spinning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động xoay tròn nhanh chóng; quay hoặc lượn vòng một cách nhanh nhẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child was spinning around in circles."
"Đứa trẻ đang quay vòng tròn."
-
"The Earth is spinning on its axis."
"Trái Đất đang xoay quanh trục của nó."
-
"He's spinning a yarn about his adventures."
"Anh ta đang bịa chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spin | Quay tròn; kéo sợi (chỉ, len, bông); quay (xe đạp, xe hơi); kể (chuyện) |
| Noun | spin | Sự quay tròn, vòng xoay; cú xoay; thông tin bóp méo (để gây ảnh hưởng) |
| Noun | spinner | Người kéo sợi; con quay; mồi câu cá xoay; người chơi bóng xoáy (thể thao) |
| Noun | spinning | Sự kéo sợi; sự quay tròn; lớp học đạp xe đạp thể dục trong nhà |
| Adjective | spinnable | Có thể kéo sợi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng V-ing của động từ "spin", có thể dùng như danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi dùng như danh động từ, nó chỉ hành động xoay nói chung. Khi dùng như hiện tại phân từ, nó mô tả một hành động đang diễn ra.
Prepositions
"`Spinning around/about`" thường được dùng để chỉ hành động quay xung quanh một trục hoặc một điểm. 'Spinning around' có thể diễn tả sự bối rối hoặc mất phương hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast spinning (sự quay nhanh)
-
slow slow spinning (sự quay chậm)
-
continuous continuous spinning (sự quay liên tục)
-
start start spinning (bắt đầu quay)
-
keep keep spinning (tiếp tục quay)
-
stop stop spinning (dừng quay)
-
wheel spinning wheel (guồng quay sợi)
-
top spinning top (con quay đồ chơi)
-
class spinning class (lớp học đạp xe đạp thể dục (trong nhà))
Idioms
-
My head is spinning
Đầu óc quay cuồng; cảm thấy rất chóng mặt hoặc bối rối, choáng váng vì quá nhiều thông tin/công việc.
"After hours of studying for the exam, my head was spinning."
(Sau nhiều giờ học bài thi, đầu óc tôi quay cuồng.)
-
Spin a yarn
Kể một câu chuyện dài, thường là phóng đại, bịa đặt hoặc ly kỳ.
"Grandpa loves to sit by the fire and spin a yarn about his adventures."
(Ông nội thích ngồi bên lò sưởi và kể những câu chuyện ly kỳ về các cuộc phiêu lưu của ông.)
-
Spin one's wheels
Làm việc nhưng không đạt được tiến bộ nào đáng kể; giậm chân tại chỗ; phí công vô ích.
"We've been spinning our wheels on this project for weeks without making any real progress."
(Chúng tôi đã giậm chân tại chỗ với dự án này hàng tuần mà không đạt được tiến bộ thực sự nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spinning
Verb (gerund or present participle)Hành động xoay tròn nhanh chóng; quay hoặc lượn vòng một cách nhanh nhẹn.
"The child was spinning around in circles."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the spinning dancer is incredibly talented! |
Chà, vũ công xoay vòng thật tài năng! |
| Phủ định | Oh, the washing machine isn't spinning properly today. |
Ôi, cái máy giặt hôm nay không quay đúng cách. |
| Nghi vấn | Hey, is that top still spinning? |
Này, cái vòng quay đó vẫn còn quay chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is spinning the yarn into thread. |
Cô ấy đang xe sợi thành chỉ. |
| Phủ định | They are not spinning around in circles. |
Họ không quay vòng vòng. |
| Nghi vấn | Is he spinning a tall tale? |
Anh ta có đang bịa chuyện không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the washing machine is spinning too fast, I will turn it off. |
Nếu máy giặt quay quá nhanh, tôi sẽ tắt nó. |
| Phủ định | If the top doesn't spin properly, you won't be able to play the game. |
Nếu con quay không quay đúng cách, bạn sẽ không thể chơi trò chơi. |
| Nghi vấn | Will the yarn spin into a fine thread if you use this spinning wheel? |
Sợi len có quay thành sợi chỉ mịn không nếu bạn sử dụng cái guồng quay này? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a professional gamer, I would enjoy watching a spinning wheel while waiting for my game to load. |
Nếu tôi là một game thủ chuyên nghiệp, tôi sẽ thích xem một bánh xe quay trong khi chờ trò chơi của mình tải. |
| Phủ định | If the roulette wheel wasn't spinning so fast, I wouldn't feel so dizzy. |
Nếu bánh xe roulette không quay quá nhanh, tôi sẽ không cảm thấy chóng mặt như vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel less motion sickness if the spinning ride wasn't as intense? |
Bạn có cảm thấy đỡ say tàu xe hơn không nếu chuyến đi quay không quá mạnh? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat was spinning around in circles, chasing its tail. |
Con mèo đang quay vòng tròn, đuổi theo cái đuôi của nó. |
| Phủ định | Never had I seen such a rapidly spinning top until that competition. |
Chưa bao giờ tôi thấy một con quay quay nhanh đến như vậy cho đến cuộc thi đó. |
| Nghi vấn | Should the wheels start spinning, apply the brakes gently. |
Nếu bánh xe bắt đầu quay, hãy nhẹ nhàng đạp phanh. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was spinning yarn on the wheel. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang пряди пряжу trên bánh xe. |
| Phủ định | He said that he wasn't spinning any tales. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không bịa ra những câu chuyện nào. |
| Nghi vấn | She asked if I had been spinning the truth. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nói sự thật không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinning".
