(Top Banner Ad)
spins
B1
Động từ (ngôi thứ ba số ít) B1 Tổng quát

spins

UK: /spɪnz/ • US: /spɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

quay xoay kéo sợi tạo tin đồn vòng quay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of spin.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spin'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spins the basketball on his finger."

    "Anh ấy quay quả bóng rổ trên ngón tay."

  • "The Earth spins on its axis."

    "Trái Đất quay quanh trục của nó."

  • "She spins tales of adventure."

    "Cô ấy kể những câu chuyện phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spin quay, xoay tròn, kéo sợi
Noun spin sự quay, vòng quay, cú xoay
Noun spinner người kéo sợi, con quay, người chơi nhạc DJ
Adjective spinnable có thể kéo sợi được
Noun spinning sự quay, sự kéo sợi, kỹ thuật kéo sợi

Synonyms

rotates (xoay, quay)twirls (xoay tròn, cuộn)

Antonyms

Related Words

whirls (xoáy, quay cuồng)revolves (xoay vòng, quay)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spinnaną
Old English
spinnan
Middle English
spinnen
Modern English
spin

Hành trình từ Kéo Sợi đến Vòng Xoay

Từ 'spin' có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic '*spinnaną', mang ý nghĩa 'kéo sợi' hoặc 'xoay'. Ban đầu, nó liên quan đến quá trình kéo sợi từ len hoặc bông. Qua hàng ngàn năm, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ hành động quay tròn nào, từ việc trái đất quay đến việc kể một câu chuyện dài.

Usage Note

Dạng chia động từ theo thì hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít tương đương). 'Spin' có nhiều nghĩa, bao gồm quay tròn, kéo sợi, và tạo ra một câu chuyện theo một hướng nhất định.
Khi là danh từ, 'spin' thường ám chỉ sự quay, vòng quay hoặc một cách giải thích mang tính thiên vị, thường dùng trong chính trị hoặc truyền thông.

Prepositions

around out off

'Spins around' nghĩa là quay xung quanh. 'Spins out' thường chỉ việc mất kiểm soát khi quay, ví dụ xe bị trượt bánh. 'Spins off' có nghĩa là tách ra một sản phẩm hoặc công ty mới từ một cái đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + spins
  • quickly quickly spins
    (quay nhanh)
  • slowly slowly spins
    (quay chậm)
  • rapidly rapidly spins
    (quay rất nhanh, quay cấp tốc)
spins + Giới từ/Trạng ngữ
  • out of control spins out of control
    (quay mất kiểm soát)
  • around spins around
    (quay vòng quanh)
  • off spins off
    (quay văng ra, tạo ra (sản phẩm phụ))
Chủ ngữ + spins
  • The Earth The Earth spins
    (Trái Đất quay)
  • The top The top spins
    (Con quay quay)
  • The dryer The dryer spins
    (Máy sấy quay)
spins + Danh từ (tạo ra/kể chuyện)
  • a yarn spins a yarn
    (kể một câu chuyện dài dòng, thêu dệt chuyện)
  • a tale spins a tale
    (kể một câu chuyện)

Idioms

  • spin a yarn/tale

    kể chuyện (thường là chuyện dài, bịa đặt hoặc cường điệu)

    "My grandpa loves to spin a yarn about his adventures in the army."

    (Ông tôi thích kể những câu chuyện dài về những cuộc phiêu lưu của ông khi còn trong quân đội.)

  • make someone's head spin

    làm ai đó chóng mặt, bối rối hoặc choáng váng vì thông tin quá nhiều/phức tạp

    "All the new information in the meeting made my head spin."

    (Tất cả thông tin mới trong cuộc họp làm tôi chóng mặt/bối rối.)

  • spin out of control

    mất kiểm soát, vượt quá tầm kiểm soát

    "The car spun out of control on the icy road."

    (Chiếc xe mất kiểm soát trên con đường băng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spins

Động từ (ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'spin'.

"He spins the basketball on his finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spins".

Lời 'Spin' trong Chính trị

Trong chính trị và truyền thông phương Tây, 'spin' là thuật ngữ dùng để chỉ việc trình bày thông tin một cách có chọn lọc hoặc bóp méo để tạo ra ấn tượng tích cực hoặc tiêu cực về một người, sự kiện. 'Spin doctor' là người chuyên làm công việc này, giống như 'nghệ sĩ bẻ lái dư luận'.

Con Quay và Trò Chơi Trẻ Em

Con quay (spinning top) là một trong những món đồ chơi cổ điển và phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó không chỉ là trò chơi giải trí mà còn giúp trẻ phát triển khả năng vận động tinh và hiểu biết về vật lý cơ bản.