)
-
out of control spins out of control (quay mất kiểm soát)
-
around spins around (quay vòng quanh)
-
off spins off (quay văng ra, tạo ra (sản phẩm phụ))
-
The Earth The Earth spins (Trái Đất quay)
-
The top The top spins (Con quay quay)
-
The dryer The dryer spins (Máy sấy quay)
-
a yarn spins a yarn (kể một câu chuyện dài dòng, thêu dệt chuyện)
-
a tale spins a tale (kể một câu chuyện)
Idioms
-
spin a yarn/tale
kể chuyện (thường là chuyện dài, bịa đặt hoặc cường điệu)
"My grandpa loves to spin a yarn about his adventures in the army."
(Ông tôi thích kể những câu chuyện dài về những cuộc phiêu lưu của ông khi còn trong quân đội.)
-
make someone's head spin
làm ai đó chóng mặt, bối rối hoặc choáng váng vì thông tin quá nhiều/phức tạp
"All the new information in the meeting made my head spin."
(Tất cả thông tin mới trong cuộc họp làm tôi chóng mặt/bối rối.)
-
spin out of control
mất kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát
"The car spun out of control on the icy road."
(Chiếc xe mất kiểm soát trên con đường băng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spins
Động từ (ngôi thứ ba số ít)Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spin'.
"He spins the basketball on his finger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spins".
